〜んがための (Vない(bỏない) + んがための + N)
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.
Formulas & Patterns
Kết hợp với động từ thể ない, bỏ ない, thêm んがための, sau đó là danh từ chỉ mục đích hoặc hành động.
Core Theory & Explanation
Structure
Vない(bỏない) + んがための + NĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.
- Thường dùng trong văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Không có dạng lịch sự hay thân mật riêng; nó vốn là cách nói trang trọng.
- Có thể thay thế bằng 〜ために trong văn nói, nhưng 〜んがための mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn.
Phân biệt với 〜ために
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
彼は大学に合格せんがための努力を惜しまなかった。
[Kare wa daigaku ni gōkaku sen ga tame no doryoku o oshimanakatta.]
Anh ấy đã không tiếc công sức để đỗ đại học.
環境を守らんがための活動が世界中で行われている。
[Kankyō o mamoran ga tame no katsudō ga sekaijū de okonawarete iru.]
Các hoạt động vì mục đích bảo vệ môi trường đang được tiến hành trên toàn thế giới.
真実を明らかにせんがための調査が続けられている。
[Shinjitsu o akiraka ni sen ga tame no chōsa ga tsuzukerarete iru.]
Cuộc điều tra nhằm làm sáng tỏ sự thật đang được tiếp tục.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は会社を____んがための努力を惜しまない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は日本語を( )んがために、毎日勉強している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は試験に合格するんがための努力を続けた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがための': 'Anh ấy đã nỗ lực để đạt được mục tiêu.'
彼は一流の料理人に____んがために、修行を積んでいる。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は自分の意見を( )んがために、必死に議論した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は留学しんがための準備をしている。
彼は一流の料理人になる____、毎日練習を欠かさない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は夢を実現____、努力を惜しまない。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は会社を守らんがための決断を下した。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがための': Anh ấy đã đưa ra quyết định để bảo vệ công ty.
彼は試合に勝ち____、厳しいトレーニングを続けている。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は真実を明らかに____、調査を続けた。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は留学せんがためのお金を貯めている。
新しい技術を習得する____、彼は毎日猛勉強している。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は一流の料理人になる____、修行を積んでいる。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は留学するんがために、アルバイトでお金を貯めている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがために': Anh ấy đang nỗ lực hết mình để đạt được ước mơ.
彼は自分の意見を____、必死に議論に参加した。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は真実を____、危険を顧みずに調査を続けた。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.
Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.