Ngữ pháp
N1

〜をおいて (N + をおいて)

意味と概念

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+をおいて

Danh từ + をおいて, thường kết hợp với mệnh đề phủ định để nhấn mạnh tính duy nhất.

核心理論と解説

Structure

N + をおいて

Định nghĩa

「〜をおいて」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N1, mang nghĩa 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để khẳng định rằng chỉ có đối tượng được nêu mới là duy nhất, phù hợp nhất hoặc có khả năng nhất. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, hoặc văn bản học thuật.

Cách dùng

Đi sau danh từ chỉ người, tổ chức, hoặc sự vật.
Thường kết hợp với các cụm từ phủ định như 'ない', 'いない' để nhấn mạnh sự độc nhất.
Ví dụ: 「彼をおいて適任者はいない。」(Ngoài anh ấy ra không còn ai thích hợp.)

Lưu ý

  • Không dùng trong văn nói hàng ngày; mang sắc thái trang trọng, cứng nhắc.
  • Có thể thay thế bằng「〜のほかに」trong văn nói, nhưng sắc thái yếu hơn.
  • Không chia động từ hay tính từ; chỉ kết hợp với danh từ.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai trợ từ: Nhầm lẫn với「〜を除いて」(ngoại trừ).
Sai: 彼を除いて適任者はいない。 (Câu này đúng nhưng nghĩa khác: 'Loại trừ anh ấy ra thì không còn ai thích hợp.')
Đúng: 彼をおいて適任者はいない。 (Ngoài anh ấy ra không còn ai thích hợp.)
2. Dùng trong văn nói: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại thường ngày.
Sai (văn nói): 彼をおいて誰もいないよ。
Đúng (văn nói): 彼のほかに誰もいないよ。
3. Thiếu phủ định: Cấu trúc thường đi với phủ định, nếu thiếu sẽ sai ngữ pháp.
Sai: 彼をおいて適任者だ。
Đúng: 彼をおいて適任者はいない。

実践的な例

3件の例文
1

彼をおいて、このプロジェクトを成功させられる者はいない。

[Kare o oite, kono purojekuto o seikou saserareru mono wa inai.]

Ngoài anh ấy ra, không ai có thể làm dự án này thành công.

2

この問題を解決できるのは、彼をおいて他にいない。

[Kono mondai o kaiketsu dekiru no wa, kare o oite hoka ni inai.]

Người có thể giải quyết vấn đề này, ngoài anh ấy ra không còn ai khác.

3

この仕事を任せられるのは、あなたをおいて考えられない。

[Kono shigoto o makaserareru no wa, anata o oite kangaerarenai.]

Không thể nghĩ đến ai khác ngoài bạn để giao công việc này.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼をおいて、このプロジェクトを任せられる人は____。

#02多肢選択式

彼女をおいて、この仕事を任せられる人はいない。

#03空欄補充

この問題を解決できるのは、彼をおいて____。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼をおいて、この仕事をできる人はいる。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoài anh ấy ra, không ai có thể giải quyết vấn đề này.'

#06空欄補充

この会社を立て直せるのは、社長をおいて____。

#07多肢選択式

この仕事を任せられる人は、彼をおいてほかにいない。

#08空欄補充

このプロジェクトの成功は、彼のリーダーシップ____考えられない。

#09多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女( )ほかに、この仕事を任せられる人はいない。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題を解決できるのは、彼をおいてほかにいない。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: Ngoài anh ấy ra, không ai có thể làm được việc này.

#12空欄補充

彼____、この会社をここまで大きくした人物はいない。

#13多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この地域の伝統工芸を守れるのは、地元の職人( )ほかにいない。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女をおいて、この役を務められる人はほかにいないだろう。

#15空欄補充

彼をおいて、このプロジェクトを成功に導ける者はいない。

#16多肢選択式

____、彼に任せるのが一番だ。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼をおいて、この仕事を完成できる人はいない。

#18誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼をおいて、この問題を解決できる人はいない。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoài anh ấy ra thì không ai có thể giải quyết vấn đề này.'

#20空欄補充

____、彼女の右に出る者はいない。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜ゆえ(に) (N/Thể thường + ゆえ(に))

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.

N1
〜を限りに (N + を限りに)

Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.

N1
〜もさることながら (N + もさることながら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜を境に (N + を境に)

Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

N1
〜までもなく (Vる + までもなく)

Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.

N1
〜を皮切りに (N + を皮切りに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)