〜極まる (Adjな + 極まる)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Formulas & Patterns
Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính chất cực độ của danh từ đó.
Làm vị ngữ cuối câu, diễn tả chủ ngữ có tính chất cực độ.
Core Theory & Explanation
Structure
Adjな + 極まるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với tính từ đuôi -i trực tiếp; nếu muốn dùng, cần chuyển sang dạng -na (ví dụ: 「大きい」→「大きな」không phải tính từ -na, nên không dùng được).
- Thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng tích cực như 「幸福極まる」.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼の態度は失礼極まるものだった。
[Kare no taido wa shitsurei kiwamaru mono datta.]
Thái độ của anh ta là cực kỳ thô lỗ.
この問題は複雑極まるので、専門家に任せたほうがいい。
[Kono mondai wa fukuzatsu kiwamaru node, senmonka ni makaseta hou ga ii.]
Vì vấn đề này cực kỳ phức tạp, nên giao cho chuyên gia thì tốt hơn.
彼女の幸福極まる笑顔が印象的だった。
[Kanojo no koufuku kiwamaru egao ga inshouteki datta.]
Nụ cười vô cùng hạnh phúc của cô ấy thật ấn tượng.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼の態度は失礼____極まる。
あの店のサービスは不親切____極まる。
「彼の言動は非常識____極まる」の____に入る適切な語はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の態度は失礼だ極まる。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この問題は複雑に極まる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách cư xử của anh ta thật bất lịch sự cùng cực.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc này thật vô trách nhiệm cùng cực.'
彼の態度は失礼____、誰も彼に話しかけようとしなかった。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の言動は不愉快____、多くの人が彼を避けている。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の振る舞いは(A.失礼) (B.極まる) (C.ものだった) (D.ので)、皆が驚いた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hành vi của anh ta vô cùng bất lịch sự.'
この問題は簡単____、誰でも解けるだろう。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の説明は不十分____、納得できなかった。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の態度は(A.非常識) (B.極まりない) (C.ので) (D.皆が怒った。)」
彼の態度は失礼____、誰も彼に話しかけようとしなかった。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の言動は不愉快( )、周りの人を怒らせた。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女の振る舞いは上品極まるで、皆から尊敬されている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜極まる': Hành vi của anh ta thật là vô trách nhiệm.
この問題の解決策は複雑____、誰も理解できなかった。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の説明は不十分( )、全く役に立たなかった。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.
Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.