〜がてら (N/Vます(bỏます) + がてら)
Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.
Formulas & Patterns
Hành động chính được thể hiện bằng động từ ở dạng ます bỏ ます, kết hợp với がてら, sau đó là hành động phụ.
Danh từ chỉ hành động (thường là danh từ động từ) kết hợp trực tiếp với がてら.
Core Theory & Explanation
Structure
N/Vます(bỏます) + がてらĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Hành động chính và hành động phụ phải có mối liên quan hợp lý.
- Không dùng「〜がてら」khi hai hành động không thể thực hiện cùng lúc.
- Phân biệt với「〜ついでに」: 「〜ついでに」cũng mang nghĩa 'nhân tiện' nhưng thường dùng trong văn nói hàng ngày, ít trang trọng hơn.「〜がてら」mang sắc thái văn chương hơn.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
散歩がてら、本を買いに行きます。
[Sanpo-gatera, hon o kai ni ikimasu.]
Nhân tiện đi dạo, tôi sẽ đi mua sách.
買い物がてら、友達に会ってきました。
[Kaimono-gatera, tomodachi ni atte kimashita.]
Nhân tiện đi mua sắm, tôi đã gặp bạn.
仕事の帰りがてら、ジムに寄ります。
[Shigoto no kaeri-gatera, jimu ni yorimasu.]
Nhân tiện trên đường về từ công ty, tôi ghé qua phòng gym.
運動がてら、公園を散歩しましょう。
[Undō-gatera, kōen o sanpo shimashō.]
Nhân tiện tập thể dục, chúng ta hãy đi dạo trong công viên nhé.
Consolidation Exercises
20 exercises
散歩( )買い物をしてきた。
買い物( )本を借りてきた。
「散歩がてら、コンビニに行った。」の意味に最も近いものはどれか。
「駅に行く( )、手紙を出してきた。」に入る適切な語はどれか。
次の文の間違いを指摘せよ:散歩しながら、買い物をしてきた。
请将以下句子翻译成日语:我去图书馆还书,顺便借了本新书。
友達に会い( )、買い物に行った。
散歩____、手紙を出してきた。
買い物____、図書館に寄った。
駅まで行く____、この手紙を出してきてください。
次の文の間違いを指摘してください:散歩がてら、本を読んだ。
Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đi dạo và tiện thể mua thuốc.'
仕事の帰り____、本屋に寄った。
「散歩がてら、コンビニに行った。」の意味に最も近いものはどれか。
散歩____、手紙を出してきた。
買い物____、図書館に寄った。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 ( )がてら、友達の家に遊びに行った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 仕事の帰りがてら、本屋に寄って、雑誌を買った。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp「がてら」: 'Tôi đi dạo quanh hồ, tiện thể mua thuốc.'
新幹線に乗る____、駅弁を買った。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.
Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.