Ngữ pháp
N4

〜てくれる (Vて + くれる)

Meaning & Concept

Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.

Formulas & Patterns

11 patterns
#01
Vて+くれる

Động từ chia thể て, sau đó thêm くれる. Chủ ngữ là người thực hiện hành động, người nói là người nhận lợi ích.

#02
Vて+くれます (lịch sự)

Dạng lịch sự của くれる, dùng trong giao tiếp trang trọng.

#03
Vて+くれた (quá khứ thân mật)

Dạng quá khứ thân mật, diễn tả hành động đã xảy ra.

#04
Vて+くれました (quá khứ lịch sự)

Dạng quá khứ lịch sự.

#05
Vて+くれない (phủ định thân mật)

Dạng phủ định thân mật, diễn tả ai đó không làm gì cho mình.

#06
Vて+くれません (phủ định lịch sự)

Dạng phủ định lịch sự.

#07
Vて+くれなかった (phủ định quá khứ thân mật)

Dạng phủ định quá khứ thân mật.

#08
Vて+くれませんでした (phủ định quá khứ lịch sự)

Dạng phủ định quá khứ lịch sự.

#09
Vて+くれますか? (câu hỏi lịch sự)

Dạng câu hỏi lịch sự, yêu cầu ai đó làm gì cho mình.

#10
Vて+くれ (mệnh lệnh thân mật)

Dạng mệnh lệnh thân mật, thường dùng giữa bạn bè thân thiết.

#11
Vて+ください (mệnh lệnh lịch sự)

Dạng mệnh lệnh lịch sự, yêu cầu lịch sự.

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + くれる

Định nghĩa

Cấu trúc 〜てくれる diễn tả việc một người (thường là người khác) thực hiện hành động vì lợi ích của người nói hoặc người thuộc nhóm của người nói (内). Người nói cảm nhận hành động đó là tích cực, mang ơn.

Chức năng cú pháp

Động từ ở thể て + くれる
Chủ thể hành động là người cho (thường là chủ ngữ, đánh dấu bằng は/が)
Người nhận lợi ích là người nói (thường là 私, có thể lược bỏ)
Tân ngữ của hành động có thể là vật hoặc người thụ hưởng gián tiếp

Phân loại

てくれる: người ngoài làm cho người nói (hoặc nhóm của người nói)
てあげる: người nói làm cho người khác
てもらう: người nói nhờ ai đó làm (hoặc ai đó làm cho mình, nhấn mạnh việc nhận)

Nhóm I (五段動詞)

書く → 書いてくれる
読む → 読んでくれる
話す → 話してくれる
待つ → 待ってくれる
死ぬ → 死んでくれる
飛ぶ → 飛んでくれる
歩く → 歩いてくれる
泳ぐ → 泳いでくれる
遊ぶ → 遊んでくれる
作る → 作ってくれる

Nhóm II (一段動詞)

食べる → 食べてくれる
見る → 見てくれる
起きる → 起きてくれる
教える → 教えてくれる
着る → 着てくれる

Nhóm III (不規則動詞)

する → してくれる
来る (くる) → 来て (きて) くれる
勉強する → 勉強してくれる

Tính từ và danh từ

Không dùng trực tiếp với tính từ hay danh từ. Chỉ dùng với động từ.

Thể lịch sự và thân mật

Thân mật: くれる (không chia)
Lịch sự: くれます
Quá khứ thân mật: くれた
Quá khứ lịch sự: くれました
Phủ định thân mật: くれない
Phủ định lịch sự: くれません
Phủ định quá khứ thân mật: くれなかった
Phủ định quá khứ lịch sự: くれませんでした
Ý chí: くれるだろう (thân mật), くれるでしょう (lịch sự)
Mệnh lệnh: くれ (thân mật), ください (lịch sự)

Sắc thái

Thường dùng khi người nói biết ơn hoặc đánh giá cao hành động.
Có thể dùng trong câu hỏi để yêu cầu ai đó làm gì cho mình: 〜てくれますか?
Không dùng khi hành động gây bất lợi cho người nói (khi đó dùng 〜てしまう hoặc 〜られる thể bị động).

Phân biệt trợ từ

Chủ thể: は/が (ví dụ: 友達が教えてくれた)
Đối tượng trực tiếp: を (ví dụ: 本を読んでくれた)
Đối tượng gián tiếp (người nhận): thường là 私, nhưng có thể dùng に nếu muốn nhấn mạnh (ví dụ: 私に教えてくれた) – tuy nhiên 私に thường lược bỏ.
Nơi chốn: で (ví dụ: 家で教えてくれた)
Thời gian: に (ví dụ: 3時に来てくれた)

Lưu ý nâng cao

  • Khi chủ thể là người trên (thầy cô, sếp), dùng 〜てくださる (kính ngữ) thay vì 〜てくれる.
  • Khi người nhận lợi ích không phải người nói mà là người trong nhóm (家族, 同僚), vẫn dùng 〜てくれる.
  • Không dùng 〜てくれる khi hành động là tự nhiên hoặc không có chủ đích (ví dụ: trời mưa).

1. Nhầm lẫn giữa てくれる và てもらう

Sai: 私は友達に本を読んでくれた。 (Tôi đã đọc sách cho bạn?)
Đúng: 友達が私に本を読んでくれた。 (Bạn đã đọc sách cho tôi.)
Giải thích: てくれる có chủ thể là người làm hành động, không phải người nói. Người nói là người nhận lợi ích.

