〜つつ (Vます(bỏます) + つつ)
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.
Formulas & Patterns
Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường có sự đối lập hoặc tương phản. Mệnh đề chính đứng sau.
Core Theory & Explanation
Structure
Vます(bỏます) + つつĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Khác với 「ながら」, 「つつ」thường nhấn mạnh sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai hành động.
- Chủ ngữ của hai mệnh đề thường giống nhau.
- Không dùng với thể phủ định trực tiếp (không có 「なくつつ」).
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼はテレビを見つつ、宿題をしている。
[Kare wa terebi o mitsutsu, shukudai o shite iru.]
Anh ấy vừa xem TV vừa làm bài tập.
悪いと知りつつ、嘘をついてしまった。
[Warui to shiritsutsu, uso o tsuite shimatta.]
Dù biết là xấu nhưng tôi đã nói dối mất rồi.
彼女は涙を流しつつ、話し続けた。
[Kanojo wa namida o nagashitsutsu, hanashi tsuzuketa.]
Cô ấy vừa chảy nước mắt vừa tiếp tục nói.
仕事をしつつ、子育てをするのは大変だ。
[Shigoto o shitsutsu, kosodate o suru no wa taihen da.]
Vừa làm việc vừa nuôi con thật vất vả.
彼は反省しつつも、同じ過ちを繰り返した。
[Kare wa hansei shitsutsu mo, onaji ayamachi o kurikaeshita.]
Anh ấy dù đã hối lỗi nhưng vẫn lặp lại lỗi lầm cũ.
Consolidation Exercises
20 exercises
仕事をし____、子育てをするのは大変です。
「歩きつつ、電話をする」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「テレビを見つつ、ご飯を食べる。」
Hãy dịch 「考えつつ、歩く」sang tiếng Việt.
音楽を聴き____、勉強するのが好きです。
「本を読みつつ、コーヒーを飲む」の正しい意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「歩きつつ、タバコを吸う。」
彼は働き____勉強している。
「悪いと知り____、つい嘘をついてしまった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は歩きつつ、電話をしている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng ngữ pháp 「〜つつ」: 'Mặc dù biết là có hại cho sức khỏe, nhưng tôi vẫn hút thuốc.'
新しい企画を考え____、問題点も検討している。
「彼女は涙を____、話し続けた。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は働きつつ、貯金している。」
仕事をし____、子育てをするのは大変だ。
「彼は謝り____、心の中では反省していない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は歩きつつ、電話をしている。」
「Dù biết nguy hiểm nhưng vẫn tiếp tục làm.」Hãy dịch sang tiếng Nhật, sử dụng 「〜つつも」.
新しい技術を学び____、古い技術も大切にしている。
「彼は仕事を____、趣味の時間も作っている。」
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.
Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.
Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.
Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.