Ngữ pháp
N3

〜だらけ (N + だらけ)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
N+だらけ+だ/です

Dùng để kết thúc câu ở thể khẳng định, thường dùng với 'だ' (thân mật) hoặc 'です' (lịch sự).

#02
N+だらけの+N

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ danh từ đó đầy rẫy thứ gì đó.

#03
N+だらけ+になる

Diễn tả sự thay đổi trạng thái thành 'đầy rẫy'.

Core Theory & Explanation

Structure

N + だらけ

Định nghĩa

'だらけ' là hậu tố gắn vào danh từ để chỉ trạng thái 'đầy rẫy', 'toàn là', 'phủ kín' bởi thứ gì đó. Thường dùng với các danh từ chỉ thứ không mong muốn như bụi bẩn, lỗi, máu, nước, v.v.

Cách dùng

Gắn trực tiếp vào danh từ: N + だらけ
Không biến đổi theo thì hay thể. Dùng với động từ 'です' hoặc 'ある/いる' để tạo câu.
Thường dùng trong văn nói, thân mật, mang sắc thái tiêu cực.

Lưu ý

  • Không dùng với danh từ chỉ số lượng hay thứ tích cực (ví dụ: không nói '幸せだらけ').
  • Phân biệt với '〜まみれ': 'まみれ' dùng cho chất lỏng/dính bám, 'だらけ' dùng cho cả chất rắn và lỏng, nhưng 'だらけ' mang tính phàn nàn hơn.
  • Không nhầm với '〜ばかり' (chỉ toàn là, nhưng không mang sắc thái phủ kín).

Lỗi thường gặp

1. Dùng với danh từ tích cực: Sai vì 'だらけ' chỉ dùng cho thứ tiêu cực.
- Sai: 彼はお金だらけだ。 (Anh ấy đầy tiền.)
- Đúng: 彼はお金持ちだ。 (Anh ấy giàu có.)
2. Nhầm với '〜まみれ': 'まみれ' chỉ dùng cho chất lỏng/dính, 'だらけ' rộng hơn.
- Sai: 彼は血まみれだ。 (Anh ấy đầy máu.) - Câu này đúng nếu dùng 'まみれ', nhưng '血だらけ' cũng đúng và thông dụng hơn.
- Đúng: 彼は血だらけだ。 (Anh ấy đầy máu.)
3. Quên gắn trực tiếp vào danh từ: Không thêm trợ từ giữa N và だらけ.
- Sai: 部屋はほこりがだらけだ。
- Đúng: 部屋はほこりだらけだ。

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

この部屋はほこりだらけで、掃除が必要だ。

[Kono heya wa hokori-darake de, souji ga hitsuyou da.]

Căn phòng này đầy bụi, cần phải dọn dẹp.

2

彼のシャツは泥だらけになっている。

[Kare no shatsu wa doro-darake ni natte iru.]

Áo sơ mi của anh ấy đã trở nên đầy bùn.

3

間違いだらけのレポートを提出してしまった。

[Machigai-darake no repooto o teishutsu shite shimatta.]

Tôi đã nộp một báo cáo đầy lỗi.

4

彼女の顔は涙だらけだった。

[Kanojo no kao wa namida-darake datta.]

Mặt cô ấy đầy nước mắt.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。

#02Fill in the Blank

彼女のスカートは泥____だ。

#03Multiple Choice

「間違いだらけ」の意味はどれですか。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bài tập này đầy lỗi.'

#05Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:「彼の服はほこりまみれだ。」

#06Fill in the Blank

彼の顔は傷____だ。

#07Multiple Choice

「彼の部屋は本だらけだ」の意味はどれですか。

#08Fill in the Blank

彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。

#09Fill in the Blank

彼の服は泥____で、まるで工事現場から帰ってきたようだ。

#10Multiple Choice

「間違いだらけのレポート」の意味はどれですか。

#11Multiple Choice

「傷だらけのリンゴ」の正しい解釈はどれですか。

#12Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼のズボンは泥まみれだらけだ。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài tập về nhà đầy lỗi sai.'

#14Fill in the Blank

彼の顔は傷____で、何があったのか心配になる。

#15Fill in the Blank

彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。

#16Multiple Choice

次の文で「だらけ」の使い方として正しいのはどれですか。

#17Error Correction

次の文には誤りがあります。間違っている部分を選んでください。 彼のズボンは泥だらけで、洗っても落ちない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy mặc một chiếc váy đầy kim tuyến lấp lánh.'

#19Fill in the Blank

彼の説明は矛盾____で、全く理解できなかった。

#20Multiple Choice

「彼女は涙だらけで話した。」という文の意味に最も近いのはどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

N3
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.

N3
〜たところに/へ/を (Vた/Vている + ところに/へ/を)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.

N3
〜ながらも (Vます(bỏます)/Adj + ながらも)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.

N3
〜たところで (Vた + ところで)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.

N3
〜つつ (Vます(bỏます) + つつ)

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)