Ngữ pháp
N3

〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vます(bỏます)+っこない

Công thức cơ bản: Lấy thân động từ (dạng ます bỏ ます) rồi thêm 'っこない'. Ví dụ: 書きます → 書き → 書きっこない.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + っこない

Định nghĩa

'〜っこない' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để phủ định mạnh mẽ khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc. Nó tương đương với 'hoàn toàn không thể', 'tuyệt đối không', 'không đời nào' trong tiếng Việt.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở dạng ます bỏ ます (thân động từ).
Động từ nhóm I (Godan): 書く → 書き → 書きっこない
Động từ nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べ → 食べっこない
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → し → しっこない; 来る → 来(き) → 来っこない
Không kết hợp với tính từ hay danh từ.

Sắc thái và cách dùng

'〜っこない' mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ dựa trên cảm xúc hoặc phán đoán chủ quan của người nói.
Không dùng trong văn viết trang trọng; thay vào đó dùng '〜はずがない' hoặc '〜わけがない'.
Thường đi kèm với trợ từ 'は' hoặc 'が' để nhấn mạnh chủ đề: 'そんなことはできっこない' (Việc như thế không thể làm được).
Có thể dùng với 'なんて' để tăng sắc thái khinh thường hoặc ngạc nhiên: '彼が合格するなんてありっこない' (Không đời nào anh ta đỗ).

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます) mà chỉ dùng thể thông thường.
  • Không dùng với thể phủ định (ない) vì bản thân 'っこない' đã mang nghĩa phủ định.

Lỗi phổ biến

1. Chia sai động từ: Nhầm lẫn giữa các nhóm động từ.
Sai: 食べるっこない (giữ nguyên る)
Đúng: 食べっこない (bỏ ます: 食べます → 食べ)
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
Sai: 高くっこない (tính từ)
Đúng: 高いはずがない (dùng cấu trúc khác)
3. Dùng trong văn viết trang trọng: '〜っこない' là khẩu ngữ, không phù hợp văn viết.
Sai (văn viết): この計画は成功しっこない。
Đúng (văn viết): この計画は成功するはずがない。
4. Nhầm lẫn với '〜っこない' và '〜ことはない': '〜ことはない' mang nghĩa 'không cần thiết phải'.
Sai: 心配することはない (không cần lo) → hiểu nhầm thành 'không thể lo'
Đúng: 心配しっこない (không thể lo được)
5. Thiếu trợ từ phù hợp: Thường cần trợ từ 'は' hoặc 'が'.
Thiếu tự nhiên: 彼できっこない。
Tự nhiên: 彼にできっこない。

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

こんな難しい問題、私に解けっこない。

[Konna muzukashii mondai, watashi ni toke kkonai.]

Bài toán khó thế này, tôi không thể giải được.

2

あの人がそんなことをするなんて、ありっこない。

[Ano hito ga sonna koto o suru nante, ari kkonai.]

Người đó mà làm việc như vậy ư? Không đời nào.

3

彼が一人でそんな重い荷物を持てっこないよ。

[Kare ga hitori de sonna omoi nimotsu o mote kkonai yo.]

Anh ấy không thể một mình mang vác hành lý nặng như vậy đâu.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

あの人は毎日勉強しているのに、試験に合格する____。

#02Multiple Choice

「こんなに難しい問題、子供に解ける____。」正しいのはどれか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はそんなに忙しいから、旅行に行きっこない。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Cái túi đắt thế này, tôi tuyệt đối không mua nổi.'

#05Fill in the Blank

あんなに不真面目な彼が、試験に合格____。

#06Multiple Choice

「彼女はお金がないから、あの高いレストランには____。」正しいのはどれか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなに雪が降っているから、彼は来れるっこない。」

#08Fill in the Blank

こんな難しい問題、私に____。

#09Multiple Choice

「あの人がそんなことを言う____。」正しいのはどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はそんなに簡単に諦めるっこない。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Cái túi đắt thế này, tôi tuyệt đối không mua nổi.'

#12Fill in the Blank

あの人は真面目だから、そんな嘘を____。

#13Multiple Choice

「こんなに雪が降っては、電車は____。」正しいのはどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は一人でそんな重い荷物を持ち上げれるっこない。」

#15Fill in the Blank

こんなに難しい問題、私に解ける____。

#16Multiple Choice

「彼がそんなことを言う____。」正しいのはどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「こんなに安い値段では、利益が出るっこない。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật, sử dụng 'っこない': 'Việc khó thế này, trẻ con không thể làm được.'

#19Fill in the Blank

あの人がそんなに早く走れる____。だって、足が悪いんだから。

#20Multiple Choice

「一人でこの重い荷物を持ち上げる____。」正しいのはどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.

N3
〜に決まっている (Thể thường + に決まっている)

Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.

N3
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N3
〜に相違ない (N/Thể thường + に相違ない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.

N3
〜にほかならない (N + にほかならない)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)