〜に至っては (N + に至っては)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.
公式とパターン
Kết hợp danh từ với「に至っては」để nhấn mạnh trường hợp cực đoan.
核心理論と解説
Structure
N + に至ってはĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Lưu ý
- Không dùng trong văn nói hàng ngày; thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc bài phát biểu.
- Không nhầm lẫn với「〜に至って」 (dạng liên dụng của động từ「至る」) có nghĩa là 'đến mức' nhưng không mang sắc thái nhấn mạnh trường hợp cực đoan.
- Cấu trúc này thường đứng sau danh từ chỉ người, sự vật, hoặc sự việc.
Phân biệt với các trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
実践的な例
他の社員はみんな協力的だが、田中さんに至っては、まったく協力しようとしない。
[Hoka no shain wa minna kyōryokuteki da ga, Tanaka-san ni itatte wa, mattaku kyōryoku shiyō to shinai.]
Các nhân viên khác đều hợp tác, nhưng về phần anh Tanaka thì hoàn toàn không chịu hợp tác.
彼は数学も物理も得意だが、化学に至っては、一度もいい点を取ったことがない。
[Kare wa sūgaku mo butsuri mo tokui da ga, kagaku ni itatte wa, ichido mo ii ten o totta koto ga nai.]
Anh ấy giỏi cả toán và vật lý, nhưng về phần hóa học thì chưa từng đạt điểm cao lần nào.
この地域では、野菜も果物も高いが、米に至っては、価格が倍以上になった。
[Kono chiiki de wa, yasai mo kudamono mo takai ga, kome ni itatte wa, kakaku ga bai ijō ni natta.]
Ở khu vực này, rau và trái cây đều đắt, nhưng riêng gạo thì giá đã tăng gấp đôi.
定着練習
20 練習問題
このプロジェクトの失敗____、責任の所在を明確にすべきだ。
「彼の態度____、もう我慢できない。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の誤りを指摘してください。「あの選手の実力に至っては、誰もが認めるトップレベルだ。」
「至于那件事, 我完全不知道。」を日本語に訳してください。
彼の学歴____、特に問題はないが、経験が不足している。
「この問題____、専門家でも解決が難しい。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の誤りを指摘してください。「彼の言動に至っては、許しがたいものがある。」
このプロジェクト、他のメンバーはみんな協力的なのに、____に至っては、まったく協力しようとしない。
「あの会社は、他の支店は好調なのに、東京支店____、赤字が続いている。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「他の社員は残業しているのに、彼に至っては、定時で帰る。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に至っては': 'Về phần anh ấy, thậm chí còn không thèm chào hỏi.'
あの選手は、他の競技では好成績を収めているが、____に至っては、全く勝てない。
「彼は普段は優しいが、お金____、人が変わる。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「他の学生は宿題を提出したのに、田中さんに至っては、まだ出していない。」
あの会社は、社長の不正が発覚した。____、社員の給料未払いまで発覚した。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は多くの失敗をしてきたが、( )借金をしてまで事業を続けようとしている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は仕事が遅い。それに至って、ミスも多い。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜に至っては」: Ngay cả đến việc nghỉ việc cũng đã được đề cập đến.
このプロジェクトは、予算オーバーどころか、____、納期にも遅れが出ている。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は普段は冷静だが、( )怒りを爆発させた。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.
Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.
Cấu trúc này diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay tình trạng hiện tại đang phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.
Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.