〜てまで (Vて + まで)
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: Động từ chia thể て, theo sau là まで, rồi đến mệnh đề chính diễn tả hành động hoặc kết quả.
Mẫu câu phủ định thường gặp: 'Không cần thiết phải làm đến mức...'
核心理論と解説
Structure
Vて + までĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như 必要 (cần thiết), 価値 (giá trị) ở mệnh đề phủ định: 「〜てまでする必要はない」 (không cần thiết phải làm đến mức...).
- Sắc thái tiêu cực: thể hiện sự không đồng tình với hành động quá đáng.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh Sai - Đúng
実践的な例
彼は借金してまで、高級車を買った。
[Kare wa shakkin shite made, koukyuusha o katta.]
Anh ấy đã mua xe hơi cao cấp, thậm chí còn phải vay nợ.
そんなに無理してまで、その仕事を引き受ける必要はない。
[Sonna ni muri shite made, sono shigoto o hikiukeru hitsuyou wa nai.]
Không cần thiết phải nhận công việc đó đến mức cố gắng quá sức như vậy.
彼女は睡眠時間を削ってまで、試験勉強を続けた。
[Kanojo wa suimin jikan o kezutte made, shiken benkyou o tsuzuketa.]
Cô ấy tiếp tục học thi, thậm chí còn cắt giảm thời gian ngủ.
そこまでしてまで、彼と結婚したいのか。
[Soko made shite made, kare to kekkon shitai no ka.]
Có muốn kết hôn với anh ta đến mức phải làm như vậy không?
定着練習
20 練習問題
彼は健康を損なう____働き続けた。
借金____留学する価値があると思いますか。
彼女は周囲の反対を押し切って____結婚した。
そこまで言う____、彼に謝るつもりはない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は時間を削るまで勉強した。」
请将以下句子翻译成日语: 甚至不惜牺牲睡眠也要完成工作。
彼は家族を____海外赴任を引き受けた。
彼は健康を損なう____、仕事を続けている。
「彼女は貯金を全部使うまでして、そのバッグを買った。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は借金(A: するまでして)(B: 大学を)(C: 卒業した)(D: 。)」
「彼は家族を犠牲にしてまで、仕事を選んだ。」をベトナム語に訳しなさい。
彼は時間を____、そのプロジェクトを完成させた。
「彼女は自分の時間を削ってまで、ボランティア活動を続けている。」の解釈として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は(A: 無理を)(B: してまで)(C: 旅行に)(D: 行きたがっている。」
彼は健康を損なって____、仕事を続けている。
「彼女は借金して____、ブランド品を買った。」の文に適切な語を選びなさい。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は家族を犠牲にしてまで、仕事に打ち込んでいる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy thậm chí còn bỏ bê việc học để chơi game.'
彼は友人を裏切って____、出世しようとしている。
「彼は睡眠時間を削って____、資格試験に合格した。」の文に適切な語を選びなさい。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.