〜くらい (mức độ) (N/Thể thường + くらい)
Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.
Formulas & Patterns
Kết hợp với danh từ để chỉ mức độ hoặc tiêu chuẩn của danh từ đó.
Kết hợp với động từ thể thường để chỉ mức độ của hành động.
Kết hợp với tính từ đuôi -i thể thường để chỉ mức độ của tính chất.
Kết hợp với tính từ đuôi -na cần thêm 'な' trước 'くらい'.
Core Theory & Explanation
Structure
N/Thể thường + くらいĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Với danh từ
Với động từ
Với tính từ đuôi -i
Với tính từ đuôi -na
Thể lịch sự/thân mật
Văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'くらい' và 'ぐらい' có thể dùng thay thế nhau, nhưng 'ぐらい' thường dùng trong hội thoại.
- Khi chỉ mức độ tối thiểu, thường dùng với 'は' hoặc 'も': これくらいはできる (ít nhất cái này thì làm được).
Phân biệt với trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa 'くらい' và 'ほど'
2. Dùng sai thể của động từ/tính từ
3. Quên thêm 'な' sau tính từ đuôi -na
4. Dùng 'くらい' với nghĩa 'khoảng' khi đã có trợ từ khác
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
この問題は子供でも解けるくらい簡単だ。
[Kono mondai wa kodomo demo tokeru kurai kantan da.]
Bài toán này dễ đến mức ngay cả trẻ con cũng giải được.
彼は毎日5時間くらい勉強している。
[Kare wa mainichi go-jikan kurai benkyou shite iru.]
Anh ấy học khoảng 5 tiếng mỗi ngày.
忙しくて、電話する時間もないくらいだ。
[Isogashikute, denwa suru jikan mo nai kurai da.]
Bận đến mức không có thời gian gọi điện thoại.
これくらいの荷物なら、一人で持てる。
[Kore kurai no nimotsu nara, hitori de moteru.]
Nếu hành lý cỡ này thì một mình tôi có thể xách được.
彼女は泣きたいくらい嬉しかった。
[Kanojo wa nakitai kurai ureshikatta.]
Cô ấy vui đến mức muốn khóc.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は毎日5時間____勉強している。
この問題は小学生____解ける。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は泣く(A)くらい(B)嬉しかった(C)。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 「Bài toán này đơn giản đến mức ngay cả trẻ em cũng có thể giải được。」
彼の話は聞く____面白い。
この本は読む____価値がある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は歩く(A)くらい(B)疲れている(C)。」
彼は毎日10時間も勉強する____、成績が上がらない。
「この問題は小学生でも解ける____簡単だ」の____に入る適切な言葉は?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は忙しいくらい、休む時間もない。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy buồn đến mức không nói nên lời.'
この辺りは夜になると、怖い____誰も歩いていない。
「彼女は泣きたい____辛かった」の____に入る適切な言葉は?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は怒るくらい、顔が真っ赤になった。」
彼は毎日10時間も勉強する____、合格できるはずだ。
この問題は小学生でも解ける____簡単だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は疲れている(A)くらい(B)、顔色が悪い(C)。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「Anh ấy bận đến nỗi không có thời gian ăn cơm。」
彼女の料理の腕前は、プロ____上手だ。
この映画は何度も見る____面白い。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.
Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.