〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
公式とパターン
Dùng để so sánh trực tiếp hai danh từ, nhấn mạnh sự đối lập.
Dùng khi vế trước là mệnh đề, cần thêm の để danh từ hóa.
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + にひきかえĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます, です). Chỉ dùng thể thường.
- Có thể thay thế bằng 「〜のに対して」nhưng 「〜にひきかえ」mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng khi so sánh hai điều trái ngược hoàn toàn.
- Khi dùng với danh từ, không cần 「の」.
Lỗi thường gặp
実践的な例
兄は真面目なのにひきかえ、弟は遊んでばかりいる。
[Ani wa majime na no ni hikikae, otouto wa asonde bakari iru.]
Trái với anh trai chăm chỉ, em trai chỉ biết chơi bời.
昨年の売り上げが好調だったのにひきかえ、今年は低迷している。
[Sakunen no uriage ga kouchou datta no ni hikikae, kotoshi wa teimei shite iru.]
Trái với doanh số năm ngoái rất khả quan, năm nay đang trì trệ.
彼は口数が少ないのにひきかえ、彼女はよくしゃべる。
[Kare wa kuchikazu ga sukunai no ni hikikae, kanojo wa yoku shaberu.]
Trái với anh ấy ít nói, cô ấy nói nhiều.
定着練習
20 練習問題
兄は社交的な性格だ。それにひきかえ、弟は____。
去年の冬は暖かかった。それにひきかえ、今年の冬は____。
「彼は勉強が得意だ。それにひきかえ、弟は____。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「父はせっかちなのに対して、母はのんびりしている。それにひきかえ、祖父は穏やかだ。」
次の文の間違っている部分を選べ。「姉は料理が上手だ。それにひきかえ、妹も料理が上手だ。」
「兄は背が高いのに対して、弟は低い。」を「〜にひきかえ」を使って言い換えなさい。
「A社の業績は好調だ。それにひきかえ、B社は不振だ。」をベトナム語に訳しなさい。
去年の売上は好調だった。それにひきかえ、今年は____。
「兄は勉強が得意なのにひきかえ、弟は____。」空欄に入る最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は若い時にひきかえ、今はすっかり老けた。」
「姉は社交的なのにひきかえ、妹は内向的だ。」をベトナム語に訳せ。
A社の業績が好調なのにひきかえ、B社は____。
「彼は口数が少ないのにひきかえ、彼女は____。」空欄に最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「昔にひきかえ、今の子供はゲームばかりしている。」
去年の売上は好調だった。それにひきかえ、今年は(____)。
彼はいつも冷静だ。それにひきかえ、弟は(____)。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「兄は勉強が得意なの(A)にひきかえ、弟は(B)スポーツが得意だ。(C)しかし、二人とも(D)優秀だ。」
「彼女はいつも時間を守る。それにひきかえ、彼はいつも遅刻する。」をベトナム語に訳しなさい。
都会の生活は便利だ。それにひきかえ、田舎の生活は(____)。
「A社の業績は好調だ。それにひきかえ、B社は(____)。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.
Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.
Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.