〜も同然だ (N/Vた + も同然だ)
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.
公式とパターン
Danh từ + も同然だ: Diễn tả danh từ đó gần như tương đương với điều gì.
Động từ thể た + も同然だ: Diễn tả hành động đã xảy ra gần như tương đương với kết quả nào đó.
核心理論と解説
Structure
N/Vた + も同然だĐịnh nghĩa
Cách chia
Thể lịch sự / thân mật
Cách dùng trong văn viết / văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường đi với các từ như 'もう' (đã) để nhấn mạnh.
- Không nhầm lẫn với 'も当然だ' (cũng đương nhiên).
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼はもう社長も同然だ。
[Kare wa mou shachou mo douzen da.]
Anh ấy gần như là giám đốc rồi.
この仕事は終わったも同然だ。
[Kono shigoto wa owatta mo douzen da.]
Công việc này coi như đã xong rồi.
あの二人は結婚したも同然だ。
[Ano futari wa kekkon shita mo douzen da.]
Hai người đó gần như đã kết hôn rồi.
この本は読んだも同然だ。
[Kono hon wa yonda mo douzen da.]
Cuốn sách này coi như đã đọc rồi.
彼の努力は無駄だったも同然だ。
[Kare no doryoku wa muda datta mo douzen da.]
Sự nỗ lực của anh ấy gần như vô ích.
定着練習
20 練習問題
彼はもう帰った____同然だ。
この仕事は終わった____同然だ。
「この本は読んだも同然だ」の意味はどれですか。
「彼はもう死んだも同然だ」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この計画は失敗したも同然だ。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は日本語がペラペラで、日本人も同然だ。」
「Công việc này coi như đã xong rồi.」を日本語に訳してください。
彼はもうこの仕事を覚えた____だ。
「あの二人は結婚したも同然だ」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この計画は失敗したも同然だ。もうやり直せない。」
この本はもう読んだ____だ。内容は大体わかっている。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Công việc này coi như đã xong rồi.'
「彼はもう死んだも同然だ」という文の正しい解釈はどれですか。
あの二人はもう結婚した____だ。式はまだだけど、一緒に住んでいる。
彼はもう帰った____同然だ。
この仕事は終わった____同然だ。
「彼はもう死んだも同然だ」の意味はどれか。
「この計画は失敗したも同然だ」の正しい解釈はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼はもう帰ったが同然だ。」
次の文の誤りを指摘せよ。「この仕事は終わるも同然だ。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.