Ngữ pháp
N3

〜てからでなければ (Vて + からでなければ)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vて+からでなければ+[phủ định/khó khăn]

Kết hợp động từ thể て với からでなければ, vế sau là biểu hiện phủ định hoặc mang nghĩa tiêu cực.

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + からでなければ

Định nghĩa

Cấu trúc 〜てからでなければ được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là điều kiện tiên quyết, không thể thực hiện hành động khác nếu chưa hoàn thành nó. Thường dịch là 'nếu không... trước thì không thể...'.

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ ở thể て (te-form). Không dùng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I (Godan): 書く → 書いてからでなければ
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べてからでなければ
Nhóm III (Bất quy tắc): する → してからでなければ, 来る → 来てからでなければ

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Vế sau thường là thể phủ định hoặc mang ý phủ định (không thể, khó có thể).
Có thể thay thế bằng 〜なければ〜ない nhưng 〜てからでなければ nhấn mạnh thứ tự thời gian hơn.

Lưu ý

  • Không nhầm với 〜てから (sau khi làm gì) vì 〜てからでなければ có thêm ý phủ định.
  • Vế sau thường dùng các biểu hiện như 〜できない, 〜難しい, 〜だめだ.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai động từ thể ます thay vì thể て:
- Sai: 食べますからでなければ
- Đúng: 食べてからでなければ
2. Nhầm với 〜なければならない:
- Sai: 勉強してからでなければ、試験に合格しなければならない。 (không hợp lý)
- Đúng: 勉強してからでなければ、試験に合格できない。
3. Dùng với tính từ:
- Sai: 安くてからでなければ
- Đúng: (không dùng được, chỉ dùng với động từ)
4. Thiếu phủ định ở vế sau:
- Sai: 許可を得てからでなければ、入れる。
- Đúng: 許可を得てからでなければ、入れない。

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

実際に現物を見てからでなければ、買うかどうか決められません。

[Jissai ni genbutsu o mite kara de nakereba, kau ka dou ka kimeraremasen.]

Nếu không xem hàng thật trước thì không thể quyết định có mua hay không.

2

彼の話を最後まで聞いてからでなければ、正しい判断は下せない。

[Kare no hanashi o saigo made kiite kara de nakereba, tadashii handan wa kudasenai.]

Nếu không nghe câu chuyện của anh ấy đến cuối thì không thể đưa ra phán đoán chính xác.

3

資料を全部確認してからでなければ、会議を始めることはできません。

[Shiryou o zenbu kakunin shite kara de nakereba, kaigi o hajimeru koto wa dekimasen.]

Nếu không kiểm tra toàn bộ tài liệu trước thì không thể bắt đầu cuộc họp.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この仕事は、実際にやって____からでなければ、大変さはわからない。

#02Multiple Choice

「一度親に相談してからでなければ、決められない」の意味はどれか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「実際に使ってからでなければ、その商品の良さがわからない。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không thực sự gặp mặt trực tiếp thì không thể hiểu được con người đó.'

#05Fill in the Blank

この料理は、一度____からでなければ、おいしさが伝わらない。

#06Multiple Choice

「この本は、最後まで読んでからでなければ、面白さがわからない」の意味に最も近いものはどれか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「一度試着してからでなければ、サイズが合うかどうかわからない。」

#08Fill in the Blank

この問題は、先生に(____)からでなければ、答えがわからない。

#09Fill in the Blank

実際に(____)からでなければ、その商品の良さはわからない。

#10Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 一度( )からでなければ、この映画の面白さは伝わらない。

#11Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この書類は、部長の( )からでなければ、提出できない。

#12Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この仕事は、経験を積むからでなければ、うまくできない。

#13Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この機械は、説明書を読んでからでなければ、使ってはいけません。

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜てからでなければ」: Nếu không gặp trực tiếp thì không thể hiểu được cảm xúc của đối phương.

#15Fill in the Blank

この問題は、全員の意見を聞いて____、結論を出せない。

#16Multiple Choice

「この薬は、医者に相談してからでなければ飲んではいけない」の意味に最も近いものはどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「実際に現地を見てからでなければ、正確な判断を下すことはできません。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu 'Hợp đồng này chỉ có hiệu lực sau khi cả hai bên ký tên' sang tiếng Việt.

#19Fill in the Blank

この機械は、専門家が点検して____、絶対に動かしてはいけません。

#20Multiple Choice

「この件については、上司の許可を得てからでなければ進められない」と同じ意味の文はどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)

Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.

N3
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.

N3
〜のもとに (N + のもとに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N3
〜かのように (Thể thường + かのように)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện 'như thể' là một điều gì đó, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh mang tính giả định hoặc tưởng tượng.

N3
〜のもとで (N + のもとで)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.

N3
〜ばかりか (Thể thường + ばかりか)

Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)