Ngữ pháp
N3

〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vる+ぐらいなら+[hành động thay thế]+ほうがいい / たい / つもりだ

Cấu trúc cơ bản: Động từ dạng từ điển + ぐらいなら, theo sau là một mệnh đề thể hiện hành động được ưu tiên hơn, thường kết hợp với các biểu hiện như ほうがいい (thì tốt hơn), たい (muốn), つもりだ (dự định).

Core Theory & Explanation

Structure

Vる + ぐらいなら

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる + ぐらいなら」 được dùng để diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (với mức độ thấp hoặc không đáng) thì thà làm việc khác còn hơn'. Nó thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đứng trước 「ぐらいなら」 bị coi là không đáng, không hiệu quả hoặc không thỏa đáng, và hành động đứng sau được đề xuất như một lựa chọn tốt hơn.

Chức năng cú pháp

「ぐらいなら」 được gắn trực tiếp vào dạng từ điển của động từ (Vる).
Phần sau thường là một mệnh đề thể hiện hành động thay thế, thường kết thúc với 「ほうがいい」, 「たい」, 「つもりだ」, hoặc thể ý chí.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở dạng từ điển (Vる). Không kết hợp với tính từ hay danh từ.
Động từ Nhóm I (Godan): 書く → 書くぐらいなら
Động từ Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるぐらいなら
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc): する → するぐらいなら, 来る → 来るぐらいなら
Không có biến đổi về thể lịch sự hay thân mật; cấu trúc này thường dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết không trang trọng.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như sự không hài lòng, thất vọng, hoặc quyết tâm.
Trong văn viết, có thể dùng trong các bài luận hoặc tiểu thuyết để nhấn mạnh sự lựa chọn.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm của người nói.
  • Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる.
  • Có thể thay thế 「ぐらいなら」 bằng 「くらいなら」 (cùng nghĩa, 「ぐらい」 là dạng thông thường, 「くらい」 trang trọng hơn một chút).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực: 'thà làm việc khác còn hơn phải làm việc này'.
Đôi khi dùng để phê phán hoặc chê bai hành động đầu tiên.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「より」: Người học thường dùng 「より」 thay vì 「ぐらいなら」. Tuy nhiên, 「より」 chỉ so sánh đơn thuần, không thể hiện sự không hài lòng.
Sai: 勉強するより、遊ぶほうがいい。 (Học thì chơi tốt hơn - không đúng sắc thái)
Đúng: 勉強するぐらいなら、遊んだほうがいい。 (Nếu chỉ học thế này thì thà chơi còn hơn)
2. Chia sai động từ: Chỉ dùng dạng từ điển, không dùng dạng ます hay thể て.
Sai: 食べますぐらいなら
Đúng: 食べるぐらいなら
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
Sai: 静かぐらいなら
Đúng: (Không dùng được)
4. Thiếu phần hành động thay thế: Cần có mệnh đề sau để chỉ hành động tốt hơn.
Sai: 行くぐらいなら。 (Câu chưa hoàn chỉnh)
Đúng: 行くぐらいなら、家にいるほうがいい。
5. Dùng sai trợ từ: Không cần trợ từ trước 「ぐらいなら」.
Sai: 行くのぐらいなら
Đúng: 行くぐらいなら

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

こんな安い給料で働くぐらいなら、家で寝ているほうがましだ。

[Konna yasui kyuuryou de hataraku gurai nara, ie de nete iru hou ga mashi da.]

Nếu làm việc với mức lương thấp như thế này thì thà ở nhà ngủ còn hơn.

2

彼と結婚するぐらいなら、一生独身でいるつもりだ。

[Kare to kekkon suru gurai nara, isshou dokushin de iru tsumori da.]

Nếu kết hôn với anh ta thì tôi dự định sống độc thân suốt đời.

3

毎日残業するぐらいなら、転職したほうがいい。

[Mainichi zangyou suru gurai nara, tenshoku shita hou ga ii.]

Nếu phải làm thêm giờ mỗi ngày thì thà đổi việc còn hơn.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

自分で作る____、買ったほうが安い。

#02Multiple Choice

「電車に乗るぐらいなら、歩いたほうがいい。」の意味はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「食べるぐらいなら、作るほうがましだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà không đi còn hơn đi một mình.'

#05Fill in the Blank

タクシーで____、バスで行ったほうが安い。

#06Multiple Choice

「アルバイトするぐらいなら、勉強したほうがいい。」の意味に最も近いのはどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「電話するぐらいなら、直接会いに行ったほうがましだ。」

#08Fill in the Blank

こんなに高いレストランに____ぐらいなら、家で食べたほうがいい。

#09Multiple Choice

「自分で作るぐらいなら、買ったほうが早い」という文の意味はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「こんなに忙しいのに、手伝ってぐらいなら、邪魔しないで。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà không đi còn hơn đi một mình.'

#12Fill in the Blank

アルバイトを____ぐらいなら、勉強を頑張ったほうが将来のためになる。

#13Multiple Choice

「電車に乗るぐらいなら、歩いたほうが健康にいい」の意味に最も近いものはどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼に頼むぐらいなら、自分でやるほうがましだ。」

#15Fill in the Blank

こんなに高いレストランに____ぐらいなら、家で自分で料理をしたほうがましだ。

#16Multiple Choice

「毎日残業するぐらいなら、____」という文に最も適切なものを選びなさい。

#17Error Correction

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。「こんなに安い給料で働くぐらいなら、むしろ仕事を辞めるほうがましだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu phải vay tiền để mua xe thì thà không mua còn hơn.'

#19Fill in the Blank

彼に____ぐらいなら、自分でやったほうが早い。

#20Multiple Choice

「こんなに忙しいのに休日出勤するぐらいなら、____」という文に最も適切なものを選びなさい。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.

N3
〜くらいなら (Vる + くらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.

N3
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.

N3
〜くらい (mức độ) (N/Thể thường + くらい)

Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.

N3
〜もかまわず (N/Vる + のもかまわず)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.

N3
〜ほど (N/Thể thường + ほど)

Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)