Ngữ pháp
N1

〜すら〜ない (N + すら + Vない)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+すら+Vない

Công thức cơ bản: Danh từ + すら + Động từ thể phủ định. Diễn tả 'ngay cả N cũng không V'.

#02
N+で+すら+Vない

Khi danh từ chỉ phương tiện hoặc địa điểm, thêm trợ từ 'で' trước 'すら'. Ví dụ: '電車ですら行けない' (ngay cả tàu điện cũng không thể đi).

核心理論と解説

Structure

N + すら + Vない

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + すら + Vない」 có nghĩa là 'ngay cả N cũng không V', dùng để nhấn mạnh rằng một đối tượng hoặc hành động ở mức tối thiểu, cơ bản nhất cũng không được thực hiện hoặc không tồn tại. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng, bất ngờ hoặc phê phán.

Chức năng cú pháp

Trợ từ 'すら' đứng sau danh từ (N) và trước động từ ở thể phủ định (Vない).
'すら' có thể thay thế cho các trợ từ như 'が' hoặc 'を' trong câu phủ định, nhưng thường được dùng với 'を' (tân ngữ) hoặc 'が' (chủ ngữ).
Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc lời nói mang tính nhấn mạnh.

Cách chia chi tiết

Với động từ: Chia động từ ở thể phủ định (Vない). Ví dụ: 食べる -> 食べない, 行く -> 行かない, する -> しない, 来る -> 来ない.
Với tính từ: Không dùng trực tiếp với tính từ; thay vào đó, dùng danh từ hóa hoặc cấu trúc khác.
Với danh từ: Danh từ đứng trước 'すら' không cần thay đổi hình thái.

Quy tắc lịch sự/thân mật

Thân mật: Dùng 'すら' trong câu phủ định thông thường.
Lịch sự: Có thể dùng 'すら' trong câu phủ định lịch sự (Vません), nhưng ít phổ biến hơn; thường dùng 'さえ' trong văn nói lịch sự.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong văn học, báo chí, bài luận.
Văn nói: Ít dùng hơn 'さえ', nhưng vẫn xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh.

Lưu ý đặc biệt

  • 'すら' thường được dùng với các danh từ chỉ sự vật, sự việc cơ bản, tối thiểu.
  • Có thể kết hợp với trợ từ 'で' để chỉ phương tiện hoặc địa điểm: 'N + で + すら + Vない'.
  • Không dùng 'すら' với các trợ từ 'は', 'も'.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'すら' vs 'さえ': 'さえ' thông dụng hơn trong văn nói, 'すラ' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Cả hai đều có nghĩa 'ngay cả', nhưng 'すら' mang sắc thái cổ điển hơn.
'すら' vs 'も': 'も' có nghĩa 'cũng', không nhấn mạnh mức độ tối thiểu như 'すら'.

Sắc thái nâng cao

'すら' thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng của người nói khi một điều hiển nhiên, cơ bản lại không xảy ra.
Có thể dùng trong cấu trúc 'N + すら + Vない' để chỉ sự thiếu thốn hoặc bất lực.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'さえ': Người học thường dùng 'さえ' thay cho 'すら' trong văn viết trang trọng. Tuy nhiên, 'すら' phù hợp hơn trong văn viết, còn 'さえ' dùng trong văn nói.
Sai: 彼は挨拶さえしない。 (trong văn viết trang trọng)
Đúng: 彼は挨拶すらしない。
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 'すら' với 'は' hoặc 'も', nhưng 'すら' thay thế các trợ từ này.
Sai: 彼はお金すらもない。
Đúng: 彼はお金すらない。
3. Chia sai thể phủ định: Động từ phải ở thể phủ định, nhưng đôi khi người học dùng thể khẳng định.
Sai: 彼は電話すらする。
Đúng: 彼は電話すらしない。
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng 'すら' trong tình huống thân mật, gây ra vẻ trang trọng quá mức.
Sai: 昨日、ご飯すら食べなかったよ。 (văn nói thân mật)
Đúng: 昨日、ご飯さえ食べなかったよ。
5. Quên nhấn mạnh tính tối thiểu: 'すら' chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh điều cơ bản nhất, không dùng cho mọi trường hợp phủ định.
Sai: 彼は映画すら見なかった。 (nếu không có ngữ cảnh nhấn mạnh)
Đúng: 彼はその映画すら見なかった。 (nhấn mạnh ngay cả bộ phim đó cũng không xem)

実践的な例

5件の例文
1

彼は自分の名前すら書けない。

[Kare wa jibun no namae sura kakenai.]

Anh ấy thậm chí còn không thể viết tên của chính mình.

2

彼女は朝ご飯すら食べずに学校へ行った。

[Kanojo wa asagohan sura tabezu ni gakkou e itta.]

Cô ấy đã đi học mà thậm chí còn không ăn sáng.

3

その問題は子供すら解ける。

[Sono mondai wa kodomo sura tokeru.]

Bài toán đó ngay cả trẻ con cũng giải được.

4

彼はお金すら持っていない。

[Kare wa okane sura motte inai.]

Anh ấy thậm chí còn không có tiền.

5

電車ですら行けない場所だ。

[Densha de sura ikenai basho da.]

Đó là nơi mà ngay cả tàu điện cũng không thể đến.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は忙しくて、週末(____)休むことができない。

#02空欄補充

あの人は名前(____)覚えていない。

#03多肢選択式

「彼女は自分の名前すら書けない。」の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「お金すら持っていない。」の正しい解釈はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「彼は挨拶すらできる。」

#06誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「彼女は水すら飲まない。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngay cả một xu cũng không có.'

#08空欄補充

彼は忙しくて、休みを取る時間( )ない。

#09多肢選択式

彼女は親に( )連絡すらしない。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分の名前すら書けない。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả một xu cũng không có.'

#12空欄補充

あの学生は授業に( )出ようとすらしない。

#13多肢選択式

彼は友達( )すら裏切るような人だ。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は食事すら取らないで、仕事を続けている。

#15空欄補充

彼は忙しくて、電話をかける時間____ない。

#16多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「そんな簡単なこと( )子供にできる。」

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は自分の名前すら書けなくて、驚いた。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜すら〜ない': "Ngay cả một lời xin lỗi cũng không nói."

#19空欄補充

彼女は親に____、自分の結婚を決めた。

#20多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「そんなことは子供( )分かる。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)

Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N1
〜だにしない (Vる + だにしない)

Cấu trúc này diễn tả việc hoàn toàn không làm một hành động nào đó, thậm chí không nghĩ đến hay có ý định làm. Nó nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

N1
〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để đạt đến mức độ nào đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Thường dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hay kỳ vọng.

N1
〜だに (N/Vる + だに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt.

N1
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.

N1
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Diễn tả rằng sau một sự kiện nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)