Ngữ pháp
N1

〜にもほどがある (Thể thường + にもほどがある)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V thể thường+にもほどがある

Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) kết hợp với にもほどがある để chỉ trích hành động vượt quá giới hạn.

#02
Aい thể thường+にもほどがある

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với にもほどがある để chỉ trích tính chất vượt quá giới hạn.

#03
Aな thể thường+にもほどがある

Tính từ đuôi な ở thể thường (thường bỏ だ) kết hợp với にもほどがある để chỉ trích tính chất vượt quá giới hạn.

#04
N thể thường+にもほどがある

Danh từ ở thể thường (thường bỏ だ) kết hợp với にもほどがある để chỉ trích danh từ đó vượt quá giới hạn.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + にもほどがある

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜にもほどがある」 được sử dụng để chỉ trích hoặc phê phán rằng một hành động, trạng thái, hay tính chất nào đó đã vượt quá giới hạn hợp lý, không còn chấp nhận được nữa. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

Cách chia

Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Không có sự thay đổi theo thì hay thể lịch sự.
Động từ: thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + にもほどがある
Tính từ đuôi い: thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + にもほどがある
Tính từ đuôi な: thể thường (dạng từ điển + だ, thể ない + だ, thể た + だ, thể なかった + だ) + にもほどがある (thường lược bỏ だ)
Danh từ: thể thường (danh từ + だ, thể ない + だ, thể た + だ, thể なかった + だ) + にもほどがある (thường lược bỏ だ)
Ví dụ:
動詞: 食べるにもほどがある (ăn cũng có giới hạn)
い形容詞: 大きいにもほどがある (to cũng có giới hạn)
な形容詞: 静か(だ)にもほどがある (yên tĩnh cũng có giới hạn)
名詞: 子供(だ)にもほどがある (trẻ con cũng có giới hạn)

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường được dùng với các từ chỉ mức độ như 'あまりにも', 'あまりに' để nhấn mạnh sự thái quá.
  • Không dùng trong văn viết trang trọng hay kính ngữ.
  • Có thể dùng với trợ từ は để nhấn mạnh chủ đề: 「〜にもほどがある」và「〜にもほどがある」có thể thay thế cho nhau, nhưng dùng は làm nổi bật hơn.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể lịch sự (ます) trước にもほどがある.
- Sai: 食べますにもほどがある
- Đúng: 食べるにもほどがある
2. Nhầm với 〜すぎる: 〜すぎる chỉ mức độ, không có sắc thái phê phán.
- Sai: 彼は親切すぎるにもほどがある (dùng sai vì すぎる đã mang nghĩa quá mức)
- Đúng: 彼は親切にもほどがある (anh ấy tốt bụng cũng có giới hạn thôi)
3. Thiếu trợ từ に: Một số người bỏ に, chỉ dùng も.
- Sai: 彼の冗談もほどがある
- Đúng: 彼の冗談にもほどがある
4. Dùng với danh từ không phù hợp: Chỉ dùng với danh từ chỉ tính chất hoặc hành động, không dùng với danh từ cụ thể.
- Sai: 机にもほどがある
- Đúng: 値段にもほどがある (giá cả cũng có giới hạn)
5. Sắc thái quá mạnh: Cấu trúc này mang tính chỉ trích, không dùng trong tình huống cần lịch sự.

実践的な例

4件の例文
1

彼の冗談にもほどがある。

[Kare no joudan ni mo hodo ga aru.]

Chuyện đùa của anh ấy cũng có giới hạn thôi.

2

あの店の値段は高すぎる。いくら何でも、あの値段にもほどがある。

[Ano mise no nedan wa takasugiru. Ikura nandemo, ano nedan ni mo hodo ga aru.]

Giá của cửa hàng đó quá đắt. Dù sao đi nữa, cái giá đó cũng có giới hạn thôi.

3

彼女のわがままにもほどがある。

[Kanojo no wagamama ni mo hodo ga aru.]

Sự ích kỷ của cô ấy cũng có giới hạn thôi.

4

遅刻するにもほどがある。三時間も遅れるなんてありえない。

[Chikoku suru ni mo hodo ga aru. Sanjikan mo okureru nante arienai.]

Đi trễ cũng có giới hạn thôi. Trễ tận ba tiếng thì không thể chấp nhận được.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼のわがまま____にもほどがある。

#02空欄補充

遅刻する____にもほどがある。

#03多肢選択式

「彼の冗談は____にもほどがある。」に入る最も適切なものはどれか。

#04多肢選択式

「あの店のサービスは悪い____にもほどがある。」に入る最も適切なものはどれか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の無神経さにもほどがある。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự ích kỷ của anh ấy cũng có giới hạn.'

#07空欄補充

彼のいい加減な態度____にもほどがある。

#08空欄補充

彼のわがままも____。もう少し周りのことを考えたほうがいい。

#09多肢選択式

「遅刻にもほどがある」という文の意味はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の冗談(A)にも(B)ほど(C)を(D)ある。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự lười biếng của anh ấy cũng có giới hạn.'

#12空欄補充

いくらお金があっても、使い方____。無駄遣いはやめよう。

#13多肢選択式

「彼の無神経さにもほどがある」の意味に最も近いものはどれですか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女のわがまま(A)にも(B)ほど(C)が(D)ない。」

#15空欄補充

彼の冗談は度が過ぎている。いくら友達____、許せないものがある。

#16多肢選択式

「遅刻にもほどがある」という文の意味はどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼のわがままにもほどがある。もう我慢できない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự ích kỷ của anh ta cũng có giới hạn thôi.'

#19空欄補充

いくらお金がたくさんあっても、使い方____。無駄遣いはやめるべきだ。

#20多肢選択式

「彼の言い訳にもほどがある」という文の解釈として最も適切なものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜にひとしい (N + にひとしい)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N1
〜の至り (N + の至り)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.

N1
〜にすぎない (Thể thường + にすぎない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.

N1
〜の極み (N + の極み)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.

N1
〜にかまけて (N + にかまけて)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.

N1
〜はおろか (N + はおろか)

Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)