〜をおいて (N + をおいて)
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
公式とパターン
Danh từ + をおいて, thường kết hợp với mệnh đề phủ định để nhấn mạnh tính duy nhất.
核心理論と解説
Structure
N + をおいてĐịnh nghĩa
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng trong văn nói hàng ngày; mang sắc thái trang trọng, cứng nhắc.
- Có thể thay thế bằng「〜のほかに」trong văn nói, nhưng sắc thái yếu hơn.
- Không chia động từ hay tính từ; chỉ kết hợp với danh từ.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼をおいて、このプロジェクトを成功させられる者はいない。
[Kare o oite, kono purojekuto o seikou saserareru mono wa inai.]
Ngoài anh ấy ra, không ai có thể làm dự án này thành công.
この問題を解決できるのは、彼をおいて他にいない。
[Kono mondai o kaiketsu dekiru no wa, kare o oite hoka ni inai.]
Người có thể giải quyết vấn đề này, ngoài anh ấy ra không còn ai khác.
この仕事を任せられるのは、あなたをおいて考えられない。
[Kono shigoto o makaserareru no wa, anata o oite kangaerarenai.]
Không thể nghĩ đến ai khác ngoài bạn để giao công việc này.
定着練習
20 練習問題
彼をおいて、このプロジェクトを任せられる人は____。
彼女をおいて、この仕事を任せられる人はいない。
この問題を解決できるのは、彼をおいて____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼をおいて、この仕事をできる人はいる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoài anh ấy ra, không ai có thể giải quyết vấn đề này.'
この会社を立て直せるのは、社長をおいて____。
この仕事を任せられる人は、彼をおいてほかにいない。
このプロジェクトの成功は、彼のリーダーシップ____考えられない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女( )ほかに、この仕事を任せられる人はいない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題を解決できるのは、彼をおいてほかにいない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: Ngoài anh ấy ra, không ai có thể làm được việc này.
彼____、この会社をここまで大きくした人物はいない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この地域の伝統工芸を守れるのは、地元の職人( )ほかにいない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女をおいて、この役を務められる人はほかにいないだろう。
彼をおいて、このプロジェクトを成功に導ける者はいない。
____、彼に任せるのが一番だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼をおいて、この仕事を完成できる人はいない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼をおいて、この問題を解決できる人はいない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoài anh ấy ra thì không ai có thể giải quyết vấn đề này.'
____、彼女の右に出る者はいない。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.
Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.
Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.
Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.