Ngữ pháp
N2

〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vます (bỏ ます)+っこない

Cấu trúc cơ bản: Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm っこない. Ví dụ: 書きっこない, 食べっこない, しっこない, 来っこない.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + っこない

Định nghĩa

「〜っこない」 là cấu trúc ngữ pháp dùng để phủ định một cách tuyệt đối khả năng xảy ra của một hành động hay sự việc. Nó mang sắc thái mạnh hơn 「〜ない」 thông thường, thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó 'không thể nào' xảy ra.

Cách chia

Cấu trúc được tạo bằng cách lấy thể ます của động từ (bỏ ます) rồi thêm 「っこない」.
Động từ nhóm I (Godan):
書く (kaku) → 書き (kaki) → 書きっこない (kakikkonai)
話す (hanasu) → 話し (hanashi) → 話しっこない (hanashikkonai)
Động từ nhóm II (Ichidan):
食べる (taberu) → 食べ (tabe) → 食べっこない (tabekkonai)
見る (miru) → 見 (mi) → 見っこない (mikkonai)
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
する (suru) → し (shi) → しっこない (shikkonai)
来る (kuru) → 来 (ki) → 来っこない (kikkonai)
Cấu trúc này không áp dụng cho tính từ hay danh từ.

Sắc thái và cách dùng

Sắc thái chủ quan: Người nói bày tỏ niềm tin cá nhân, không phải sự thật khách quan.
Văn nói thân mật: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.
Nhấn mạnh: Mạnh hơn 「〜はずがない」, gần với 「〜わけがない」 nhưng mang tính khẩu ngữ hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます). Cấu trúc này vốn đã là thể thân mật.
  • Không dùng với tính từ hay danh từ.
  • Thường đi với trợ từ 「は」 hoặc 「が」 để nhấn mạnh chủ thể. Ví dụ: 「そんなこと、私にはできっこない。」 (Chuyện đó, tôi không thể làm được.)

1. Chia sai động từ

Sai: 食べるっこない (taberukkonai) - giữ nguyên thể từ điển
Đúng: 食べっこない (tabekkonai) - bỏ ます

2. Dùng với tính từ hoặc danh từ

Sai: 高くっこない (takakukkonai) - dùng với tính từ đuôi い
Đúng: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ. Để diễn tả 'không thể cao' hãy dùng 「高いはずがない」.

3. Nhầm lẫn với thể phủ định thông thường

Sai: 彼は来っこない (kare wa kikkonai) khi muốn nói 'anh ấy không đến' (phủ định đơn giản)
Đúng: 彼は来ない (kare wa konai) cho phủ định thông thường; 「来っこない」 mang nghĩa 'không thể nào đến'.

4. Dùng trong văn viết trang trọng

Sai: Trong email công việc: 「その計画は成功しっこない。」
Đúng: Dùng 「成功するはずがない」 hoặc 「成功するわけがない」 cho trang trọng.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 食べるっこない | 食べっこない | Giữ nguyên thể từ điển thay vì bỏ ます |
| 高くっこない | (không dùng) | Chỉ động từ mới dùng được |
| 来ない (khi muốn nhấn mạnh) | 来っこない | Phủ định thường vs. phủ định mạnh |

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

こんな難しい問題、私に解けっこない。

[Konna muzukashii mondai, watashi ni tokekkonai.]

Bài toán khó thế này, tôi không thể nào giải được.

2

彼がそんなことを言うっこない。

[Kare ga sonna koto o iukkonai.]

Anh ấy không thể nào nói những điều như vậy.

3

あの店のラーメンはまずくて、もう一度行きっこない。

[Ano mise no raamen wa mazukute, mou ichido ikikkonai.]

Ramen của quán đó dở quá, không thể nào đi lần nữa.

4

そんなに急いでも、終電に間に合いっこない。

[Sonna ni isoide mo, shuuden ni maniaikkonai.]

Dù có vội thế nào cũng không thể kịp chuyến tàu cuối.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

こんなに難しい問題、私に____。

#02Multiple Choice

「彼がそんなことを言う____。」正しいのはどれ?

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなにたくさん、一人で食べれるっこない。」

#04grammar.types.translation

「そんなこと、子供にわかるっこない。」をベトナム語に訳しなさい。

#05Fill in the Blank

あんなに練習しなかったら、試合に____。

#06Multiple Choice

「彼が一人でそんな大仕事を____。」正しいのはどれ?

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなに高いレストラン、学生の私が行けるっこない。」

#08Fill in the Blank

こんなに難しい問題、私に解ける____。

#09Multiple Choice

彼はあんなに頑固だから、人の意見を聞く____。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「こんなにたくさんの宿題、一晩で終わるっこない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một mình tôi không thể nào làm xong công việc này được.'

#12Fill in the Blank

あの映画、つまらなくて最後まで見られる____。

#13Multiple Choice

彼女は料理が下手だから、こんな複雑な料理を作れる____。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は真面目だから、約束を忘れるっこない。」

#15Fill in the Blank

あの人は毎日遅刻するから、時間を守る____。

#16Multiple Choice

彼はお金を全然持っていないから、あの高いレストランに行ける____。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「こんなに難しい問題は、子供に解けるっこない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một người như anh ấy không thể nào hiểu được cảm xúc của tôi.'

#19Fill in the Blank

あの映画はつまらなさすぎて、最後まで見る____。

#20Multiple Choice

彼は嘘をついている。そんな話、信じる____。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜きれない (Vます(bỏます) + きれない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.

N2
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

N2
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.

N2
〜のではないだろうか (Thể thường + のではないだろうか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.

N2
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.

N2
〜てまで (Vて + まで)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)