Ngữ pháp
N1

〜いかんだ (N + いかんだ)

意味と概念

Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.

公式とパターン

3個のパターン
#01
N+いかんだ

Kết quả hoặc quyết định phụ thuộc vào danh từ được nêu.

#02
Vる+か+の+いかんだ

Kết quả phụ thuộc vào việc có thực hiện hành động hay không.

#03
Aい/ Aな+か+の+いかんだ

Kết quả phụ thuộc vào mức độ của tính từ.

核心理論と解説

Structure

N + いかんだ

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + いかんだ' (với 'いかん' là danh từ mang nghĩa 'thế nào, ra sao') thể hiện rằng một sự việc, kết quả hay quyết định nào đó hoàn toàn phụ thuộc vào yếu tố được nhắc đến. Nó tương đương với 'tùy thuộc vào...' trong tiếng Việt.

Cách chia

Với danh từ: Trực tiếp gắn 'いかんだ' sau danh từ. Ví dụ: '努力いかんだ' (tùy thuộc vào nỗ lực).
Với động từ: Thường dùng dạng 'Vる + か + の + いかんだ' hoặc 'Vる + かどうか + の + いかんだ'. Ví dụ: '合格するかのいかんだ' (tùy thuộc vào việc có đỗ hay không).
Với tính từ đuôi -i: 'Aい + か + の + いかんだ'. Ví dụ: '値段が高いかのいかんだ' (tùy thuộc vào giá có đắt không).
Với tính từ đuôi -na: 'Aな + か + の + いかんだ'. Ví dụ: '静かなかのいかんだ' (tùy thuộc vào việc có yên tĩnh không).

Sắc thái và cách dùng

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, diễn thuyết.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng '〜次第だ' hoặc '〜による'.
Có thể dùng với '〜いかんによっては' để nhấn mạnh sự phụ thuộc.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜いかん' (dạng thể hiện sự phản đối, nghĩa là 'không được').
  • Trong văn nói, thường dùng '〜次第だ' hoặc '〜による' thay thế.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜いかん' (cấm đoán): 'いかん' trong cấu trúc này là danh từ, không phải trợ động từ chỉ sự cấm đoán.
Sai: 努力いかん、成功する。 (thiếu trợ từ)
Đúng: 努力いかんだ、成功する。
2. Dùng sai trợ từ: Cần dùng 'の' khi kết hợp với mệnh đề.
Sai: 参加するかいかんだ。
Đúng: 参加するかのいかんだ。
3. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.
Sai (văn nói): 明日の天気いかんで、ピクニックに行くか決める。
Đúng (văn nói): 明日の天気次第で、ピクニックに行くか決める。

実践的な例

5件の例文
1

成功するかどうかは、努力いかんだ。

[Seikou suru ka dou ka wa, doryoku ikanda.]

Thành công hay không là tùy thuộc vào nỗ lực.

2

採用するか否かは、応募者の能力いかんだ。

[Saiyou suru ka ina ka wa, oubosha no nouryoku ikanda.]

Tuyển dụng hay không là tùy thuộc vào năng lực của ứng viên.

3

イベントの成功は、参加者の協力いかんにかかっている。

[Ibento no seikou wa, sankasha no kyouryoku ikan ni kakkatte iru.]

Sự thành công của sự kiện phụ thuộc vào sự hợp tác của người tham gia.

4

試合に勝てるかどうかは、選手たちのコンディションいかんだ。

[Shiai ni kateru ka dou ka wa, senshu-tachi no kondishon ikanda.]

Có thể thắng trận đấu hay không là tùy thuộc vào thể trạng của các vận động viên.

5

プロジェクトの成否は、チームワークいかんにかかっている。

[Purojekuto no seihi wa, chiimuwaaku ikan ni kakkatte iru.]

Sự thành bại của dự án phụ thuộc vào tinh thần đồng đội.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

合格するかどうかは、面接の結果____。

#02多肢選択式

成功するかしないかは、努力____。

#03空欄補充

このプロジェクトの成否は、チームの協力____。

#04多肢選択式

試合に勝つか負けるかは、選手の調子____。

#05空欄補充

彼の意見に賛成するかどうかは、その内容____。

#06多肢選択式

この仕事を引き受けるかどうかは、給料____。

#07空欄補充

留学するかどうかは、経済的な状況____。

#08空欄補充

このプロジェクトの成功は、チームの協力____。

#09多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「合格できるかどうかは、試験の結果____。」

#10空欄補充

彼の成功は、努力____。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「成功するかどうかは、準備いかんによって決まる。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào công ty hay không phụ thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#13空欄補充

このイベントの成否は、天候____。

#14多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「試合に勝てるかどうかは、選手の調子____。」

#15空欄補充

このプロジェクトの成否は、チームの協力____。

#16空欄補充

合格できるかどうかは、試験の結果____。

#17多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「成功するかどうかは、努力____。」

#18誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この計画の成否は、メンバーの協力いかんによって決まる。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào công ty hay không phụ thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#20空欄補充

イベントの成功は、天候____。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜あっての (N1 + あっての + N2)

Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

N1
〜いかんによって(は) (N + いかんによって(は))

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo phụ thuộc vào nội dung hoặc tình trạng của danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'.

N1
〜をものともせずに (N + をものともせずに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.

N1
〜いかんにかかわらず (N + いかんにかかわらず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể... như thế nào', 'dù... thế nào đi nữa'. Nó được dùng để diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra không phụ thuộc vào nội dung, kết quả hay tình trạng của một yếu tố nào đó. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜がてら (N/Vます(bỏます) + がてら)

Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.

N1
〜うが〜うと (Vう/Adjかろう + うが〜うと)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm thế nào đi chăng nữa' hoặc 'dù thế này hay thế kia', nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có hành động hay trạng thái trái ngược. Thường dùng để thể hiện sự kiên quyết, bất chấp hoặc phủ định hoàn toàn khả năng thay đổi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)