〜たところで (Vた + ところで)
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: Động từ thể た + ところで, theo sau là mệnh đề phủ định hoặc diễn tả sự vô ích (ví dụ: 意味がない, 無駄だ, 〜ない).
Core Theory & Explanation
Structure
Vた + ところでĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Sắc thái và lưu ý
- Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc phê phán.
- Không dùng với tính từ hay danh từ, chỉ dùng với động từ.
- Trong văn nói, có thể lược bỏ で thành 〜たところ.
- Phân biệt với 「〜ても」: 「〜ても」chỉ đơn giản là 'dù... thì...', không nhất thiết mang nghĩa vô ích. 「〜たところで」nhấn mạnh sự vô ích hơn.
Ví dụ minh họa
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
今さら後悔したところで、もう遅い。
[Imasara koukai shita tokoro de, mou osoi.]
Dù bây giờ có hối hận thì cũng đã muộn rồi.
どんなに頑張ったところで、彼には勝てない。
[Donnani ganbatta tokoro de, kare ni wa katenai.]
Dù có cố gắng thế nào thì cũng không thể thắng được anh ấy.
説明したところで、彼女は理解してくれないだろう。
[Setsumei shita tokoro de, kanojo wa rikai shite kurenai darou.]
Dù có giải thích thì cô ấy cũng sẽ không hiểu đâu.
Consolidation Exercises
20 exercises
今から急いで行った____、もう間に合わないだろう。
「どんなに勉強したところで、試験に合格できない。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「どんなに謝ったところで、彼女は許してくれないだろう。」
Dù có nói bây giờ thì cũng vô ích.
いくらお金を____ところで、幸せになれるとは限らない。
「今さら後悔したところで、どうにもならない。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「今から準備したところで、間に合うかもしれない。」
今さら謝った____、もう許してもらえないだろう。
どんなに説明した____、彼にはわからないだろう。
駅に着いた____、雨が急に降り出した。
次の文の用法は正しいか。『彼に頼んだところで、無駄だ。』
次の文の '〜たところで' をほかの表現に直すともっとも近いのはどれか。『日本語が上手になったところで、仕事が見つかるとは限らない。』
何度説明した____、彼は理解してくれなかった。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù đã cố gắng học nhiều như thế nào, nhưng cũng không thể thay đổi kết quả.'
今さら後悔したところで、____。
どんなに勉強したところで、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「どんなに謝ったところで、彼女は許してあげるだろう。」
Dù có cố gắng thế nào đi nữa, tôi cũng không thể thắng được anh ấy.
今さら準備したところで、____。
いくら話し合ったところで、____。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.
Cấu trúc này diễn tả phạm vi giới hạn của thông tin hoặc nhận định của người nói, dựa trên những gì người nói biết hoặc quan sát được. Nó thường được dịch là 'trong phạm vi...', 'theo như...', 'xét trong giới hạn...'.
Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.
Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.