Ngữ pháp
N5

〜てもいいですか (Vて + もいいですか)

Meaning & Concept

Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vて+もいいですか

Động từ chia thể て + もいいですか. Ví dụ: 食べて + もいいですか = 食べてもいいですか? (Tôi có thể ăn không?)

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + もいいですか

Định nghĩa

Cấu trúc 〜てもいいですか dùng để hỏi xin phép ai đó cho phép mình thực hiện một hành động. Đây là cách nói lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách chia

Với động từ: Chia động từ ở thể て, sau đó thêm もいいですか.
Nhóm I (Godan): 書く → 書いてもいいですか
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べてもいいですか
Nhóm III (Bất quy tắc): する → してもいいですか, 来る → 来てもいいですか

Sắc thái

〜てもいいですか là dạng lịch sự (polite). Dạng thân mật (plain) là 〜てもいい? hoặc 〜てもいいか?
Khi muốn xin phép một cách rất lịch sự, có thể dùng 〜てもよろしいですか (thường trong ngữ cảnh trang trọng).
Không dùng với tính từ hoặc danh từ trực tiếp; chỉ dùng với động từ.

Lưu ý về trợ từ

  • Trong câu hỏi, thường dùng trợ từ は để nhấn mạnh chủ đề, nhưng không bắt buộc.
  • Ví dụ: ここでタバコを吸ってもいいですか? (Tôi có thể hút thuốc ở đây không?)

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể て: Người học thường nhầm lẫn cách chia động từ nhóm I. Ví dụ: 書く → 書いて (đúng), không phải 書きて.
- Sai: 書きてもいいですか?
- Đúng: 書いてもいいですか?
2. Dùng sai với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ. Không nói きれいでもいいですか? (Sai). Đúng: きれいにしてもいいですか? (Tôi có thể làm sạch không?)
3. Nhầm với 〜てもいい (cho phép): 〜てもいいですか là câu hỏi, còn 〜てもいい là câu khẳng định (cho phép).
- Hỏi: 入ってもいいですか? (Tôi có thể vào không?)
- Trả lời: はい、入ってもいいですよ。 (Vâng, bạn có thể vào.)
4. Thiếu trợ từ は: Trong câu phủ định hoặc nhấn mạnh, cần dùng は. Ví dụ: ここではタバコを吸ってもいいですか? (Ở đây tôi có thể hút thuốc không?) - dùng は để phân biệt với nơi khác.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

窓を開けてもいいですか。

[Mado o aketemo ii desu ka.]

Tôi có thể mở cửa sổ không?

2

ここに座ってもいいですか。

[Koko ni suwatte mo ii desu ka.]

Tôi có thể ngồi ở đây không?

3

電話を使ってもいいですか。

[Denwa o tsukatte mo ii desu ka.]

Tôi có thể sử dụng điện thoại không?

4

写真を撮ってもいいですか。

[Shashin o totte mo ii desu ka.]

Tôi có thể chụp ảnh không?

5

トイレに行ってもいいですか。

[Toire ni itte mo ii desu ka.]

Tôi có thể đi vệ sinh không?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

このペン、____ もいいですか。

#02Fill in the Blank

ここで写真を ____ もいいですか。

#03Multiple Choice

「窓を開けてもいいですか。」 có nghĩa là gì?

#04Multiple Choice

「ここに座ってもいいですか。」 - Câu trả lời phù hợp nhất là gì?

#05Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「この本を借りてもいいですか。」

#06Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「トイレを使ってもいいですか。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể ăn ở đây không?'

#08Fill in the Blank

このペン、____ もいいですか。

#09Multiple Choice

____ ここで写真を撮ってもいいですか。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「先生、この質問を聞いてもいいですか。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể sử dụng điện thoại này một chút được không?'

#12Fill in the Blank

ここに車を ____ もいいですか。

#13Multiple Choice

「この本を借りてもいいですか。」に対する適切な返答はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「すみません、ここでタバコを吸ってもいいですか。」

#15Fill in the Blank

図書館で本を____もいいですか。

#16Multiple Choice

____、ここで写真を撮ってもいいですか。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:先生、トイレに行ってもいいですか。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể ăn ở đây không?'

#19Fill in the Blank

すみません、このペンを____もいいですか。

#20Multiple Choice

____、窓を開けてもいいですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N5
〜そうです (nghe nói) (Thể thường + そうです)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.

N5
〜なければなりません (Vない(bỏい) + ければなりません)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".

N5
〜という (N + という + N)

Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.

N5
〜なくてもいいです (Vない(bỏい) + くてもいいです)

Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.

N5
なぜ/どうして〜か (なぜ/どうして + Câu + か)

Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.

N5
〜は〜が、〜は〜 (N1は Adj/V が、N2は Adj/V)

Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)