Ngữ pháp
N3

〜にともなって (N/Vる + にともなって)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+にともなって

Kết hợp với danh từ chỉ sự thay đổi, biến động.

#02
Vる+にともなって

Kết hợp với động từ thể từ điển chỉ sự thay đổi.

核心理論と解説

Structure

N/Vる + にともなって

Định nghĩa

「〜にともなって」có nghĩa là 'cùng với', 'khi...thì...', 'theo đó'. Nó chỉ mối quan hệ tương quan: khi một sự việc thay đổi (tăng, giảm, phát triển...) thì một sự việc khác cũng thay đổi theo.

Cách chia

Danh từ: N + にともなって
Động từ thể từ điển: Vる + にともなって
Nhóm I: 書く → 書くにともなって
Nhóm II: 食べる → 食べるにともなって
Nhóm III: する → するにともなって, 来る → 来るにともなって
Không dùng với tính từ hay thể quá khứ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết, báo cáo, tin tức, bài luận.
Nhấn mạnh sự thay đổi đồng thời, không phải nguyên nhân trực tiếp.
Có thể thay thế bằng「〜に伴い」(văn viết hơn) hoặc「〜に伴って」.

Phân biệt với「〜につれて」

「〜につれて」cũng diễn tả sự thay đổi đồng thời, nhưng thường dùng với động từ chỉ sự thay đổi tự nhiên, liên tục (例: 年をとるにつれて).
「〜にともなって」thiên về sự thay đổi do tác nhân bên ngoài, kết quả có tính tất yếu.

Lưu ý

  • Không dùng với ý chí, mệnh lệnh, nhờ vả.
  • Chủ ngữ của hai mệnh đề thường khác nhau.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể て, thể た.
- Sai: 経済が発展したにともなって
- Đúng: 経済が発展するにともなって
2. Nhầm với「〜にしたがって」: 「〜にしたがって」chỉ sự tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc, không phải sự thay đổi đồng thời.
- Sai: 指示にともなって行動する
- Đúng: 指示にしたがって行動する
3. Dùng với tính từ: Không dùng trực tiếp với tính từ.
- Sai: 暑いにともなって
- Đúng: 気温が上がるにともなって
4. Thiếu trợ từ「が」cho chủ ngữ: Cần có「が」để chỉ chủ thể thay đổi.
- Sai: 人口増加にともなって
- Đúng: 人口が増加するにともなって (hoặc danh từ: 人口の増加にともなって)

実践的な例

3件の例文
1

経済の発展にともなって、生活水準が向上した。

[Keizai no hatten ni tomonatte, seikatsu suijun ga koujou shita.]

Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống đã được cải thiện.

2

人口が増えるにともなって、住宅問題が深刻化している。

[Jinkou ga fueru ni tomonatte, juutaku mondai ga shinkoku ka shite iru.]

Khi dân số tăng lên, vấn đề nhà ở đang trở nên nghiêm trọng.

3

都市化にともなって、環境問題も注目されるようになった。

[Toshika ni tomonatte, kankyou mondai mo chuui sareru you ni natta.]

Cùng với quá trình đô thị hóa, vấn đề môi trường cũng bắt đầu được chú ý.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

経済の発展にともなって、人々の生活は(   )なった。

#02空欄補充

都市の人口増加にともなって、住宅問題が(   )なってきた。

#03多肢選択式

「技術の進歩にともなって、新しい製品が次々と開発されている。」の意味に最も近いものはどれか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「経済成長にともなって、環境問題が悪化するにともなって。」

#05grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Cùng với sự gia tăng dân số, tắc nghẽn giao thông trở nên nghiêm trọng.'

#06空欄補充

国際交流の拡大にともなって、外国語を学ぶ人が(   )なった。

#07多肢選択式

「会社の業績向上にともなって、社員の給料も上がった。」の「にともなって」を別の表現に変えると、どれが最も適切か。

#08空欄補充

経済のグローバル化に____、国際的なビジネスチャンスが増えている。

#09空欄補充

都市の人口が増える____、交通渋滞が深刻化している。

#10多肢選択式

次の文で「〜にともなって」の使い方として正しいものはどれか。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「経済発展にともなって、環境問題が悪化した。」

#12誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「新しいシステムの導入にともなって、業務効率が上がるようになった。」

#13grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Cùng với sự già hóa dân số, chi phí y tế không ngừng tăng lên.

#14空欄補充

会社の業績向上____、社員の給与も上がった。

#15空欄補充

経済のグローバル化に____、多くの企業が海外進出を進めている。

#16多肢選択式

都市の人口増加にともなって、どのような問題が生じると考えられますか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「技術の進歩にともなって、新しい製品が次々と開発されるにともなって、私たちの生活は便利になった。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Cùng với việc mở rộng quy mô công ty, số lượng nhân viên cũng tăng.'

#19空欄補充

少子高齢化の進行に____、労働力人口の減少が深刻な問題となっている。

#20多肢選択式

「国際交流の増加にともなって、異文化理解の重要性が高まっている。」この文の意味に最も近いものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜につれて (Vる/N + につれて)

Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.

N3
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.

N3
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.

N3
〜おそれがある (Vる/N + の + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.

N3
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)