Ngữ pháp
N2

〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

意味と概念

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vる+まい (ý chí phủ định)

Diễn tả quyết tâm không làm gì, thường dùng ở ngôi thứ nhất.

#02
Vる+まい (phỏng đoán phủ định)

Diễn tả suy đoán rằng sự việc không xảy ra, dùng cho mọi ngôi.

核心理論と解説

Structure

Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい

Định nghĩa

'〜まい' là trợ động từ mang hai nghĩa chính: (1) Ý chí phủ định: 'quyết không làm', 'không định làm'; (2) Phỏng đoán phủ định: 'chắc là không', 'có lẽ không'. Cấu trúc này có tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn, hoặc lời nói trang nghiêm.

Động từ Nhóm I (Godan)

Thể từ điển + まい: 行く → 行くまい
Thể ます bỏ ます + まい: 行きます → 行きまい (ít dùng)

Động từ Nhóm II (Ichidan)

Bỏ る + まい: 食べる → 食べまい
Thể ます bỏ ます + まい: 食べます → 食べまい (ít dùng)

Động từ bất quy tắc

する → するまい / すまい (cả hai đều dùng)
来る → 来るまい (くるまい) / 来まい (きまい)

Tính từ và Danh từ

Tính từ đuôi い: thường không dùng trực tiếp, thay bằng 〜ないだろう
Tính từ đuôi な / Danh từ: thường không dùng, thay bằng 〜ではないだろう

Cách dùng

1. Ý chí phủ định: Người nói bày tỏ quyết tâm không thực hiện hành động. Thường dùng ở ngôi thứ nhất.
Ví dụ: 私は二度と彼に会うまい。 (Tôi quyết không gặp anh ta lần nào nữa.)
2. Phỏng đoán phủ định: Suy đoán rằng sự việc không xảy ra. Dùng cho mọi ngôi.
Ví dụ: 彼はそんなことを言うまい。 (Anh ấy chắc sẽ không nói điều như vậy.)

Lưu ý

  • Trong văn nói hiện đại, '〜まい' ít được dùng, thay bằng '〜ないだろう' hoặc '〜ないつもりだ'.
  • Khi dùng với ý chí phủ định, thường kết hợp với trợ từ 'は' để nhấn mạnh: 行くまい → 行きはしまい (dạng nhấn mạnh).
  • Phân biệt với '〜ない': '〜まい' mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn.

Sắc thái nâng cao

'〜まい' thể hiện ý chí kiên quyết, đôi khi mang tính thách thức hoặc tự nhủ.
Trong văn học, '〜まい' thường dùng để tạo nhịp điệu cổ điển.

Lỗi phổ biến

1. Chia sai động từ: Nhầm lẫn giữa các nhóm động từ.
Sai: 食べるまい (đúng: 食べまい)
Đúng: 食べまい
2. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng '〜まい' trong hội thoại thân mật thay vì văn viết.
Sai: 今日は行くまい。(nói với bạn thân)
Đúng: 今日は行かない。(thân mật) / 今日は行くまい。(trang trọng, văn viết)
3. Nhầm nghĩa: Hiểu '〜まい' là phủ định đơn thuần thay vì ý chí/phỏng đoán.
Sai: 彼は来るまい。(Anh ấy không đến.) → thiếu sắc thái phỏng đoán
Đúng: 彼は来るまい。(Chắc anh ấy không đến.)
4. Dùng với tính từ/danh từ: Cố gắng chia trực tiếp.
Sai: 静かまい
Đúng: 静かではないだろう
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 食べるまい | 食べまい |
| するまい (đúng) | すまい (cũng đúng) |
| 来るまい (đúng) | 来まい (cũng đúng) |
| 行かまい | 行くまい |

実践的な例

4件の例文
1

私は二度とタバコを吸うまいと決心した。

[Watashi wa nido to tabako o suu mai to kesshin shita.]

Tôi đã quyết tâm không hút thuốc lần nào nữa.

2

彼はそんな簡単な問題が解けるまい。

[Kare wa sonna kantan na mondai ga tokeru mai.]

Anh ấy chắc không thể giải được bài toán đơn giản như vậy.

3

もう遅いから、彼女は来るまい。

[Mou osoi kara, kanojo wa kuru mai.]

Vì đã muộn nên chắc cô ấy sẽ không đến.

4

私は決して諦めるまい。

[Watashi wa kesshite akirameru mai.]

Tôi nhất định không bỏ cuộc.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

こんなに遅く出かけて、彼女はもう来____。

#02空欄補充

彼はそんなことを言う____。

#03多肢選択式

「彼はもう来ないだろう」という意味を表す文はどれですか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼はそんなことを「するまい」と「思う」が、実際は「した」。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ không bao giờ nói dối nữa.'

#06空欄補充

もう二度とあの人に会う____。

#07多肢選択式

「彼はもうここには来ないだろう」という意味の文はどれですか。

#08空欄補充

こんなに遅くまで働いて、体を壊し(____)まい。

#09空欄補充

彼はもう二度と嘘は(____)まいと心に誓った。

#10多肢選択式

「こんなに雪が降っては、彼は来る(____)。」

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はそんなことを言う(まい)と思ったが、実際に言ってしまった。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ không bao giờ quên ngày hôm đó.'

#13空欄補充

あんなにひどいことを言って、彼女はもう二度と私に会う(____)まい。

#14多肢選択式

「彼はそんなに忙しいのだから、パーティーに来る(____)。」

#15空欄補充

彼はもう来る____。待っても無駄だ。

#16多肢選択式

「そんな危険な場所へは行く____。」という文に適切なのはどれか。

#17誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「彼はそんなことを言うまいと思ったが、実際に言ってしまった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng「〜まい」: 'Tôi sẽ không bao giờ quên ngày hôm đó.'

#19空欄補充

あの時、彼に本当のことを言う____。今でも後悔している。

#20多肢選択式

「彼はもう二度とここに来る____。」という文で、最も適切なものを選べ。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.

N2
〜のではないだろうか (Thể thường + のではないだろうか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.

N2
〜きれない (Vます(bỏます) + きれない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.

N2
〜てまで (Vて + まで)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.

N2
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.

N2
〜までして (N + までして)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)