Ngữ pháp
N2

〜までして (N + までして)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+までして+V

Danh từ chỉ hành động + までして + động từ chính (thể thường hoặc lịch sự)

#02
N+までしても+V

Thêm も để nhấn mạnh hơn, thường dùng trong câu phủ định hoặc điều kiện

核心理論と解説

Structure

N + までして

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + までして」 được dùng để diễn tả việc một người làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí làm cả những việc không bình thường hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực, quyết tâm, hoặc đôi khi là sự phê phán khi cho rằng hành động đó là quá đáng.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với danh từ (N) để chỉ một hành động hoặc sự việc cụ thể. Danh từ thường là những từ chỉ hành động có thể thực hiện được (ví dụ: アルバイト, 借金, 嘘).
N + までして thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, trước động từ chính.
Có thể dùng với các trợ từ như も để nhấn mạnh: N + までしても.

Cách chia

Vì cấu trúc này kết hợp với danh từ, nên không có chia động từ. Tuy nhiên, động từ chính trong câu có thể chia ở các thể khác nhau (thể thường, thể lịch sự, thể ý chí, v.v.) tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ: アルバイトまでして留学する (thể thường), アルバイトまでして留学します (thể lịch sự).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn so với 「〜てまで」.
Trong văn nói, có thể dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc phê phán.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 「〜てまで」 (động từ thể て + まで) có nghĩa tương tự nhưng cấu trúc khác.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ mục đích như する, 行く, 来る, v.v.
  • Sắc thái: thường mang hàm ý tiêu cực hoặc phê phán, nhưng cũng có thể dùng để khen ngợi sự nỗ lực.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「まで」 thường chỉ giới hạn, nhưng 「までして」 nhấn mạnh hành động cực đoan.
So với 「さえ」 (thậm chí), 「までして」 nhấn mạnh hơn về mức độ hy sinh hoặc nỗ lực.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜てまで」: Người học thường dùng sai cấu trúc. Ví dụ:
Sai: アルバイトをしてまで留学する。 (Đúng ngữ pháp nhưng khác nghĩa)
Đúng: アルバイトまでして留学する。 (Nhấn mạnh việc làm thêm như một hành động cực đoan)
2. Dùng sai danh từ: Chỉ dùng với danh từ chỉ hành động, không dùng với danh từ chỉ sự vật.
Sai: お金までして買った。 (お金 là vật, không phải hành động)
Đúng: 借金までして買った。 (借金 là hành động vay nợ)
3. Thiếu trợ từ も khi cần nhấn mạnh: Đôi khi cần thêm も để tăng sắc thái.
Có thể dùng: アルバイトまでしても足りない。
4. Sai thứ tự từ: Danh từ + までして phải đứng trước động từ chính.
Sai: 留学するまでしてアルバイト。
Đúng: アルバイトまでして留学する。

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| お金までして買った。 | 借金までして買った。 |
| アルバイトをしてまで留学する。 | アルバイトまでして留学する。 |
| 勉強までして合格した。 (nếu 勉強 là danh từ hành động thì đúng) | - |

実践的な例

4件の例文
1

彼は借金までして、事業を始めた。

[Kare wa shakkin made shite, jigyou o hajimeta.]

Anh ấy đã vay nợ đến mức đó để bắt đầu kinh doanh.

2

アルバイトまでして、留学費用を稼いだ。

[Arubaito made shite, ryuugaku hiyou o kaseida.]

Cô ấy đã làm thêm đến mức đó để kiếm tiền du học.

3

嘘までして、彼女を守ろうとした。

[Uso made shite, kanojo o mamorou to shita.]

Anh ta đã nói dối đến mức đó để cố bảo vệ cô ấy.

4

彼は自分の時間を削ってまでして、ボランティアを続けている。

[Kare wa jibun no jikan o kezutte made shite, borantia o tsuzukete iru.]

Anh ấy tiếp tục làm tình nguyện, thậm chí còn cắt giảm thời gian của bản thân.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は借金____して、子供を大学に行かせた。

#02多肢選択式

「彼は仕事____して、休日も返上した。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#03空欄補充

彼女は貯金を全部____して、留学した。

#04多肢選択式

次の文で「までして」の使い方として正しいのはどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は借金までして、車を買った。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã làm đến mức phải vay nợ để mua nhà.'

#07空欄補充

彼は時間を____して、プロジェクトを完成させた。

#08空欄補充

彼は借金____して、娘を大学に行かせた。

#09多肢選択式

彼女は仕事を辞めて____、海外留学を実現させた。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は貯金を全部使ってまでして、新しい車を買った。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜までして': Anh ấy thậm chí còn bán nhà để gây quỹ từ thiện.

#12空欄補充

彼女は健康を犠牲____して、仕事を続けた。

#13多肢選択式

彼は友達を裏切って____、出世した。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は睡眠時間を削るまでして、試験に合格した。

#15空欄補充

彼は借金____留学した。

#16多肢選択式

次の文で「までして」の使い方として正しいものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は命までして会社を守った。」

#18grammar.types.translation

「他甚至不惜卖掉房子去旅行」用「〜までして」怎么说?

#19空欄補充

彼女はダイエットのため、食事____我慢している。

#20多肢選択式

「までして」と「さえ」の違いについて正しい説明はどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜てまで (Vて + まで)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.

N2
〜からある (Số lượng + からある)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.

N2
〜のではないだろうか (Thể thường + のではないだろうか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.

N2
〜からする (Số lượng + からする)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.

N2
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

N2
〜からの (Số lượng + からの + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)