〜たところに/へ/を (Vた/Vている + ところに/へ/を)
Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.
Formulas & Patterns
Diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau khi hành động vừa kết thúc.
Diễn tả một sự việc xảy ra trong khi hành động đang diễn ra.
Core Theory & Explanation
Structure
Vた/Vている + ところに/へ/をĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Lưu ý
- Không nhầm với 「ところだ」 (chỉ trạng thái sắp/vừa/đang làm gì).
- Trợ từ 「に」 thường dùng với thời điểm; 「へ」 dùng với hướng; 「を」 dùng với địa điểm hoặc tình huống bị ảnh hưởng.
- Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ sự xuất hiện, đến, gọi điện, v.v.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
お風呂に入っているところに、電話がかかってきた。
[Ofuro ni haitte iru tokoro ni, denwa ga kakkatte kita.]
Đang tắm thì có điện thoại gọi đến.
家を出ようとしたところへ、友達が迎えに来た。
[Ie o deyou to shita tokoro e, tomodachi ga mukae ni kita.]
Vừa định ra khỏi nhà thì bạn đến đón.
電車に乗ろうとしたところを、駅員に止められた。
[Densha ni norou to shita tokoro o, ekiin ni tomerareta.]
Vừa định lên tàu thì bị nhân viên nhà ga ngăn lại.
宿題を終えたところに、母がおやつを持ってきた。
[Shukudai o oeta tokoro ni, haha ga oyatsu o motte kita.]
Vừa làm xong bài tập thì mẹ mang đồ ăn nhẹ đến.
Consolidation Exercises
20 exercises
家を出ようとした____、電話がかかってきた。
寝ている____、友達が訪ねてきた。
「勉強しているところを写真に撮られた」の意味はどれですか。
電車に乗ろうとした____、ドアが閉まった。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「出かけようとしたところへ、雨が降り出した。」
「Khi đang tắm thì điện thoại reo.」Hãy dịch sang tiếng Nhật.
彼は食事をしている____、突然立ち上がった。
家を出ようとした____、電話がかかってきた。
電車に乗ろうとした____、ドアが閉まった。
「勉強しているところ____、友達が遊びに来た。」に入る適切な助詞はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「出かけようとしたところへ、雨が降り出した。」
「Khi tôi đang tắm thì điện thoại reo.」Hãy dịch sang tiếng Nhật.
彼は私が困っている____、助けてくれた。
「駅に着いた____、電車が出てしまった。」に入る適切な助詞はどれですか。
家を出ようと____、電話がかかってきた。
「会議が終わったところ____、部長に呼ばれた。」に入る適切な助詞はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車を降りたところを、急に雨が降り出した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đang định đi ngủ thì có tiếng gõ cửa.'
彼女は電話を____ところを、上司に呼ばれた。
「出かけようとしたところ____、友達が訪ねてきた。」に入る適切な助詞はどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.
Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.
Cấu trúc này diễn tả phạm vi giới hạn của thông tin hoặc nhận định của người nói, dựa trên những gì người nói biết hoặc quan sát được. Nó thường được dịch là 'trong phạm vi...', 'theo như...', 'xét trong giới hạn...'.
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.