〜だにしない (Vる + だにしない)
Cấu trúc này diễn tả việc hoàn toàn không làm một hành động nào đó, thậm chí không nghĩ đến hay có ý định làm. Nó nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
公式とパターン
Động từ ở dạng từ điển + だにしない: diễn tả hoàn toàn không làm hành động đó.
核心理論と解説
Structure
Vる + だにしないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 「だに」 là một trợ từ cổ, chỉ dùng trong các cấu trúc cố định như 「〜だにしない」, 「〜だに思わない」.
- Không nhầm với 「〜さえしない」 (thậm chí không làm) – 「だにしない」 mạnh hơn, mang tính văn chương.
Phân biệt trợ từ
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼は謝るだにしない。
[Kare wa ayamaru dani shinai.]
Anh ấy hoàn toàn không xin lỗi.
その問題について、彼女は考えるだにしない。
[Sono mondai ni tsuite, kanojo wa kangaeru dani shinai.]
Về vấn đề đó, cô ấy hoàn toàn không suy nghĩ.
彼は約束を守るだにしない。
[Kare wa yakusoku o mamoru dani shinai.]
Anh ấy hoàn toàn không giữ lời hứa.
定着練習
20 練習問題
彼はその計画に反対しているが、具体的な提案は____。
「想像だにしない」の意味として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はその件について、一言(A.も)言う(B.だに)(C.しない)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi thậm chí còn không dám nghĩ đến chuyện đó.'
彼は事故のことを話す____、顔色が変わった。
「夢にだに見ない」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はその話を(A.聞く)(B.だに)(C.しないで)、怒り出した。」
彼はその計画について、一度も____だにしない。
「想像だにしない」 có nghĩa là gì?
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼はその話を聞いて、驚きだにしなかった。」 Hãy tìm lỗi và sửa lại.
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜だにしない」: 'Tôi thậm chí không nghĩ đến việc đó.'
彼はその可能性について、一度も____だにしない。
「聞くだにしない」 có nghĩa là gì?
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼はその問題について、考えだにしなかった。」 Hãy tìm lỗi và sửa lại.
彼はその計画に反対するどころか、一言も____だにしなかった。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は事故のことを思い____だにしない。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼はその話を聞こうだにしなかった。
「彼はその可能性を考えだにしなかった」をベトナム語に訳しなさい。
彼はその問題について、一度も____だにしない。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はその事件について、一言も____だにしなかった。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Diễn tả rằng sau một sự kiện nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để đạt đến mức độ nào đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Thường dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hay kỳ vọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, mang sắc thái 'vừa ... thì đã ...' hoặc 'ngay khi ... thì ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.