〜ほど (N/Thể thường + ほど)
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.
Formulas & Patterns
Kết hợp với danh từ để chỉ mức độ tương đương với danh từ đó.
Kết hợp với thể thường của động từ hoặc tính từ để diễn tả mức độ của hành động/trạng thái.
Cấu trúc 'càng... càng...', diễn tả sự thay đổi tỉ lệ thuận.
Core Theory & Explanation
Structure
N/Thể thường + ほどĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Lưu ý
- Khi dùng với nghĩa 'càng... càng...', cấu trúc thường là 'Vる/Vない + ほど + ...' và vế sau thường là sự thay đổi tương ứng.
- Trong văn nói, đôi khi dùng 'ほど' với nghĩa 'khoảng chừng' (tương tự くらい), nhưng ở N3, chủ yếu học nghĩa mức độ.
- Phân biệt với 'くらい/ぐらい': 'くらい' thường dùng cho mức độ thấp hoặc xấp xỉ, 'ほど' nhấn mạnh mức độ cao hơn, mang tính so sánh hơn.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は死ぬほど働いた。
[Kare wa shinu hodo hataraita.]
Anh ấy đã làm việc đến mức chết.
この本は読めば読むほど面白くなる。
[Kono hon wa yomeba yomu hodo omoshiroku naru.]
Cuốn sách này càng đọc càng thấy thú vị.
彼女は涙が出るほど感動した。
[Kanojo wa namida ga deru hodo kandou shita.]
Cô ấy cảm động đến mức chảy nước mắt.
日本に長く住めば住むほど、日本語が上手になる。
[Nihon ni nagaku sumeba sumu hodo, nihongo ga jouzu ni naru.]
Càng sống lâu ở Nhật, tiếng Nhật càng giỏi.
彼は子供ほど純粋だ。
[Kare wa kodomo hodo junsui da.]
Anh ấy trong sáng như trẻ con.
Consolidation Exercises
20 exercises
この問題は、思った__簡単だった。
彼は、私が思っていた__親切な人だった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この本は、思ったほど難しいです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc này khó hơn tôi nghĩ.'
__言うほど、簡単なことではない。
彼女は、私が予想していた__美しかった。
このレストランの料理は、値段が高い__美味しくない。
この仕事は、思った___大変だ。
彼は、年をとる___、優しくなった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は、泣くばかりに美しかった。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Thành phố này không sầm uất như tôi tưởng.'
練習すればする___、上手になる。
彼の実力は、私が思っていた___ではなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、驚くほど速く走る。」
彼は仕事ができる____、謙虚な人だ。
この問題は簡単な____、誰でも解ける。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は美しいほど、性格も優しい。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Vấn đề càng khó, càng thú vị.'
考えれば考える____、答えがわからなくなる。
彼はお金があればある____、使いたがる。
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.
Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái 'không thể tiếp tục làm gì đó' hoặc 'không có thời gian để làm gì đó' vì một lý do cấp bách hoặc tình huống bắt buộc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.