〜にたえる (N/Vる + にたえる)
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.
公式とパターン
Danh từ + にたえる: Diễn tả danh từ đó đáng để được đánh giá, xem xét.
Động từ thể từ điển + にたえる: Diễn tả hành động đó đáng để thực hiện (đọc, xem, nghe...).
核心理論と解説
Structure
N/Vる + にたえるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này mang tính khách quan, đánh giá dựa trên tiêu chuẩn chung, không phải cảm xúc cá nhân.
- Không dùng với các động từ chỉ cảm xúc như 'thích', 'ghét'.
- Phân biệt với '〜に耐える' (ni taeru) nghĩa là 'chịu đựng' (vật lý), nhưng trong ngữ pháp N2, '〜にたえる' thường mang nghĩa 'đáng để'.
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
この小説は批評にたえる作品だ。
[Kono shousetsu wa hihyou ni taeru sakuhin da.]
Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm đáng để phê bình.
あの映画は何度も見るにたえる。
[Ano eiga wa nando mo miru ni taeru.]
Bộ phim đó đáng để xem nhiều lần.
このデータは分析にたえるものではない。
[Kono deeta wa bunseki ni taeru mono dewa nai.]
Dữ liệu này không đáng để phân tích.
彼の演奏は聴くにたえる。
[Kare no ensou wa kiku ni taeru.]
Màn trình diễn của anh ấy đáng để nghe.
定着練習
20 練習問題
この作品は、何度も見る____価値がある。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この本は、専門家が読む____内容だ。
この映画は、大人も子供も楽しめる____作品だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この資料は、会議で使用するにたえない価値がある。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえる': Bức tranh này đáng để ngắm nhìn.
この美術館は、展示品がすべて見る____ものばかりだ。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この小説は、何度も読む____。
この作品は、何度も見る____価値がある。
彼の提案は、検討する____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この本は、読むにたえない内容だ。
この映画は、大人から子供まで楽しめる____。
彼の演奏は、聴く____。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえる': Bộ sưu tập này đáng để xem.
この資料は、専門家が____にたえる内容だ。
この作品は、何度も読み返す____内容だ。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 このデータは、学術的な議論に( )ものだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は、大人から子供まで楽しめるにたえない内容だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえる': Cuốn sách này là tác phẩm đáng để đọc đi đọc lại nhiều lần.
この研究結果は、専門家の批判に____ものだ。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この絵画は、美術館に展示する____価値がある。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.
Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.