Vてから (Vて + から)
Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.
Formulas & Patterns
Động từ chia ở dạng て, sau đó thêm から. Ví dụ: 食べてから (sau khi ăn), 見てから (sau khi xem).
Core Theory & Explanation
Structure
Vて + からĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Cách dùng với tính từ và danh từ
Các lưu ý về thể lịch sự
- Có thể dùng 「Vてから」 trong cả thể thường và thể lịch sự. Trong thể lịch sự, động từ được chia ở dạng 「ます」 rồi thêm 「てから」? Không, 「Vてから」 luôn dùng dạng 「て」, không dùng dạng 「ます」. Ví dụ: 「食べてから」 (không phải 「食べますてから」). Để lịch sự, có thể thêm 「です」 hoặc 「ます」 ở cuối câu: 「食べてから、出かけます」.
Sắc thái trang trọng
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp của người Việt
Practical Illustrative Examples
毎日、朝ごはんを食べてから、学校に行きます。
[Mainichi, asagohan o tabete kara, gakkou ni ikimasu.]
Mỗi ngày, sau khi ăn sáng, tôi đi học.
手を洗ってから、ご飯を食べましょう。
[Te o aratte kara, gohan o tabemashou.]
Hãy rửa tay rồi hãy ăn cơm.
宿題をしてから、テレビを見ます。
[Shukudai o shite kara, terebi o mimasu.]
Sau khi làm bài tập về nhà, tôi xem tivi.
お風呂に入ってから、寝ます。
[Ofuro ni haitte kara, nemasu.]
Sau khi tắm, tôi đi ngủ.
日本語を勉強してから、日本に行きたいです。
[Nihongo o benkyou shite kara, nihon ni ikitai desu.]
Sau khi học tiếng Nhật, tôi muốn đi Nhật.
Consolidation Exercises
20 exercises
宿題をして____、テレビを見ます。
____、ご飯を食べますか。
次の文の間違いを指摘してください: 「仕事を終わってから、飲みに行きます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi học tiếng Nhật, tôi đi ngủ.'
お風呂に____から、ご飯を食べます。
「病院に行ってから、薬を飲みます。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「日本に着くから、電話します。」
宿題を____から、遊びに行きます。
____から、ご飯を食べますか。
次の文の間違いを指摘してください: 「仕事を終わるから、帰ります。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi đọc sách, tôi đi ngủ.'
電話を____から、出かけます。
「____から、映画を見ます。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「朝ごはんを食べてから、学校へ行く。」
宿題をして____、遊びに行きます。
____、電話をかけます。
次の文の間違いを指摘してください: 「ご飯を食べてまで、勉強します。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sau khi tắm xong, tôi xem TV.'
仕事が____、休みます。
____、買い物に行きます。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.
Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).
Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).
Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.