Ngữ pháp
N3

〜のもとに (N + のもとに)

Meaning & Concept

Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+のもとに

Danh từ chỉ người, tổ chức, điều kiện, hoặc khái niệm trừu tượng + のもとに, tạo thành cụm trạng ngữ chỉ phạm vi hoặc điều kiện.

Core Theory & Explanation

Structure

N + のもとに

Định nghĩa

「〜のもとに」có nghĩa là 'dưới sự...', 'trong điều kiện...', 'dưới sự chỉ đạo của...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái diễn ra dưới ảnh hưởng, sự bảo trợ, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với danh từ (N) để tạo thành một cụm trạng ngữ, bổ nghĩa cho mệnh đề chính. N thường là danh từ chỉ người, tổ chức, điều kiện, hoặc khái niệm trừu tượng.

Cách chia

Với động từ: Không có biến đổi, chỉ cần đặt danh từ trước 「のもとに」. Ví dụ: 「先生のもとに」(dưới sự chỉ dạy của thầy).
Với tính từ đuôi -i: Không dùng trực tiếp, cần chuyển thành danh từ hóa. Ví dụ: 「温かいのもとに」là không đúng; thay vào đó dùng 「温かさのもとに」.
Với tính từ đuôi -na: Cũng cần danh từ hóa. Ví dụ: 「静かなのもとに」không đúng; dùng 「静かさのもとに」.
Với danh từ: Trực tiếp kết hợp. Ví dụ: 「この条件のもとに」(dưới điều kiện này).

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại thân mật. Không có biến đổi về thể lịch sự.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu trong văn viết như báo cáo, bài luận, tin tức. Trong văn nói, có thể dùng nhưng mang tính trang trọng.

Lưu ý đặc biệt

  • Phân biệt với 「〜のもとで」: 「のもとに」nhấn mạnh phạm vi hoặc điều kiện, trong khi 「のもとで」nhấn mạnh hành động diễn ra dưới sự chỉ đạo trực tiếp. Ví dụ: 「彼の指導のもとに研究を進める」(tiến hành nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của anh ấy) vs. 「彼の指導のもとで研究する」(nghiên cứu dưới sự chỉ đạo của anh ấy).
  • Không nhầm với 「〜のもと」có nghĩa là 'gốc rễ'.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang tính khách quan, thường dùng để nêu điều kiện hoặc bối cảnh.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 「〜のもとで」: Nhiều người dùng sai vì không phân biệt được sắc thái. Ví dụ:
Sai: 「彼の指導のもとで、このプロジェクトは成功した。」(Đúng nhưng không phải lỗi, chỉ khác sắc thái)
Đúng: 「彼の指導のもとに、このプロジェクトは成功した。」(nhấn mạnh điều kiện)
2. Dùng sai danh từ: Chỉ dùng với danh từ trừu tượng hoặc chỉ người/tổ chức. Không dùng với danh từ cụ thể như 'bàn'.
Sai: 「机のもとに本を置く。」
Đúng: 「机の上に本を置く。」
3. Quên danh từ hóa tính từ: Không thể nói 「静かなのもとに」.
Sai: 「静かなのもとに勉強する。」
Đúng: 「静かさのもとに勉強する。」(hơi gượng, thường dùng 「静かな環境のもとに」)
4. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.
Sai (văn nói): 「先生のもとに、勉強しています。」
Đúng (văn nói): 「先生に教わっています。」

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

彼の指導のもとに、研究が進められている。

[Kare no shidō no moto ni, kenkyū ga susumerarete iru.]

Dưới sự hướng dẫn của anh ấy, nghiên cứu đang được tiến hành.

2

この条件のもとに、契約を結びます。

[Kono jōken no moto ni, keiyaku o musubimasu.]

Dưới điều kiện này, chúng tôi sẽ ký hợp đồng.

3

新しい法律のもとに、企業は行動しなければならない。

[Atarashii hōritsu no moto ni, kigyō wa kōdō shinakereba naranai.]

Dưới luật mới, các doanh nghiệp phải hành động.

4

彼女の支援のもとに、プロジェクトは成功した。

[Kanojo no shien no moto ni, purojekuto wa seikō shita.]

Dưới sự hỗ trợ của cô ấy, dự án đã thành công.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

このプロジェクトは、先生の指導____成功しました。

#02Fill in the Blank

彼は、両親の期待____育ちました。

#03Multiple Choice

「社長の指導のもとに、新製品を開発した。」の意味はどれですか。

#04Error Correction

次の文の間違いを選んでください:彼は医者の治療のもとで、健康を取り戻した。

#05grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dưới sự lãnh đạo của thầy, chúng tôi đã hoàn thành dự án.'

#06Fill in the Blank

この規則____、すべての学生は制服を着用しなければならない。

#07Multiple Choice

「彼は、教授の指導のもとに研究を進めた。」の正しい解釈はどれですか。

#08Fill in the Blank

このプロジェクトは、先生の指導___成功しました。

#09Multiple Choice

次の文で正しいのはどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、両親の支援のもとで、留学を決意した。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, tôi đã hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

#12Fill in the Blank

新しい規則___、全員が行動しなければならない。

#13Multiple Choice

次の文の( )に入る適切な言葉を選びなさい。 「この計画は、政府の補助金( )実施された。」

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は、医者の治療のもとに、健康を取り戻した。」

#15Fill in the Blank

新しいプロジェクトは、社長の指導____進められています。

#16Multiple Choice

彼は医者である父親の影響____、医学の道を選んだ。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は厳しい訓練のもとで、見事に成長した。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dưới sự hướng dẫn của giáo sư, tôi đã hoàn thành luận văn.'

#19Fill in the Blank

この条約は、両国の合意____結ばれた。

#20Multiple Choice

彼女は、先生の推薦____、奨学金を得ることができた。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜のもとで (N + のもとで)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.

N3
〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)

Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.

N3
〜たて (Vます(bỏます) + たて)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.

N3
〜てからでなければ (Vて + からでなければ)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N3
〜っぷり (N/Vます(bỏます) + っぷり)

Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.

N3
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)