Ngữ pháp
N2

〜てさえ (Vて + さえ)

Meaning & Concept

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vて+さえ+いれば+Kết quả

Chỉ cần làm V là đủ để đạt kết quả. Thường dùng với いれば (thể điều kiện của いる) để nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn.

#02
Vて+さえ+Kết quả

Ngay cả việc V cũng đủ để gây ra kết quả (dùng độc lập, không cần いれば).

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + さえ

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vて + さえ」 có nghĩa là 'chỉ cần làm V là đủ' hoặc 'ngay cả việc V cũng...'. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái là điều kiện tối thiểu để đạt được kết quả nào đó.

Cách chia

Động từ: Chia thể て (te-form) rồi thêm さえ. Ví dụ: 食べてさえ (chỉ cần ăn), 行ってさえ (chỉ cần đi).
Tính từ đuôi い: Thể て của tính từ (くて) + さえ. Ví dụ: 安くてさえ (chỉ cần rẻ).
Tính từ đuôi な: Thân tính từ + でさえ. Ví dụ: 静かでさえ (chỉ cần yên tĩnh).
Danh từ: Danh từ + でさえ. Ví dụ: 学生でさえ (chỉ cần là học sinh).

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính nhấn mạnh.
Có thể kết hợp với trợ từ ば để tạo thành cấu trúc điều kiện: 「Vてさえいれば」 (chỉ cần... là được).
Lưu ý: Không nhầm lẫn với 「さえ~ば」 (chỉ cần... là đủ) – đây là cấu trúc khác.

Phân biệt với は và が

「Vてさえ」 nhấn mạnh điều kiện tối thiểu, trong khi 「Vては」 thường dùng để liệt kê hoặc điều kiện giả định.
Ví dụ: 「食べてさえいれば元気になる」 (Chỉ cần ăn là khỏe) vs 「食べては寝ての繰り返し」 (Lặp lại ăn rồi ngủ).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「さえ~ば」: Cấu trúc 「Vてさえ」 không đi kèm với ば, mà thường dùng độc lập hoặc với いれば.
- Sai: 食べてさえば元気になる。
- Đúng: 食べてさえいれば元気になる。
2. Dùng sai thể て: Với động từ nhóm II (一段), thể て thường kết thúc bằng て, nhưng cần đảm bảo chia đúng.
- Sai: 見てさえ (đúng: 見てさえ)
- Đúng: 見てさえ
3. Nhầm với 「でさえ」: Danh từ phải dùng でさえ, không phải てさえ.
- Sai: 学生てさえ
- Đúng: 学生でさえ

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

薬を飲んでさえいれば、病気は治ります。

[Kusuri o nonde sae ireba, byouki wa naorimasu.]

Chỉ cần uống thuốc là bệnh sẽ khỏi.

2

彼は名前を書いてさえ試験に合格した。

[Kare wa namae o kaite sae shiken ni goukaku shita.]

Anh ấy chỉ cần viết tên là đã đỗ kỳ thi.

3

静かでさえあれば、この部屋は快適だ。

[Shizuka de sae areba, kono heya wa kaiteki da.]

Chỉ cần yên tĩnh là căn phòng này thoải mái.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この料理は、材料を切る____簡単です。

#02Fill in the Blank

彼はお金がなくて、電車に乗る____できない。

#03Multiple Choice

「漢字を書く____できれば、合格できます。」の____に入る正しいものはどれですか。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は名前さえ書けなくて、困っている。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần uống thuốc này là khỏi bệnh.'

#06Fill in the Blank

この仕事は、お金をもらう____やりたくない。

#07Multiple Choice

「簡単な漢字____読めない。」の____に入る正しいものはどれですか。

#08Fill in the Blank

この問題は簡単すぎて、子供( )解けるだろう。

#09Multiple Choice

彼は忙しくて、食事をする時間( )ない。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女はお金をさえあれば、幸せだと思っている。」

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: “只要是你,连这种困难的工作也能完成吧。”

#12Fill in the Blank

彼は自分の名前( )書けない。

#13Multiple Choice

「この料理は、日本人( )食べたことがない。」

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はお金さえあれば、何でも買う。」

#15Fill in the Blank

この問題は、先生に( )さえすれば、簡単に解ける。

#16Multiple Choice

「彼はお金( )さえあれば、幸せだ。」に入る適切な助詞はどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は忙しくて、食事を取る時間さえもない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần bạn cố gắng một chút là có thể làm được.'

#19Fill in the Blank

この機械は、ボタンを押し( )さえすれば、動き出す。

#20Multiple Choice

「彼女は自分の名前( )さえ書けない。」に入る適切な助詞はどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜たきり (Vた + きり)

Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.

N2
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜っぱなし (Vます(bỏます) + っぱなし)

Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.

N2
〜だに (N/Vる + だに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.

N2
〜ずじまい (Vない(bỏない) + ずじまい)

Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜なりに (N + なりに)

Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)