Vた後で (Vた + 後で)
Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).
Formulas & Patterns
Động từ chia thể た (quá khứ) + 後で (あとで). Mệnh đề chính đứng sau.
Core Theory & Explanation
Structure
Vた + 後でĐịnh nghĩa và chức năng
Nhóm I (Godan):
Nhóm II (Ichidan):
Nhóm III (Bất quy tắc):
Cách dùng với tính từ và danh từ
Sắc thái và khác biệt
Các dạng lịch sự và thường ngày
Lưu ý về trợ từ
- Trong mệnh đề chính, trợ từ を, に, で, へ, と, から, まで, より, が, は được dùng bình thường.
- Chủ ngữ thường dùng が hoặc は. Nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ thì dùng は.
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
ご飯を食べた後で、歯を磨きます。
[Gohan o tabeta ato de, ha o migakimasu.]
Sau khi ăn cơm, tôi đánh răng.
宿題をした後で、テレビを見ます。
[Shukudai o shita ato de, terebi o mimasu.]
Sau khi làm bài tập về nhà, tôi xem TV.
お風呂に入った後で、寝ます。
[Ofuro ni haitta ato de, nemasu.]
Sau khi tắm, tôi đi ngủ.
買い物をした後で、家に帰りました。
[Kaimono o shita ato de, ie ni kaerimashita.]
Sau khi mua sắm, tôi đã về nhà.
仕事が終わった後で、友達に会います。
[Shigoto ga owatta ato de, tomodachi ni aimasu.]
Sau khi công việc kết thúc, tôi gặp bạn.
Consolidation Exercises
20 exercises
宿題を____後で、テレビを見ます。
ご飯を____後で、散歩します。
____後で、歯を磨きます。
____後で、映画を見ます。
次の文の間違いを指摘してください: 「勉強する後で、遊びます。」
次の文の間違いを指摘してください: 「手を洗って後で、食事をします。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi đọc sách, tôi đi ngủ.'
宿題を____後で、テレビを見ます。
ご飯を____後で、歯を磨きます。
____後で、買い物に行きます。
次の文の間違いを選んでください: 「友達と会う後で、映画を見ました。」
次の文の間違いを選んでください: 「お風呂に入って後で、寝ます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi đọc sách, tôi đi ngủ.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi ăn sáng, tôi đã đi học.'
宿題を全部____後で、テレビを見てもいいです。
「食事をした後で、散歩します。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「映画を見る後で、レポートを書きます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi tắm xong, tôi sẽ uống cà phê.'
先生に____後で、質問してもいいですか。
「手を洗った後で、ご飯を食べます。」の正しい解釈はどれですか。
Related Topics at this Level
Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.
Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.
Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.
Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.