Ngữ pháp
N5

Vた後で (Vた + 後で)

Meaning & Concept

Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vた+後で

Động từ chia thể た (quá khứ) + 後で (あとで). Mệnh đề chính đứng sau.

Core Theory & Explanation

Structure

Vた + 後で

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 'Vた後で' dùng để nối hai hành động, trong đó hành động thứ hai xảy ra sau khi hành động thứ nhất hoàn thành. Thường dịch là 'sau khi... thì...'.

Nhóm I (Godan):

書く → 書いた
読む → 読んだ
話す → 話した
待つ → 待った
死ぬ → 死んだ
飛ぶ → 飛んだ
歩く → 歩いた
泳ぐ → 泳いだ
遊ぶ → 遊んだ
作る → 作った
買う → 買った

Nhóm II (Ichidan):

食べる → 食べた
見る → 見た
起きる → 起きた
寝る → 寝た
教える → 教えた

Nhóm III (Bất quy tắc):

する → した
来る → 来た (きた)

Cách dùng với tính từ và danh từ

Mẫu câu này chỉ dùng với động từ. Không dùng trực tiếp với tính từ hoặc danh từ. Để diễn tả 'sau khi là...' thì dùng ~の後で (danh từ + の後で) hoặc ~だった後で (tính từ đuôi な + だった後で) nhưng hiếm gặp ở N5.

Sắc thái và khác biệt

'Vた後で' nhấn mạnh thứ tự thời gian: hành động A kết thúc rồi mới đến hành động B.
So với 'Vてから' cũng có nghĩa 'sau khi', nhưng 'Vてから' nhấn mạnh tính liên tục, hành động B bắt đầu ngay sau A. 'Vた後で' có thể có khoảng thời gian giữa hai hành động.
Không dùng 'Vた後で' nếu hành động B xảy ra trước hoặc đồng thời với A.

Các dạng lịch sự và thường ngày

Thường ngày: 食べた後で、散歩します。
Lịch sự: 食べた後で、散歩します。 (thêm ます ở mệnh đề chính)
Thân mật: 食べた後で、散歩する。

Lưu ý về trợ từ

  • Trong mệnh đề chính, trợ từ を, に, で, へ, と, から, まで, より, が, は được dùng bình thường.
  • Chủ ngữ thường dùng が hoặc は. Nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ thì dùng は.

Các trường hợp đặc biệt

Có thể dùng với thể phủ định: 食べなかった後で (sau khi không ăn) nhưng ít dùng.
Không dùng với ý định, mệnh lệnh trong mệnh đề phụ.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'Vてから': 'Vてから' nhấn mạnh hành động B xảy ra ngay sau A, trong khi 'Vた後で' có thể có khoảng cách thời gian.
- Sai: ご飯を食べてから、歯を磨きました。(nếu muốn nói sau khi ăn một lúc mới đánh răng)
- Đúng: ご飯を食べた後で、歯を磨きました。
2. Dùng sai thể động từ: Phải dùng thể た, không dùng thể ます hoặc thể từ điển.
- Sai: 食べます後で
- Đúng: 食べた後で
3. Quên trợ từ で: Không được bỏ で.
- Sai: 食べた後、散歩します。
- Đúng: 食べた後で、散歩します。
4. Dùng với tính từ hoặc danh từ trực tiếp: Cần dùng の後で cho danh từ.
- Sai: 仕事後で
- Đúng: 仕事の後で
5. Nhầm thứ tự hành động: Hành động ở mệnh đề chính phải xảy ra sau hành động ở mệnh đề phụ.
- Sai: 寝た後で、歯を磨きました。(thường đánh răng trước khi ngủ)
- Đúng: 歯を磨いた後で、寝ました。

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

ご飯を食べた後で、歯を磨きます。

[Gohan o tabeta ato de, ha o migakimasu.]

Sau khi ăn cơm, tôi đánh răng.

2

宿題をした後で、テレビを見ます。

[Shukudai o shita ato de, terebi o mimasu.]

Sau khi làm bài tập về nhà, tôi xem TV.

3

お風呂に入った後で、寝ます。

[Ofuro ni haitta ato de, nemasu.]

Sau khi tắm, tôi đi ngủ.

4

買い物をした後で、家に帰りました。

[Kaimono o shita ato de, ie ni kaerimashita.]

Sau khi mua sắm, tôi đã về nhà.

5

仕事が終わった後で、友達に会います。

[Shigoto ga owatta ato de, tomodachi ni aimasu.]

Sau khi công việc kết thúc, tôi gặp bạn.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

宿題を____後で、テレビを見ます。

#02Fill in the Blank

ご飯を____後で、散歩します。

#03Multiple Choice

____後で、歯を磨きます。

#04Multiple Choice

____後で、映画を見ます。

#05Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「勉強する後で、遊びます。」

#06Error Correction

次の文の間違いを指摘してください: 「手を洗って後で、食事をします。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi đọc sách, tôi đi ngủ.'

#08Fill in the Blank

宿題を____後で、テレビを見ます。

#09Fill in the Blank

ご飯を____後で、歯を磨きます。

#10Multiple Choice

____後で、買い物に行きます。

#11Error Correction

次の文の間違いを選んでください: 「友達と会う後で、映画を見ました。」

#12Error Correction

次の文の間違いを選んでください: 「お風呂に入って後で、寝ます。」

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi đọc sách, tôi đi ngủ.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi ăn sáng, tôi đã đi học.'

#15Fill in the Blank

宿題を全部____後で、テレビを見てもいいです。

#16Multiple Choice

「食事をした後で、散歩します。」の意味はどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「映画を見る後で、レポートを書きます。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi tắm xong, tôi sẽ uống cà phê.'

#19Fill in the Blank

先生に____後で、質問してもいいですか。

#20Multiple Choice

「手を洗った後で、ご飯を食べます。」の正しい解釈はどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N5
Vてから (Vて + から)

Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.

N5
Vる前に (Vる + 前に)

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.

N5
Vてはいけません (Vて + はいけません)

Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.

N5
Vることができます (Vる + ことができます)

Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.

N5
Vてもいいです (Vて + もいいです)

Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.

N5
Vたことがあります (Vた + ことがあります)

Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)