Ngữ pháp
N2

〜てまで (Vて + まで)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vて+まで+[Mệnh đề chính]

Cấu trúc cơ bản: Động từ chia thể て, theo sau là まで, rồi đến mệnh đề chính diễn tả hành động hoặc kết quả.

#02
Vて+まで+する必要はない / することはない

Mẫu câu phủ định thường gặp: 'Không cần thiết phải làm đến mức...'

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + まで

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てまで」 được dùng để diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn làm đến mức...' hoặc 'đến nỗi phải...'. Nó nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện vượt quá giới hạn thông thường, thường mang hàm ý phê phán hoặc tiếc nuối.

Chức năng cú pháp

Kết nối với động từ ở thể て (te-form) để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ mức độ.
Thường đứng trước mệnh đề chính để bổ sung ý nghĩa 'thậm chí làm V đến mức'.

Cách chia

Chỉ dùng với động từ (Vて). Không dùng với tính từ hay danh từ.
Chia động từ ở thể て như thông thường:
Nhóm I (Godan): 書く → 書いて, 読む → 読んで, 話す → 話して
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べて, 見る → 見て
Nhóm III (Bất quy tắc): する → して, 来る → 来て
Không có biến đổi theo thể lịch sự hay thân mật; cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường xuất hiện trong văn viết (báo chí, văn học) hoặc văn nói trang trọng.
Trong văn nói hàng ngày, ít dùng hơn; thay vào đó dùng 「〜してまで」 hoặc các cách diễn đạt khác.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như 必要 (cần thiết), 価値 (giá trị) ở mệnh đề phủ định: 「〜てまでする必要はない」 (không cần thiết phải làm đến mức...).
  • Sắc thái tiêu cực: thể hiện sự không đồng tình với hành động quá đáng.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「まで」 thường chỉ giới hạn về thời gian/không gian, nhưng 「Vてまで」 chỉ mức độ hành động.
Không nhầm với 「〜てから」 (sau khi làm gì) hay 「〜ても」 (dù có làm gì).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể て: Ví dụ, chia sai động từ bất quy tắc.
Sai: するまで (suru made) → Đúng: してまで (shite made)
2. Nhầm với 「〜まで」 chỉ thời gian: Ví dụ, 「9時まで働く」 (làm việc đến 9 giờ) khác hoàn toàn với 「働いてまで」 (làm việc đến mức...).
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc chỉ dùng với động từ.
Sai: 静かでまで (shizuka de made) → Không đúng ngữ pháp.
4. Thiếu sắc thái tiêu cực: Dùng trong ngữ cảnh tích cực là không tự nhiên.
Sai: 彼は健康のために、毎日走ってまで運動している。 (Anh ấy chạy bộ mỗi ngày đến mức đó vì sức khỏe.) → Nghe kỳ, vì chạy bộ là tích cực.
Đúng: 彼は健康のために、毎日走ってまで運動する必要はない。 (Không cần thiết phải chạy bộ mỗi ngày đến mức đó vì sức khỏe.)

Bảng so sánh Sai - Đúng

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| するまで勉強する | してまで勉強する | Sai vì dùng thể từ điển, phải là thể て |
| 彼は借金してまで車を買った。 (Anh ấy mua xe đến mức vay nợ.) | 彼は借金してまで車を買った。 | Câu này đúng, nhưng cần chú ý sắc thái phê phán |
| 静かでまで会議を開く | 会議を開いてまで静かにする? | Không dùng được với tính từ |

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

彼は借金してまで、高級車を買った。

[Kare wa shakkin shite made, koukyuusha o katta.]

Anh ấy đã mua xe hơi cao cấp, thậm chí còn phải vay nợ.

2

そんなに無理してまで、その仕事を引き受ける必要はない。

[Sonna ni muri shite made, sono shigoto o hikiukeru hitsuyou wa nai.]

Không cần thiết phải nhận công việc đó đến mức cố gắng quá sức như vậy.

3

彼女は睡眠時間を削ってまで、試験勉強を続けた。

[Kanojo wa suimin jikan o kezutte made, shiken benkyou o tsuzuketa.]

Cô ấy tiếp tục học thi, thậm chí còn cắt giảm thời gian ngủ.

4

そこまでしてまで、彼と結婚したいのか。

[Soko made shite made, kare to kekkon shitai no ka.]

Có muốn kết hôn với anh ta đến mức phải làm như vậy không?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は健康を損なう____働き続けた。

#02Multiple Choice

借金____留学する価値があると思いますか。

#03Fill in the Blank

彼女は周囲の反対を押し切って____結婚した。

#04Multiple Choice

そこまで言う____、彼に謝るつもりはない。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は時間を削るまで勉強した。」

#06grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: 甚至不惜牺牲睡眠也要完成工作。

#07Fill in the Blank

彼は家族を____海外赴任を引き受けた。

#08Fill in the Blank

彼は健康を損なう____、仕事を続けている。

#09Multiple Choice

「彼女は貯金を全部使うまでして、そのバッグを買った。」の意味はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は借金(A: するまでして)(B: 大学を)(C: 卒業した)(D: 。)」

#11grammar.types.translation

「彼は家族を犠牲にしてまで、仕事を選んだ。」をベトナム語に訳しなさい。

#12Fill in the Blank

彼は時間を____、そのプロジェクトを完成させた。

#13Multiple Choice

「彼女は自分の時間を削ってまで、ボランティア活動を続けている。」の解釈として正しいのはどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は(A: 無理を)(B: してまで)(C: 旅行に)(D: 行きたがっている。」

#15Fill in the Blank

彼は健康を損なって____、仕事を続けている。

#16Multiple Choice

「彼女は借金して____、ブランド品を買った。」の文に適切な語を選びなさい。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は家族を犠牲にしてまで、仕事に打ち込んでいる。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy thậm chí còn bỏ bê việc học để chơi game.'

#19Fill in the Blank

彼は友人を裏切って____、出世しようとしている。

#20Multiple Choice

「彼は睡眠時間を削って____、資格試験に合格した。」の文に適切な語を選びなさい。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜のではないだろうか (Thể thường + のではないだろうか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.

N2
〜までして (N + までして)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.

N2
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

N2
〜からある (Số lượng + からある)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.

N2
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.

N2
〜からする (Số lượng + からする)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)