〜べく (Vる + べく)
Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.
Formulas & Patterns
Kết hợp động từ dạng từ điển với 'べく' để diễn tả mục đích. Ví dụ: 勉強するべく (để học tập).
Core Theory & Explanation
Structure
Vる + べくĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với '〜べき' (nên làm gì). '〜べく' chỉ mục đích, không phải nghĩa vụ.
- Thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước hành động chính.
- Có thể dùng với thể phủ định '〜ざるべく' (rất hiếm).
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
新しい技術を習得すべく、毎日練習している。
[Atarashii gijutsu o shuutoku subeku, mainichi renshuu shite iru.]
Để tiếp thu công nghệ mới, tôi đang luyện tập mỗi ngày.
問題を解決すべく、会議を開いた。
[Mondai o kaiketsu subeku, kaigi o hiraita.]
Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã tổ chức cuộc họp.
彼は夢を実現すべく、努力を続けている。
[Kare wa yume o jitsugen subeku, doryoku o tsuzukete iru.]
Anh ấy tiếp tục nỗ lực để hiện thực hóa ước mơ.
Consolidation Exercises
20 exercises
試験に合格する____、毎日勉強している。
彼は真相を明らかにする____、調査を始めた。
「新しい技術を習得するべく、研修に参加した。」の意味はどれか。
「問題を解決するべく、会議を開いた。」の正しい解釈はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「健康を維持するべく、毎日運動するようにしている。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は留学するべく、お金を貯めている。」
「为了准备考试,我买了参考书。」を日本語に訳しなさい。
試験に合格する____、毎日勉強している。
彼は夢を実現する____、努力を続けている。
次の文の「べく」の使い方として正しいものはどれか。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。「彼は留学するべく、お金を貯めている。」
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。「彼は試験に合格するべく、遊んでばかりいる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「べく」: 'Để trở thành phi công, anh ấy đang học lái máy bay.'
新しいプロジェクトを成功させる____、チーム一丸となって努力している。
試験に合格する____、毎日猛勉強している。
彼は真相を明らかにす____、単身危険な地域へ向かった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は医者になる(A.べく)、(B.医学部に)入学したが、(C.途中で)挫折してしまった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜べく」: 'Để đạt được ước mơ, tôi sẽ tiếp tục cố gắng.'
新しいシステムを導入す____、多大なコストがかかった。
彼女は留学す____、アルバイトで資金を貯めている。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.