Ngữ pháp
N1

〜がてら (N/Vます(bỏます) + がてら)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vます(bỏます)+がてら+[hành động phụ]

Hành động chính được thể hiện bằng động từ ở dạng ます bỏ ます, kết hợp với がてら, sau đó là hành động phụ.

#02
N (hành động)+がてら+[hành động phụ]

Danh từ chỉ hành động (thường là danh từ động từ) kết hợp trực tiếp với がてら.

核心理論と解説

Structure

N/Vます(bỏます) + がてら

Định nghĩa

「〜がてら」là một trợ từ phức hợp, có nghĩa là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Nó kết nối hai hành động, trong đó hành động đứng trước「がてら」là hành động chính, và hành động đứng sau là hành động phụ được thực hiện cùng lúc hoặc nhân tiện.

Cách chia

Động từ: Thể ます bỏ「ます」+ がてら. Ví dụ: 散歩しがてら (nhân tiện đi dạo), 買い物しがてら (nhân tiện mua sắm).
Danh từ: Danh từ + がてら. Ví dụ: 散歩がてら (nhân tiện đi dạo), 買い物がてら (nhân tiện mua sắm). Lưu ý: Danh từ thường là các danh từ động từ (Vます bỏます) hoặc danh từ chỉ hành động.
Không dùng với tính từ.

Cách dùng

Văn nói trang trọng: Thường dùng trong hội thoại lịch sự, không dùng với bạn thân.
Văn viết: Xuất hiện trong tiểu thuyết, bài luận.
Thì: Chỉ dùng ở thì hiện tại hoặc tương lai, không dùng ở quá khứ (vì hành động phụ xảy ra đồng thời với hành động chính).

Lưu ý

  • Hành động chính và hành động phụ phải có mối liên quan hợp lý.
  • Không dùng「〜がてら」khi hai hành động không thể thực hiện cùng lúc.
  • Phân biệt với「〜ついでに」: 「〜ついでに」cũng mang nghĩa 'nhân tiện' nhưng thường dùng trong văn nói hàng ngày, ít trang trọng hơn.「〜がてら」mang sắc thái văn chương hơn.

Sắc thái nâng cao

-「〜がてら」thường gợi ý rằng hành động phụ là một phần tự nhiên của hành động chính, không phải là gánh nặng.
Có thể dùng với「〜に」để nhấn mạnh mục đích: 「散歩がてらに本を買う」.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thì quá khứ: Sai: 「散歩がてら、本を買いました。」(đúng nếu hành động chính là quá khứ, nhưng「がてら」không dùng quá khứ). Thực tế,「がてら」chỉ dùng cho hành động chưa xảy ra hoặc thói quen. Câu đúng: 「散歩がてら、本を買います。」
2. Nhầm với「〜ついでに」: 「ついでに」thường dùng trong văn nói thân mật, còn「がてら」trang trọng hơn. Ví dụ: Với bạn bè nên dùng「ついでに」, với cấp trên nên dùng「がてら」.
3. Dùng danh từ không phải hành động: Sai: 「仕事がてら、休憩する。」(仕事 là danh từ chỉ công việc nói chung, không phải hành động cụ thể). Đúng: 「仕事の帰りがてら、本を買う。」
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 散歩がてら、本を買いました。 | 散歩がてら、本を買います。 |
| 買い物ついでに、本を買う。 (khi cần trang trọng) | 買い物がてら、本を買います。 |

実践的な例

4件の例文
1

散歩がてら、本を買いに行きます。

[Sanpo-gatera, hon o kai ni ikimasu.]

Nhân tiện đi dạo, tôi sẽ đi mua sách.

2

買い物がてら、友達に会ってきました。

[Kaimono-gatera, tomodachi ni atte kimashita.]

Nhân tiện đi mua sắm, tôi đã gặp bạn.

3

仕事の帰りがてら、ジムに寄ります。

[Shigoto no kaeri-gatera, jimu ni yorimasu.]

Nhân tiện trên đường về từ công ty, tôi ghé qua phòng gym.

4

運動がてら、公園を散歩しましょう。

[Undō-gatera, kōen o sanpo shimashō.]

Nhân tiện tập thể dục, chúng ta hãy đi dạo trong công viên nhé.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

散歩( )買い物をしてきた。

#02空欄補充

買い物( )本を借りてきた。

#03多肢選択式

「散歩がてら、コンビニに行った。」の意味に最も近いものはどれか。

#04多肢選択式

「駅に行く( )、手紙を出してきた。」に入る適切な語はどれか。

#05誤り訂正

次の文の間違いを指摘せよ:散歩しながら、買い物をしてきた。

#06grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:我去图书馆还书,顺便借了本新书。

#07空欄補充

友達に会い( )、買い物に行った。

#08空欄補充

散歩____、手紙を出してきた。

#09多肢選択式

買い物____、図書館に寄った。

#10空欄補充

駅まで行く____、この手紙を出してきてください。

#11誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:散歩がてら、本を読んだ。

#12grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đi dạo và tiện thể mua thuốc.'

#13空欄補充

仕事の帰り____、本屋に寄った。

#14多肢選択式

「散歩がてら、コンビニに行った。」の意味に最も近いものはどれか。

#15空欄補充

散歩____、手紙を出してきた。

#16空欄補充

買い物____、図書館に寄った。

#17多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 ( )がてら、友達の家に遊びに行った。

#18誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 仕事の帰りがてら、本屋に寄って、雑誌を買った。

#19grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp「がてら」: 'Tôi đi dạo quanh hồ, tiện thể mua thuốc.'

#20空欄補充

新幹線に乗る____、駅弁を買った。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜かたわら (N/Vる + かたわら)

Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜をものともせずに (N + をものともせずに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.

N1
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.

N1
〜あっての (N1 + あっての + N2)

Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

N1
〜でなくてなんだろう (N + でなくてなんだろう)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.

N1
〜いかんだ (N + いかんだ)

Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)