Ngữ pháp
N3

〜反面 (Thể thường + 反面)

Meaning & Concept

Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V (thể thường)+反面

Động từ ở thể thường (không chia) kết hợp với 反面 để chỉ mặt đối lập.

#02
Aい (thể thường)+反面

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với 反面.

#03
Aな+な+反面

Tính từ đuôi な thêm な trước 反面.

#04
N+である+反面

Danh từ kết hợp với である trước 反面.

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + 反面

Định nghĩa

'〜反面' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tốt và mặt xấu, hoặc hai khía cạnh trái ngược nhau. Nó có nghĩa tương đương với 'mặt khác', 'trong khi đó', 'ngược lại' trong tiếng Việt.

Cách chia

Cấu trúc này được gắn vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + である.

Động từ

Thể thường (không chia): 食べる + 反面 → 食べる反面
Thể た: 食べた + 反面 → 食べた反面
Thể ない: 食べない + 反面 → 食べない反面

Tính từ đuôi い

Thể thường: 高い + 反面 → 高い反面
Thể ない: 高くない + 反面 → 高くない反面

Tính từ đuôi な

Thể thường: 静か + な + 反面 → 静かな反面
Thể ない: 静かではない + 反面 → 静かではない反面

Danh từ

Danh từ + である + 反面: 学生である反面
Danh từ + の + 反面 (ít dùng): 学生の反面

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Chủ ngữ của hai mệnh đề thường giống nhau.
Không dùng với ý chí, mệnh lệnh, hay rủ rê.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
  • Có thể dùng với 'が' để nối hai mệnh đề: ...が、その反面...

1. Dùng sai thể

Sai: 食べます反面
Đúng: 食べる反面

2. Nhầm lẫn với '〜一方で'

Sai: 彼は優しい反面、厳しい。 (Dùng '反面' đúng, nhưng nếu muốn so sánh hai người khác nhau thì phải dùng '一方で')
Đúng: 彼は優しい一方で、彼女は厳しい。

3. Dùng với chủ ngữ khác nhau

Sai: 彼は勉強する反面、彼女は遊ぶ。 (Chủ ngữ khác nhau, nên dùng '一方で')
Đúng: 彼は勉強する反面、遊びも好きだ。 (Cùng chủ ngữ)

4. Dùng trong văn nói thân mật

Sai: このスマホは高い反面、性能がいいよ。 (Trang trọng quá cho văn nói)
Đúng: このスマホは高いけど、性能がいいよ。

5. Quên 'な' với tính từ な

Sai: 静か反面
Đúng: 静かな反面

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

この仕事は給料が高い反面、責任も重い。

[Kono shigoto wa kyuuryou ga takai hanmen, sekinin mo omoi.]

Công việc này lương cao, nhưng mặt khác trách nhiệm cũng nặng nề.

2

彼は医者である反面、画家としても活躍している。

[Kare wa isha de aru hanmen, gaka to shite mo katsuyaku shite iru.]

Anh ấy vừa là bác sĩ, mặt khác cũng hoạt động như một họa sĩ.

3

この車はデザインが美しい反面、燃費が悪い。

[Kono kuruma wa dezain ga utsukushii hanmen, nenpi ga warui.]

Chiếc xe này thiết kế đẹp, nhưng mặt khác tiêu hao nhiên liệu kém.

4

彼女は優しい反面、厳しいところもある。

[Kanojo wa yasashii hanmen, kibishii tokoro mo aru.]

Cô ấy hiền dịu, nhưng mặt khác cũng có chỗ nghiêm khắc.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この仕事は給料が高い____、責任も重い。

#02Fill in the Blank

彼女は優しい____、厳しいところもある。

#03Multiple Choice

この車は燃費がいい反面、____。

#04Multiple Choice

彼は仕事ができる反面、____。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は優しい反面、時々怒ることもある。

#06Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この薬はよく効く反面、副作用が少ない。

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mặc dù căn hộ này rẻ, nhưng ngược lại nó xa trung tâm.'

#08Fill in the Blank

この仕事は給料が高い(____)、責任も重い。

#09Fill in the Blank

彼は優しい(____)、厳しいところもある。

#10Multiple Choice

「この車は燃費がいい反面、パワーが足りない。」の意味はどれですか。

#11Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A. 学生である)反面、(B. とても)真面目で、(C. 遊ぶこと)も好きだ。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Căn hộ này tuy rộng rãi nhưng lại xa trung tâm.'

#13Fill in the Blank

この薬はよく効く(____)、副作用が強い。

#14Multiple Choice

「彼女は優しい反面、怒ると怖い。」の意味はどれですか。

#15Fill in the Blank

彼は仕事ができる____、人間関係で悩んでいる。

#16Multiple Choice

この薬はよく効く____、副作用が強い。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は優しい反面、厳しいところもある。

#18Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この車は燃費がいい反面、価格が高い反面。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặt khác, công việc này tuy lương cao nhưng áp lực lớn.'

#20Fill in the Blank

彼は有名な学者である____、非常に謙虚な人だ。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜一方(で) (Thể thường + 一方(で))

Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.

N3
〜かわりに (Vる/N + の + かわりに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.

N3
〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.

N3
〜てはじめて (Vて + はじめて)

Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.

N3
〜つつ (Vます(bỏます) + つつ)

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.

N3
〜てからでないと (Vて + からでないと)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)