Ngữ pháp
N2

〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vます(bỏます)+ぬく

Kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます với ぬく để diễn tả hành động được thực hiện một cách kiên trì, triệt để đến cùng.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + 抜く

Định nghĩa

'〜ぬく' là một hậu tố động từ, kết hợp với dạng ます (bỏ ます) của động từ, mang nghĩa 'làm đến cùng', 'kiên trì làm đến cuối', hoặc 'làm một cách triệt để'. Nó thể hiện sự quyết tâm, nỗ lực vượt qua khó khăn để hoàn thành hành động.

Chức năng cú pháp

'ぬく' hoạt động như một động từ phụ trợ, đứng sau động từ chính ở dạng liên dụng (dạng ます bỏ ます). Động từ chính và 'ぬく' tạo thành một cụm động từ ghép, chia thì/thể ở 'ぬく'.

Cách chia

Động từ Nhóm I: ます bỏ ます + ぬく. Ví dụ: 書く → 書きぬく, 読む → 読みぬく.
Động từ Nhóm II: ます bỏ ます + ぬく. Ví dụ: 食べる → 食べぬく, 見る → 見ぬく.
Động từ Nhóm III: する → しぬく, 来る → きぬく.
'ぬく' có thể chia ở các thể:
Thể ます: ぬきます
Thể て: ぬいて
Thể た: ぬいた
Thể ない: ぬかない
Thể điều kiện: ぬけば
Thể ý chí: ぬこう

Tính từ và danh từ

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.

Thể lịch sự/thân mật

Trong văn nói thân mật, thường dùng dạng ぬく. Trong văn viết trang trọng hoặc lịch sự, dùng ぬきます. Ví dụ: 最後まで戦いぬきます (Tôi sẽ chiến đấu đến cùng).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

'〜ぬく' thường dùng trong văn viết (tiểu thuyết, báo chí) và văn nói trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn các biểu hiện khác như '〜きる'.

Lưu ý đặc biệt

  • 'ぬく' nhấn mạnh sự kiên trì, vượt qua khó khăn, trong khi '〜きる' nhấn mạnh sự hoàn thành hoàn toàn.
  • Không nhầm lẫn với động từ độc lập '抜く' (rút ra, nhổ).

Phân biệt trợ từ liên quan

Với '〜ぬく', trợ từ を thường được dùng cho tân ngữ của động từ chính. Ví dụ: 困難を乗り越えぬく (vượt qua khó khăn đến cùng).
Trợ từ まで (cho đến) thường đi kèm để chỉ điểm kết thúc: 最後まで頑張りぬく (cố gắng đến cuối cùng).

Sắc thái nâng cao

'〜ぬく' mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện ý chí và quyết tâm. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, nhưng cũng có thể dùng cho hành động tiêu cực nếu nhấn mạnh sự triệt để.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜きる': '〜きる' nhấn mạnh hoàn thành hoàn toàn, '〜ぬく' nhấn mạnh kiên trì đến cùng. Ví dụ:
Sai: 宿題をやりぬいた (nên dùng やりきった nếu chỉ hoàn thành)
Đúng: マラソンを走りぬいた (chạy hết marathon, nhấn mạnh kiên trì)
2. Chia sai dạng động từ: Chỉ dùng dạng ます bỏ ます, không dùng dạng từ điển.
Sai: 走るぬく
Đúng: 走りぬく
3. Dùng với tính từ: Không kết hợp với tính từ.
Sai: 美しいぬく
Đúng: Không dùng
4. Nhầm với động từ độc lập '抜く': '抜く' là động từ riêng, '〜ぬく' là hậu tố.
Sai: 歯を抜いた (nhổ răng) → đây là động từ độc lập, không phải cấu trúc ngữ pháp.
Đúng: 最後まで戦いぬいた (chiến đấu đến cùng)
5. Sai trợ từ: Dùng を thay vì が cho tân ngữ.
Sai: 困難が乗り越えぬく
Đúng: 困難を乗り越えぬく

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

彼は最後まで走りぬいた。

[Kare wa saigo made hashirinuita.]

Anh ấy đã chạy đến cùng.

2

困難を乗り越えぬくことが大切だ。

[Konnan o norikoenukukoto ga taisetsu da.]

Việc vượt qua khó khăn đến cùng là quan trọng.

3

彼女は一人で子供を育てぬいた。

[Kanojo wa hitori de kodomo o sodatenuita.]

Cô ấy đã một mình nuôi con đến cùng.

4

このプロジェクトを最後までやりぬこう。

[Kono purojekuto o saigo made yarinukou.]

Hãy làm dự án này đến cùng.

5

彼は苦しい練習に耐えぬいた。

[Kare wa kurushii renshuu ni taenuita.]

Anh ấy đã chịu đựng tập luyện gian khổ đến cùng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は最後まで走り____。

#02Fill in the Blank

この仕事は大変だったが、最後までやり____。

#03Multiple Choice

「考え抜く」の意味はどれですか。

#04Multiple Choice

「戦い抜く」の意味はどれですか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は困難に負けずに、最後まで頑張り抜いた。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã suy nghĩ thấu đáo về vấn đề này.'

#07Fill in the Blank

彼女は最後まで生き____。

#08Fill in the Blank

彼は最後まで走り____た。

#09Multiple Choice

「考え抜く」の意味はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は困難に負けずに、最後まで戦い抜きました。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc cuốn sách này đến trang cuối cùng.'

#12Fill in the Blank

彼女は一人で子供を育て____た。

#13Multiple Choice

「やり抜く」の使い方として正しいのはどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は最後まで話し抜いた。

#15Fill in the Blank

彼は最後まで走り____、マラソンを完走した。

#16Multiple Choice

「考え抜く」の意味として最も適切なものはどれか。

#17Error Correction

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は困難に負け抜いて、夢をあきらめた。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã suy nghĩ thấu đáo và đưa ra quyết định.'

#19Fill in the Blank

この小説は最後まで読み____価値がある。

#20Multiple Choice

「生き抜く」の使い方として正しい文はどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜ないですむ (Vない + ですむ)

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.

N2
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.

N2
〜てすむ (Vて + すむ)

Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.

N2
〜きれない (Vます(bỏます) + きれない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.

N2
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

N2
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)