Ngữ pháp
N3

〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

意味と概念

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Danh từ+気味

Kết hợp với danh từ để chỉ 'hơi có dấu hiệu của danh từ đó'. Ví dụ: 風邪気味 (hơi bị cảm), 疲れ気味 (hơi mệt).

#02
Vます (bỏ ます)+気味

Kết hợp với thân động từ để chỉ 'hơi có xu hướng làm gì đó'. Ví dụ: 太り気味 (hơi béo), 遅れ気味 (hơi chậm trễ).

核心理論と解説

Structure

N/Vます(bỏます) + 気味

Định nghĩa

'〜気味' (gimi) là một tiếp vĩ ngữ (suffix) dùng để diễn tả rằng một người hoặc vật có một chút dấu hiệu, xu hướng hoặc trạng thái nào đó, thường là không mong muốn hoặc tiêu cực. Nó mang nghĩa 'hơi có vẻ...', 'có khuynh hướng...', 'có chút...'.

Cách chia

Danh từ: Danh từ + 気味. Ví dụ: 風邪気味 (hơi bị cảm), 疲れ気味 (hơi mệt).
Động từ: Thân động từ (bỏ ます) + 気味. Ví dụ: 太り気味 (hơi béo), 遅れ気味 (hơi chậm trễ).
Nhóm I (Godan): 書きます → 書き気味, 急ぎます → 急ぎ気味.
Nhóm II (Ichidan): 食べます → 食べ気味, 起きます → 起き気味.
Nhóm III (Bất quy tắc): します → し気味, 来ます → 来気味.
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp với tính từ. Thay vào đó, dùng danh từ hóa hoặc động từ tương ứng. Ví dụ: 'hơi đắt' không dùng '高い気味' mà dùng '高め' (takame) hoặc '値段が高い気味' không tự nhiên; nên dùng '値段が高め'.
Thể lịch sự/thân mật: Cấu trúc này thường dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết không quá trang trọng. Không có biến đổi đặc biệt cho thể lịch sự.
Văn viết/văn nói: Thường dùng trong văn nói hàng ngày, báo chí, tin tức. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng '傾向がある'.

Lưu ý đặc biệt

  • '〜気味' thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng cho trung tính hoặc tích cực nếu ngữ cảnh phù hợp (ví dụ: '儲け気味' - hơi có lãi).
  • Không nhầm lẫn với '〜ぎみ' (cùng cách đọc) nhưng là từ riêng biệt.
  • Phân biệt với '〜気味' và '〜がち': '〜気味' chỉ xu hướng nhẹ, tạm thời; '〜がち' chỉ thói quen, khuynh hướng thường xuyên.

Sắc thái nâng cao

'〜気味' thể hiện cảm nhận chủ quan của người nói về một xu hướng nhẹ. Ví dụ: '彼は最近疲れ気味だ' (Anh ấy dạo này hơi mệt) - người nói cảm thấy anh ấy có vẻ mệt.
Có thể dùng với trợ từ 'は' để nhấn mạnh: '風邪気味はあるけど、大丈夫です。' (Tôi hơi bị cảm nhưng không sao.)

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ kết hợp với danh từ và thân động từ, không kết hợp với tính từ.
- Sai: 高い気味 (cao気味) → Đúng: 高め (cao hơn bình thường) hoặc dùng '値段が高い傾向がある'.
2. Nhầm lẫn với '〜がち': '〜がち' chỉ thói quen, thường xuyên; '〜気味' chỉ xu hướng nhẹ, tạm thời.
- Sai: 彼は遅刻し気味だ (nếu anh ấy thường xuyên trễ) → Đúng: 彼は遅刻しがちだ.
3. Dùng sai thân động từ: Với động từ nhóm III, '来ます' thành '来気味' (ki gimi), không phải '来ます気味'.
- Sai: 来ます気味 → Đúng: 来気味.
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng '〜気味' cho tình huống tích cực mạnh có thể gây hiểu lầm.
- Ví dụ: '彼は元気気味だ' (hơi khỏe) nghe lạ; nên dùng '元気だ' hoặc '元気すぎる'.

Bảng so sánh lỗi

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 高い気味 | 高め | Không kết hợp với tính từ; dùng '高め' hoặc cấu trúc khác. |
| 遅刻し気味 (thường xuyên) | 遅刻しがち | '〜がち' cho thói quen, '〜気味' cho xu hướng tạm thời. |
| 来ます気味 | 来気味 | Chia sai thân động từ. |
| 元気気味 | 元気だ | Sắc thái không tự nhiên. |

実践的な例

4件の例文
1

最近、ちょっと風邪気味で、頭が痛いです。

[Saikin, chotto kaze-gimi de, atama ga itai desu.]

Dạo này tôi hơi bị cảm, đầu hơi đau.

2

彼は最近、仕事が忙しくて疲れ気味だ。

[Kare wa saikin, shigoto ga isogashikute tsukare-gimi da.]

Anh ấy dạo này công việc bận rộn nên hơi mệt.

3

このプロジェクトは予算がオーバー気味なので、注意が必要です。

[Kono purojekuto wa yosan ga oobaa-gimi na node, chuui ga hitsuyou desu.]

Dự án này hơi vượt ngân sách, nên cần chú ý.

4

彼女は最近、痩せ気味で心配だ。

[Kanojo wa saikin, yase-gimi de shinpai da.]

Cô ấy dạo này hơi gầy, tôi lo lắng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。

#02空欄補充

彼は最近、痩せ____で、心配だ。

#03空欄補充

このところ、雨____の日が続いている。

#04空欄補充

彼女は最近、仕事が忙しくて、寝不足____だ。

#05多肢選択式

「最近、太り気味だ。」 có nghĩa là gì?

#06多肢選択式

「彼は最近、遅刻気味だ。」 có nghĩa là gì?

#07誤り訂正

Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「最近、風邪を引き気味で、体調が悪い。」 Hãy chọn phương án sửa lỗi đúng.

#08空欄補充

最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。

#09多肢選択式

「風邪気味」の意味として最も適切なものはどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「最近、彼は仕事が忙しがちで、疲れ気味だ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hơi bị thiếu ngủ.'

#12空欄補充

彼女は最近、痩せ____で、心配だ。

#13多肢選択式

「彼は最近、成績が下がり気味だ。」の意味に最も近いものはどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は太り気味なので、ダイエットを始めた。」

#15空欄補充

最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。

#16空欄補充

彼は最近、仕事を休み____で、心配だ。

#17多肢選択式

「彼女は最近、痩せ気味だ。」の意味はどれですか。

#18誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「彼は最近、太り気味で、運動を始めた。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hơi bị cảm.'

#20空欄補充

彼の話し方は、いつも怒っている____だ。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜おそれがある (Vる/N + の + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.

N3
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.

N3
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.

N3
〜にともなって (N/Vる + にともなって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)