Ngữ pháp
N3

〜に決まっている (Thể thường + に決まっている)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V(thể thường)+に決まっている

Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với に決まっている để diễn tả sự chắc chắn về hành động.

#02
Aい(thể thường)+に決まっている

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với に決まっている.

#03
Aな(bỏ だ)+に決まっている

Tính từ đuôi な bỏ だ, thêm に決まっている.

#04
N(bỏ だ)+に決まっている

Danh từ bỏ だ, thêm に決まっている.

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + に決まっている

Định nghĩa

「〜に決まっている」là cấu trúc ngữ pháp thể hiện sự phán đoán chắc chắn, gần như 100% của người nói. Nó tương đương với 'chắc chắn là...', 'đương nhiên là...' trong tiếng Việt.

Cách chia

Cấu trúc được gắn vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, danh từ.

Động từ

Nhóm I: 書く → 書くに決まっている
Nhóm II: 食べる → 食べるに決まっている
Nhóm III: する → するに決まっている, 来る → 来るに決まっている

Tính từ đuôi い

高い → 高いに決まっている

Tính từ đuôi な

静かだ → 静かに決まっている (bỏ だ)

Danh từ

学生だ → 学生に決まっている (bỏ だ)
Lưu ý: Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành「〜に決まってる」.

Cách dùng

Dùng để diễn tả suy luận chắc chắn dựa trên lẽ thường, kinh nghiệm, hoặc bằng chứng rõ ràng.
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.
Sắc thái mạnh, đôi khi có thể gây cảm giác áp đặt hoặc thiếu tế nhị nếu dùng với người trên.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trước に決まっている.
  • Có thể dùng ở thì quá khứ: 〜たに決まっている (chắc chắn đã...).

1. Dùng sai thể trước に決まっている

Sai: 彼は来ますに決まっている。
Đúng: 彼は来るに決まっている。
→ Trước に決まっている phải là thể thường, không phải thể lịch sự.

2. Nhầm lẫn với 〜はずだ

Sai: あの人は日本人に決まっている。 (khi chỉ suy luận có căn cứ nhưng chưa chắc)
Đúng: あの人は日本人のはずだ。 (nếu chỉ suy luận hợp lý)
→ に決まっている dùng khi chắc chắn tuyệt đối.

3. Quên bỏ だ trước に決まっている khi dùng với danh từ/tính từ な

Sai: 彼は学生だに決まっている。
Đúng: 彼は学生に決まっている。
→ Bỏ だ trước に.

4. Dùng sai thì

Sai: 彼は来るに決まっていた。 (muốn nói 'đã chắc chắn sẽ đến')
Đúng: 彼は来るに決まっている。 (hiện tại) / 彼は来たに決まっている。 (quá khứ: chắc chắn đã đến)
→ Chia thì ở động từ trước に決まっている, không chia 決まっている.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

あの人は日本人に決まっている。

[Ano hito wa nihonjin ni kimatte iru.]

Người đó chắc chắn là người Nhật.

2

こんなに遅いから、電車はもう終わったに決まっている。

[Konna ni osoi kara, densha wa mou owatta ni kimatte iru.]

Trễ thế này, chắc chắn tàu điện đã hết chạy rồi.

3

彼は試験に合格するに決まっている。

[Kare wa shiken ni goukaku suru ni kimatte iru.]

Anh ấy chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.

4

このレストランの料理は高いに決まっている。

[Kono resutoran no ryouri wa takai ni kimatte iru.]

Món ăn của nhà hàng này chắc chắn đắt.

5

彼女は静かに決まっている。

[Kanojo wa shizuka ni kimatte iru.]

Cô ấy chắc chắn là người trầm tính.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

明日は雨が降る____.

#02Multiple Choice

彼は毎日走っているから、マラソン大会で勝つ____.

#03Fill in the Blank

彼女は試験の準備をしていなかった。だから、合格できない____.

#04Multiple Choice

あの店はいつも並んでいるから、人気がある____.

#05Error Correction

この漢字は簡単だから、誰でも読めるに決まっている。

#06Error Correction

犬は猫に決まっている。

#07grammar.types.translation

Chắc chắn anh ấy sẽ đến.

#08Fill in the Blank

彼は絶対に来る____。約束したから。

#09Multiple Choice

こんなに遅いから、彼はもう寝ている____。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。『彼女はそんなことを言うに決まっている。』

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Cái túi đó nhất định là của cô ấy, vì trên đó có tên cô ấy.'

#12Fill in the Blank

あの人は毎日練習しているから、上手になる____。

#13Multiple Choice

彼はそんなことをする____。彼は真面目な人だから。

#14grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Đã muộn thế này, anh ấy nhất định đã về nhà rồi.'

#15Fill in the Blank

あの人は毎日遅刻してくる。きっと時間にルーズ____。

#16Multiple Choice

「彼は絶対に来ない____。」正しいのはどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「そんな簡単な問題、子供でもできるに決まっている。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu '彼女は絶対に成功するに決まっている' sang tiếng Việt.

#19Fill in the Blank

こんなに雪が降っているから、明日の試合は中止____。

#20Multiple Choice

「あの人は嘘をついている____。」正しいのはどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

N3
〜に相違ない (N/Thể thường + に相違ない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.

N3
〜にほかならない (N + にほかならない)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.

N3
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N3
〜に基づいて (N + に基づいて)

Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)