〜も同然に (N/Vた + も同然に)
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.
公式とパターン
Danh từ + も同然に: Diễn tả 'gần như là N', dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Động từ thể た + も同然に: Diễn tả 'gần như đã V', dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
核心理論と解説
Structure
N/Vた + も同然にĐịnh nghĩa
Cách chia động từ
Tính từ và danh từ
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định hoặc quá khứ của chính cấu trúc này.
- Cẩn thận khi dùng với danh từ chỉ người: 「彼は社長も同然だ」 có nghĩa anh ta gần như là giám đốc, nhưng không phải thật sự.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼はもう死んだも同然に生きている。
[Kare wa mou shinda mo douzen ni ikite iru.]
Anh ta sống gần như đã chết.
この仕事は終わったも同然だ。
[Kono shigoto wa owatta mo douzen da.]
Công việc này gần như đã kết thúc.
彼は社長も同然に振る舞う。
[Kare wa shachou mo douzen ni furumau.]
Anh ta hành xử gần như là giám đốc.
もう合格したも同然に喜んでいる。
[Mou goukaku shita mo douzen ni yorokonde iru.]
Đang vui mừng gần như đã đỗ.
定着練習
20 練習問題
彼は毎日ジムに通って、もうプロのスポーツ選手____体をしている。
「あの子はもう大人も同然に振る舞っている。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はもうこの仕事に慣れて、ベテランも同然に(A)扱われている(B)。しかし、まだ新人(C)も同然に(D)ミスをすることがある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy đã sống ở Nhật 10 năm, nên nói tiếng Nhật gần như người bản xứ.'
彼はもうこのプロジェクトのリーダー____働いている。
「あの学生はもう先生も同然に教えている。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女はもうこの仕事に10年も携わって、ベテランも同然に(A)扱われている(B)。しかし、新人も同然に(C)ミスをすることもある(D)。」
彼は自分の家____同然に、自由に使わせてくれた。
彼はその仕事を____も同然に、引き受けた。
次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼はもうこの会社を辞めた____同然に、新しい仕事を探している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はその本を読んだ(A)も同然に(B)、内容を(C)詳しく説明してくれた(D)。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はその計画に賛成した(A)も同然に(B)、反対の意見を(C)述べた(D)。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜も同然に': Anh ấy gần như đã hoàn thành báo cáo rồi.
彼はその話を聞いて、もう決心した____同然に、行動を起こした。
彼は毎日ジムに通っている。もう____も同然に筋肉がついている。
「彼はもうこの仕事を10年もやっているから、____も同然だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はその話を聞いて、泣くも同然に感動した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy đã đọc cuốn sách đó đến mức gần như thuộc lòng.'
あの二人はいつも一緒にいる。もう結婚____も同然だ。
「彼はその事件のことを何も知らない____も同然だ。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.