2. Dùng sai trợ từ cho chủ thể

Sai: 私が友達に本を貸してくれた。
Đúng: 友達が私に本を貸してくれた。
Giải thích: Chủ thể của くれる là người cho, dùng が/は. Người nhận (thường là 私) không cần trợ từ hoặc dùng に.

3. Quên chia động từ ở thể て

Sai: 彼は私を助けるくれる。
Đúng: 彼は私を助けてくれる。
Giải thích: Động từ phải ở thể て trước くれる.

4. Dùng くれる với hành động bất lợi

Sai: 彼は私の秘密をばらしてくれた。 (Anh ta tiết lộ bí mật của tôi – gây hại)
Đúng: 彼は私の秘密をばらしてしまった。 (Anh ta đã lỡ tiết lộ bí mật của tôi.)
Giải thích: くれる chỉ dùng cho hành động có lợi hoặc người nói đánh giá tích cực.

5. Nhầm lẫn với てあげる

Sai: 先生が私に日本語を教えてあげた。 (Thầy đã dạy tiếng Nhật cho tôi? – sai vì あげる là mình làm cho người khác)
Đúng: 先生が私に日本語を教えてくれた。 (Thầy đã dạy tiếng Nhật cho tôi.)
Giải thích: あげる dùng khi người nói làm cho người khác; くれる dùng khi người khác làm cho người nói.

6. Thiếu て trong câu phủ định

Sai: 彼は来てくれない。 (Đúng nhưng thiếu て? Thực ra đúng: 来てくれない)
Lưu ý: Phủ định là 〜てくれない, không phải 〜くれるない.

7. Dùng sai thể lịch sự

Sai: 彼は私に本をくれました。 (Đúng nhưng thiếu て? くれました là dạng lịch sự của くれる, nhưng nếu muốn nói 'đã làm gì đó cho tôi' thì phải dùng 〜てくれました)
Đúng: 彼は私に本を読んでくれました。
Giải thích: くれる đơn thuần là 'cho', nhưng 〜てくれる là 'làm cho'. Cần phân biệt.

8. Dùng に thừa cho người nhận

Sai: 友達が私にに本を貸してくれた。
Đúng: 友達が私に本を貸してくれた。
Giải thích: Chỉ một に là đủ.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

友達が私に本を貸してくれた。

[Tomodachi ga watashi ni hon o kashite kureta.]

Bạn tôi đã cho tôi mượn sách.

2

母がケーキを作ってくれました。

[Haha ga keeki o tsukutte kuremashita.]

Mẹ tôi đã làm bánh cho tôi.

3

先生が日本語を教えてくれます。

[Sensei ga nihongo o oshiete kuremasu.]

Thầy giáo dạy tiếng Nhật cho tôi.

4

彼は駅まで送ってくれた。

[Kare wa eki made okutte kureta.]

Anh ấy đã tiễn tôi đến tận ga.

5

この本を読んでくれませんか。

[Kono hon o yonde kuremasen ka.]

Bạn có thể đọc cuốn sách này cho tôi không?

6

ちょっと手伝ってくれ。

[Chotto tetsudatte kure.]

Giúp tôi một chút đi.

7

彼女が私に花を買ってくれた。

[Kanojo ga watashi ni hana o katte kureta.]

Cô ấy đã mua hoa cho tôi.

8

父が車を修理してくれました。

[Chichi ga kuruma o shuuri shite kuremashita.]

Bố tôi đã sửa xe cho tôi.

9

友達が宿題を教えてくれない。

[Tomodachi ga shukudai o oshiete kurenai.]

Bạn tôi không chỉ bài tập cho tôi.

10

彼は私の名前を覚えてくれなかった。

[Kare wa watashi no namae o oboete kurenakatta.]

Anh ấy đã không nhớ tên tôi.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

友達が私に本を____。

#02Multiple Choice

「先生が学生に漢字を教えて____。」正しいのはどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「友達が私にケーキを焼いてあげた。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mẹ đã mua cho tôi một chiếc váy mới.' (Sử dụng cấu trúc 〜てくれる)

#05Fill in the Blank

彼女が私の宿題を手伝って____。

#06Multiple Choice

「田中さんが私に地図を書いて____。」空欄に入る適切な語は?

#07Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「先生が私に本を貸してもらった。」

#08Fill in the Blank

友達が私に本を____。

#09Multiple Choice

「先生が私に漢字を教えてくれた。」の意味はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「母は私にケーキを焼いてあげました。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Người bạn thân đã mua cho tôi một món quà sinh nhật.' (sử dụng cấu trúc 〜てくれる)

#12Fill in the Blank

彼女は私の代わりにレポートを____。

#13Multiple Choice

「友達が私に駅までの道を教えてくれた。」の正しい解釈はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「先生が学生に本を貸してくれました。」

#15Fill in the Blank

友達が私に宿題を手伝って____。

#16Multiple Choice

先生が学生に日本語を教えて____。

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼女は私に花を買ってあげた。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Người bạn thân đã mua cho tôi một cuốn sách.' (sử dụng cấu trúc 〜てくれる)

#19Fill in the Blank

母が私にセーターを編んで____。

#20Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は先生にレポートを直していただいた。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜てあげる (Vて + あげる)

Cấu trúc thể hiện hành động làm cho ai đó, mang ý nghĩa ban tặng, giúp đỡ. Thường dùng khi người nói thực hiện hành động vì lợi ích của người khác. Lưu ý sắc thái trịch thượng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

N4
〜てもらう (Vて + もらう)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.

N4
〜ていただけますか (Vて + いただけますか)

Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.

N4
〜てくれませんか (Vて + くれませんか)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.

N4
〜ておく (Vて + おく)

Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.

N4
〜てしまう (Vて + しまう)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)