〜ずじまい (Vない(bỏない) + ずじまい)
Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: bỏ「ない」của thể phủ định「Vない」, thêm「ずじまい」. Ví dụ: 行かない → 行かずじまい.
Thường dùng ở thì quá khứ để diễn tả sự việc đã kết thúc. Ví dụ: 買わずじまいだった.
Core Theory & Explanation
Structure
Vない(bỏない) + ずじまいĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ.
- Chỉ dùng ở thì quá khứ, vì hành động đã kết thúc.
- Không dùng với thể lịch sự (masu) vì đây là thể thông thường.
Phân biệt với「なかった」
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
せっかく日本に行ったのに、富士山を見ずじまいだった。
[Sekkaku Nihon ni itta noni, Fujisan o mizujimai datta.]
Mặc dù đã đến Nhật một cách đáng giá, nhưng cuối cùng tôi đã không nhìn thấy núi Phú Sĩ.
彼に話しかけようと思ったが、結局言い出せずじまいだった。
[Kare ni hanashikakeyou to omotta ga, kekkyoku iidas ezujimai datta.]
Tôi đã định bắt chuyện với anh ấy, nhưng cuối cùng đã không thể nói ra.
安かったので買おうと思ったが、財布を忘れて買わずじまいだった。
[Yasukatta node kaou to omotta ga, saifu o wasurete kawazujimai datta.]
Vì rẻ nên tôi định mua, nhưng quên ví nên cuối cùng đã không mua.
Consolidation Exercises
20 exercises
せっかく買った本は、忙しくて最後まで読ま____。
彼に何度も連絡したが、結局会え____。
「予約したレストランに行けずじまいだった」の意味はどれですか。
彼女に言いたいことがあったのに、結局言わ____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「せっかく日本に来たのに、富士山に登らなくてずじまいだった。」
「原本打算去旅行,但因为工作太忙,最终没能去成。」を日本語に訳してください。
あの時、もっと勉強しておけばよかった。後悔して____。
彼は何度も誘ったのに、結局パーティーに____。
「ずじまい」の正しい使い方はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「大切な書類を送りずじまいで、大変なことになった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã định gọi điện cho anh ấy nhưng cuối cùng lại không gọi.'
あの時、もっと勉強していれば合格できたのに、遊んでばかりいて____。
「ずじまい」の意味として最も適切なものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼に何度も連絡したが、結局会えずじまいだった。」
彼は最後まで言い訳を____ずじまいだった。
「せっかく買った本を、忙しくて最後まで読めずじまいだった。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に何度も連絡したが、結局会えずじまいに終わった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 〜ずじまい: 'Tôi định hỏi anh ấy địa chỉ, nhưng cuối cùng lại quên mất, không hỏi được.'
せっかく旅行に行ったのに、天気が悪くて何も____ずじまいだった。
「約束したのに、彼女は来ずじまいだった。」の解釈として正しいものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.
Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.
Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.
Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.