〜に至る (N/Vる + に至る)
Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.
公式とパターン
Danh từ chỉ kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, kết hợp với に至る để diễn tả 'dẫn đến N'.
Động từ thể từ điển chỉ hành động hoặc sự kiện, kết hợp với に至る để diễn tả 'dẫn đến việc V'.
核心理論と解説
Structure
N/Vる + に至るĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Văn viết / Văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình và kết quả cuối cùng, thường mang tính khách quan.
- Không dùng với ý chí cá nhân (ví dụ: không nói 'Tôi quyết định học tiếng Nhật dẫn đến...').
- Phân biệt với 「〜に至っては」: dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan.
Phân biệt trợ từ
Lỗi thường gặp
実践的な例
長い議論の末、ついに合意に至った。
[Nagai giron no sue, tsuini goui ni itatta.]
Sau cuộc thảo luận dài, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
その事件は、社会問題に発展するに至った。
[Sono jiken wa, shakai mondai ni hatten suru ni itatta.]
Sự kiện đó đã dẫn đến việc phát triển thành vấn đề xã hội.
彼の努力が実を結び、ついに成功に至った。
[Kare no doryoku ga mi o musubi, tsuini seikou ni itatta.]
Nỗ lực của anh ấy đã kết trái, cuối cùng đã dẫn đến thành công.
定着練習
20 練習問題
長い議論の末、ついに結論( )至った。
この問題は解決( )至っていない。
彼はついに社長( )至った。
「話し合いの結果、両社は合意に至った。」の意味はどれですか。
「この計画は実行に至らなかった。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「長い交渉の末、ついに両社は合意を至った。」
「经过长时间的讨论,最终得出了结论。」を日本語に訳しなさい。
長年の努力が実り、ついにプロジェクトは成功____至った。
交渉は難航したが、最終的に合意____至った。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の説明は、聞けば聞くほど理解____至らなかった。」
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「この問題は、ついに解決____至らなかった。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「長い議論の末、ようやく結論を至った。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の努力が実って、ついに成功が至った。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜に至る」: 'Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.'
長年の努力の結果、ついに夢の実現____至った。
次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の研究は、ついに新薬の開発____至った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 長い議論の末、ついに結論を至った。
「经过反复讨论,最终达成了共识。」请翻译成日语,使用「〜に至る」。
このプロジェクトは、最終的に中止____至った。
次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の努力が実り、ついに成功____至った。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.