Ngữ pháp
N3

〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
Thể thường+かのようだ

Cấu trúc cơ bản: gắn かのようだ vào sau thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

#02
Thể thường+かのように+động từ/tính từ

Dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ phía sau.

#03
あたかも+Thể thường+かのようだ

Thêm あたかも để nhấn mạnh ý 'như thể', thường dùng trong văn viết.

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + かのようだ

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜かのようだ」 có nghĩa là 'giống như thể là...', 'cứ như là...'. Nó được dùng để diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống hệt như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải. Đây là cách nói mang tính hình tượng, nhấn mạnh sự tương đồng.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ, danh từ.

Động từ

Nhóm I: 書く → 書くかのようだ
Nhóm II: 食べる → 食べるかのようだ
Nhóm III: する → するかのようだ / 来る → 来るかのようだ
Thể た: 書いた → 書いたかのようだ
Thể ない: 書かない → 書かないかのようだ

Tính từ đuôi い

高い → 高いかのようだ
高かった → 高かったかのようだ
高くない → 高くないかのようだ

Tính từ đuôi な

静かだ → 静かなかのようだ (bỏ だ, thêm な)
静かだった → 静かだったかのようだ
静かではない → 静かではないかのようだ

Danh từ

学生だ → 学生であるかのようだ (thường dùng である thay vì だ)
学生だった → 学生だったかのようだ
学生ではない → 学生ではないかのようだ

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Có thể thay thế bằng 「〜みたいだ」 trong văn nói thân mật, nhưng 「〜かのようだ」 mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn.
Có thể kết hợp với trợ từ 「に」 để tạo thành 「〜かのように」 dùng như trạng từ.
Có thể kết hợp với 「だ」 ở cuối câu (thân mật) hoặc 「です」 (lịch sự).

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜ようだ」 (dựa trên cảm nhận, suy đoán). 「〜かのようだ」 nhấn mạnh sự giả định, tưởng tượng.
  • Khi dùng với danh từ, thường dùng 「であるかのようだ」 thay vì 「だかのようだ」.
  • Có thể dùng 「あたかも」 (như thể) để nhấn mạnh thêm: 「あたかも〜かのようだ」.

1. Nhầm lẫn với 「〜ようだ」

Sai: 彼は日本人のようだ。 (Anh ấy có vẻ là người Nhật - suy đoán)
Đúng: 彼は日本人であるかのようだ。 (Anh ấy cứ như là người Nhật - so sánh, thực tế không phải)

2. Chia sai thể cho danh từ

Sai: 先生だかのようだ
Đúng: 先生であるかのようだ

3. Dùng sai trợ từ khi kết hợp với 「に」

Sai: 彼はまるでプロかのようにに話す。 (thừa に)
Đúng: 彼はまるでプロかのように話す。

4. Nhầm thể thường với thể lịch sự

Sai: 彼は学生ですかのようだ。 (dùng です)
Đúng: 彼は学生であるかのようだ。 (dùng thể thường)

5. Thiếu 「な」 khi dùng với tính từ đuôi な

Sai: 静かかのようだ
Đúng: 静かなかのようだ

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

彼はまるで何も知らなかったかのように振る舞った。

[Kare wa marude nani mo shiranakatta ka no you ni furumatta.]

Anh ấy hành xử cứ như thể chẳng biết gì cả.

2

その花はまるで雪が降ったかのように白く咲いていた。

[Sono hana wa marude yuki ga futta ka no you ni shiroku saiteita.]

Những bông hoa ấy nở trắng xóa như thể tuyết đã rơi.

3

彼女はまるで夢を見ているかのような表情をしていた。

[Kanojo wa marude yume o miteiru ka no you na hyoujou o shiteita.]

Cô ấy có vẻ mặt như thể đang mơ.

4

あの子はまるで大人であるかのように話す。

[Ano ko wa marude otona de aru ka no you ni hanasu.]

Đứa trẻ đó nói chuyện như thể là người lớn.

5

彼の態度は、あたかも私が悪いことをしたかのようだった。

[Kare no taido wa, atakamo watashi ga warui koto o shita ka no you datta.]

Thái độ của anh ấy cứ như thể tôi đã làm điều gì sai trái vậy.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は何も知らない____顔をしている。

#02Fill in the Blank

彼女はまるで何もなかった____振る舞っている。

#03Multiple Choice

「彼は何も知らないかのように振る舞った。」の意味はどれですか。

#04Multiple Choice

「彼女はまるで子供____振る舞う。」に入る適切な言葉はどれですか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は何も知らないかのような振る舞った。」

#06Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女はまるで幽霊を見たかのようだ顔をしている。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.'

#08Fill in the Blank

彼は何も知らない____顔をしている。

#09Multiple Choice

「彼女はまるで花が咲いた____笑った。」に入る適切な表現はどれか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はまるで社長であるかのようだ態度で話す。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể biết mọi thứ.'

#12Fill in the Blank

彼女は何も見えていない____歩いている。

#13Multiple Choice

「彼は何も起こらなかった____振る舞った。」に入る適切な表現はどれか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はまるで子供であるかのように泣き声をあげた。」

#15Fill in the Blank

彼は何も知らない____、全てを知っているような顔をしている。

#16Multiple Choice

彼女はまるで全てを____かのように振る舞っている。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はまるで社長であるかのように命令している。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể đã biết mọi chuyện vậy.'

#19Fill in the Blank

彼女は何も見えていない____、全てを見ているかのように振る舞う。

#20Multiple Choice

あの子は、まるで大人____かのように振る舞っている。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜てからでなければ (Vて + からでなければ)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N3
〜かのように (Thể thường + かのように)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện 'như thể' là một điều gì đó, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh mang tính giả định hoặc tưởng tượng.

N3
〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)

Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.

N3
〜ばかりか (Thể thường + ばかりか)

Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N3
〜のもとに (N + のもとに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N3
〜ばかりでなく (Thể thường + ばかりでなく)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)