〜のではないだろうか (Thể thường + のではないだろうか)
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: Động từ thể thường (không chia thì quá khứ), tính từ đuôi -i, tính từ đuôi -na (bỏ だ thêm な), danh từ (bỏ だ thêm な) + のではないだろうか.
Dùng cho thì quá khứ: thể quá khứ thường + のではないだろうか.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + のではないだろうかĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ
Thể lịch sự
Văn viết / Văn nói
Lưu ý
- Không dùng với thể ます.
- Có thể thay は bằng が để nhấn mạnh chủ thể: 〜のがのではないだろうか (ít phổ biến).
- Sắc thái: nhẹ nhàng hơn 「〜だろう」, mang tính gợi ý hơn là khẳng định.
Phân biệt với các trợ từ
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
この問題は、もう少し簡単なのではないだろうか。
[Kono mondai wa, mou sukoshi kantan na no dewa nai darou ka.]
Vấn đề này, có lẽ nên đơn giản hơn một chút thì phải?
彼は本当にそのことを知っているのではないだろうか。
[Kare wa hontou ni sono koto wo shitte iru no dewa nai darou ka.]
Có lẽ anh ấy thực sự biết chuyện đó thì phải?
このままでは、会社の業績は改善しないのではないだろうか。
[Kono mama de wa, kaisha no gyouseki wa kaizen shinai no dewa nai darou ka.]
Cứ như thế này, có lẽ kết quả kinh doanh của công ty sẽ không cải thiện thì phải?
Consolidation Exercises
20 exercises
彼はもう来ない____。約束の時間を過ぎているし。
「彼女は本当にそう思っている____。」という文に適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はもう帰ったのではないだろうか。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có phải anh ấy đã biết chuyện đó rồi không nhỉ?'
この計画は成功する____。みんなが頑張っているから。
「彼はもう来ない____。」という文に適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はそれを知っているのではないだろうか。」
彼は今回のプロジェクトに反対している。しかし、それは彼自身の利益を守るため____のではないだろうか。
彼女が突然会社を辞めたのは、何か理由があった____のではないだろうか。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。「彼の態度は少し冷たい。しかし、それは彼が緊張している____のではないだろうか。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が遅刻したのは、電車が遅れただのではないだろうか。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの店の料理は美味しい。しかし、値段が高いのではないだろうか。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜のではないだろうか': 'Có phải anh ấy không đến vì bận không nhỉ?'
彼がそんなことを言うのは、私を心配させまいとしている____のではないだろうか。
彼は毎日遅刻している。本当にやる気がある____。
____、彼はもう来ないのではないだろうか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 彼は試験に合格したのではないだろうか。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có phải cô ấy đã hiểu lầm không nhỉ?'
最近、彼の様子がおかしい。何か悩みがある____。
____、彼はもう来ないのではないだろうか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.