〜をものともせずに (N + をものともせずに)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.
公式とパターン
Công thức cơ bản: Danh từ chỉ khó khăn/trở ngại + をものともせずに + động từ (hành động vượt qua).
核心理論と解説
Structure
N + をものともせずにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này mang sắc thái tích cực, ca ngợi sự dũng cảm, kiên trì.
- Không dùng với các danh từ chỉ điều tích cực (ví dụ: không nói 'bất chấp niềm vui').
- Có thể thay thế bằng 「N + をものともせず」 (bỏ に) nhưng ít phổ biến hơn.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼は周囲の反対をものともせずに、自分の夢を追い続けた。
[Kare wa shuui no hantai o mono tomo sezu ni, jibun no yume o oitsuzuketa.]
Anh ấy bất chấp sự phản đối xung quanh, tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
彼女は厳しい寒さをものともせずに、毎朝ジョギングを続けている。
[Kanojo wa kibishii samusa o mono tomo sezu ni, maiasa jogingu o tsuzukete iru.]
Cô ấy bất chấp cái lạnh khắc nghiệt, vẫn tiếp tục chạy bộ mỗi sáng.
彼らは数々の困難をものともせずに、プロジェクトを成功させた。
[Karera wa kazukazu no konnan o mono tomo sezu ni, purojekuto o seikou saseta.]
Họ bất chấp vô số khó khăn, đã làm cho dự án thành công.
彼は年齢をものともせずに、マラソン大会で優勝した。
[Kare wa nenrei o mono tomo sezu ni, marason taikai de yuushou shita.]
Anh ấy bất chấp tuổi tác, đã giành chiến thắng trong cuộc thi marathon.
定着練習
20 練習問題
彼は周囲の反対____、自分の信念を貫いた。
彼女は病気____、毎日練習を続けた。
「彼は困難をものともせずに、挑戦し続けた。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文で「〜をものともせずに」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は批判にものともせずに、自分の意見を述べた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をものともせずに': 'Bất chấp sự phản đối của mọi người, anh ấy vẫn tiếp tục dự án.'
彼は年齢____、マラソンに挑戦した。
彼は周囲の反対____、自分の信念を貫いた。
彼女は厳しい訓練____、見事に大会で優勝した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は多くの困難ものともせずに、夢を追い続けた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn tiếp tục dự án.'
彼は年齢____、若者に交じってサッカーを楽しんだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は周囲の反対をものともせず、自分の道を進んだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất chấp cơn bão, họ vẫn ra khơi.'
彼は周囲の反対____、自分の信念を貫き通した。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は厳しい訓練____、見事に金メダルを獲得した。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は多くの困難(A.をものともせずに)(B.をものともせず)(C.ものともせずに)(D.ものともせず)、夢を追い続けた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をものともせずに': Bất chấp mưa bão, họ vẫn tiếp tục cuộc hành trình.
彼は年齢____、若者に交じってサッカーを楽しんだ。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は周囲の批判____、自分の意見を主張し続けた。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.
Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo phụ thuộc vào nội dung hoặc tình trạng của danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'.