Ngữ pháp
N1

〜てからというもの (Vて + からというもの)

意味と概念

Diễn tả rằng sau một sự kiện nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vて+からというもの

Kết hợp động từ thể て với 'からというもの' để diễn tả sự thay đổi kể từ thời điểm đó.

核心理論と解説

Structure

Vて + からというもの

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てからというもの」 dùng để diễn tả rằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp tục cho đến hiện tại. Nó nhấn mạnh sự thay đổi mang tính bước ngoặt và kéo dài.

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ ở thể て (te-form). Không dùng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I: 書く → 書いてからというもの
Nhóm II: 食べる → 食べてからというもの
Nhóm III: する → してからというもの, 来る → 来てからというもの

Sắc thái

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang tính nhấn mạnh. Nó thể hiện sự thay đổi rõ rệt và thường đi kèm với các trạng từ như 「すっかり」「まったく」 để nhấn mạnh mức độ.

Lưu ý

  • Không dùng với các hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen thông thường.
  • Thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại, nhưng ý nghĩa là sự thay đổi đã xảy ra và vẫn còn tiếp diễn.
  • Phân biệt với 「〜てから」: 「〜てから」 chỉ đơn thuần là 'sau khi làm gì đó', không nhấn mạnh sự thay đổi lâu dài.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể て, không dùng thể た hay thể từ điển.
- Sai: 日本に来たからというもの
- Đúng: 日本に来てからというもの
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
- Sai: 学生だからというもの
- Đúng: 学生になってからというもの
3. Nhầm lẫn với 「〜てから」: 「〜てからというもの」 nhấn mạnh sự thay đổi lâu dài, trong khi 「〜てから」 chỉ thứ tự thời gian.
- Ví dụ: ご飯を食べてから、散歩する (sau khi ăn cơm, tôi đi dạo) → không dùng 「〜てからというもの」 vì không có sự thay đổi lớn.

実践的な例

3件の例文
1

彼女と出会ってからというもの、毎日が楽しくて仕方がない。

[Kanojo to deatte kara to iu mono, mainichi ga tanoshikute shikata ga nai.]

Kể từ khi gặp cô ấy, ngày nào tôi cũng vui không chịu nổi.

2

あの本を読んでからというもの、人生観がすっかり変わった。

[Ano hon o yonde kara to iu mono, jinseikan ga sukkari kawatta.]

Kể từ khi đọc cuốn sách đó, quan điểm sống của tôi đã thay đổi hoàn toàn.

3

彼が部長に就任してからというもの、部署の雰囲気が一変した。

[Kare ga buchō ni shūnin shite kara to iu mono, busho no fun'iki ga ippen shita.]

Kể từ khi anh ấy nhậm chức trưởng phòng, bầu không khí của phòng đã thay đổi hoàn toàn.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼女は結婚してからというもの、____。

#02多肢選択式

「彼はタバコをやめてからというもの、体調が良くなった。」の「〜てからというもの」の意味に最も近いものはどれか。

#03空欄補充

あの映画を見てからというもの、彼は____。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は留学してからというもの、考え方が変わった。」

#05grammar.types.translation

「自从开始学日语,就变得喜欢看动漫了。」を日本語に訳しなさい。

#06空欄補充

彼女は子供を産んでからというもの、____。

#07多肢選択式

「彼はあの事故に遭ってからというもの、運転が怖くなった。」の「〜てからというもの」を「〜てから」に置き換えた場合、意味はどう変わるか。

#08空欄補充

彼は会社を辞めてからというもの、毎日____暮らしている。

#09多肢選択式

彼女は留学してからというもの、性格が明るくなった。この文の意味に最も近いものはどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。彼は結婚してからというもの、以前より真面目になる。

#11grammar.types.translation

「自从开始学日语以来,我对日本文化越来越感兴趣。」をベトナム語に訳しなさい。

#12空欄補充

あの歌手はデビューしてからというもの、一度も____ことがない。

#13多肢選択式

「彼は転職してからというもの、仕事にやりがいを感じている。」の「〜てからというもの」の意味として正しいものはどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。彼女は子供が生まれてからというもの、夜更かしができなくなった。

#15空欄補充

彼は結婚してからというもの、以前と比べて人が変わったように真面目になった。

#16多肢選択式

彼女は留学してからというもの、___。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼はタバコをやめたからというもの、体調がすこぶる良くなった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜てからというもの」: 'Kể từ khi mua máy tính mới, công việc của tôi đã trở nên hiệu quả hơn hẳn.'

#19空欄補充

あの映画を___からというもの、彼は監督になることを夢見るようになった。

#20多肢選択式

「彼は転職してからというもの、毎日生き生きと働いている。」の意味に最も近いものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜だに (N/Vる + だに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt.

N1
〜が早いか (Vる + が早いか)

Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, mang sắc thái 'vừa ... thì đã ...' hoặc 'ngay khi ... thì ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.

N1
〜だにしない (Vる + だにしない)

Cấu trúc này diễn tả việc hoàn toàn không làm một hành động nào đó, thậm chí không nghĩ đến hay có ý định làm. Nó nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

N1
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật.

N1
〜すら〜ない (N + すら + Vない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.

N1
〜てからでなければ (Vて + からでなければ)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'chỉ sau khi làm việc A thì mới có thể làm việc B', nhấn mạnh rằng nếu chưa thực hiện hành động A thì không thể thực hiện hành động B. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)