Ngữ pháp
N2

〜うちに入らない (N + のうちに入らない)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+のうちに入らない

Kết hợp danh từ chỉ phạm trù với のうちに入らない để diễn tả 'không được tính là N'.

核心理論と解説

Structure

N + のうちに入らない

Định nghĩa

「〜うちに入らない」có nghĩa là 'không được tính là ~', 'không thuộc phạm vi của ~'. Cấu trúc này dùng để đánh giá rằng một đối tượng nào đó không đạt tiêu chuẩn để được coi là một thành viên của một nhóm hay một loại nào đó.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với danh từ (N) + の + うちに入らない. Danh từ thường là những từ chỉ phạm trù, loại hình như '専門家 (chuyên gia)', '趣味 (sở thích)', '勉強 (học tập)', v.v.
Ví dụ:
専門家のうちに入らない (không được tính là chuyên gia)
趣味のうちに入らない (không được tính là sở thích)

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính đánh giá chủ quan của người nói.
  • Không nhầm lẫn với 「〜うちに」(trong khi) hay 「〜うちは」(trong lúc).
  • Có thể dùng với thể phủ định của động từ nhưng phổ biến nhất là với danh từ.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「〜うちに」: Người học thường nhầm 「〜うちに入らない」với 「〜うちに」(trong khi). Cần chú ý: 「〜うちに入らない」có 入らない (phủ định của 入る), còn 「〜うちに」là cấu trúc thời gian.
- Sai: 勉強のうちに遊ぶのはよくない。 (Sai vì dùng sai cấu trúc)
- Đúng: 勉強のうちに入らない遊びはよくない。 (Việc chơi không được tính là học tập là không tốt)
2. Thiếu trợ từ の: Cấu trúc yêu cầu danh từ + の + うちに入らない. Nếu thiếu の sẽ sai.
- Sai: 専門家うちに入らない。
- Đúng: 専門家のうちに入らない。
3. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng trực tiếp với động từ hay tính từ.
- Sai: 勉強するうちに入らない。
- Đúng: 勉強のうちに入らない。
4. Nhầm nghĩa: Một số người hiểu nhầm thành 'không vào trong ~' thay vì 'không được tính là ~'.
- Sai: 彼は部屋のうちに入らない。 (Anh ấy không vào trong phòng) - sai vì dùng sai ngữ cảnh.
- Đúng: 彼は専門家のうちに入らない。 (Anh ấy không được tính là chuyên gia)

実践的な例

4件の例文
1

彼は専門家のうちに入らない。

[Kare wa senmonka no uchi ni hairanai.]

Anh ấy không được tính là chuyên gia.

2

週に一回の練習では、趣味のうちに入らない。

[Shuu ni ikkai no renshuu de wa, shumi no uchi ni hairanai.]

Luyện tập mỗi tuần một lần thì không được tính là sở thích.

3

こんな簡単な問題は、試験のうちに入らない。

[Konna kantan na mondai wa, shiken no uchi ni hairanai.]

Những bài tập dễ thế này không được tính là kỳ thi.

4

彼の料理はプロのうちに入らない。

[Kare no ryouri wa puro no uchi ni hairanai.]

Món ăn của anh ấy không được tính là của chuyên gia.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼の作品は、まだプロの____に入らない。

#02多肢選択式

「趣味の____に入らない」という文で、____に入る適切な言葉はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の言動は、大人のものに入らない。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc này không được coi là công việc chính thức.'

#05空欄補充

あの程度の料理は、プロの____に入らない。

#06多肢選択式

「この程度の知識では、専門家の____に入らない」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この絵は、芸術のうちに入らない。」

#08多肢選択式

彼の作品は、まだプロの____。

#09空欄補充

こんな簡単な仕事は、仕事の____。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。『彼の給料は、サラリーマンのうちに入らない。』

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Công việc bán thời gian này không được coi là công việc.'

#12多肢選択式

彼の態度は、謝罪の____。

#13空欄補充

あの程度の料理は、プロの料理人の____。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。『この程度の知識は、専門家のうちに入らない。』

#15空欄補充

彼の作品は、まだプロの____に入らない。

#16多肢選択式

次の文で「〜うちに入らない」の使い方として正しいものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の話は(a. 冗談の)うちに(b. 入らない)から、(c. 真に受けなくて)いいよ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜うちに入らない': 'Cái này không thể gọi là một bữa ăn được.'

#19空欄補充

彼の態度は、謝っている____に入らない。

#20多肢選択式

「この程度の知識では、専門家のうちに入らない。」の意味に最も近いものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜からすると/からすれば (N + からすると/からすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.

N2
〜ぐらいのものだ (N/Thể thường + ぐらいのものだ)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.

N2
〜からみると/からみて (N + からみると/からみて)

Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.

N2
〜も同然だ (N/Vた + も同然だ)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.

N2
〜からの (Số lượng + からの + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.

N2
〜も同然に (N/Vた + も同然に)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)