〜にもまして (N + にもまして)
Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.
公式とパターン
N + にもまして Giải thích: Đặt một danh từ hoặc cụm danh từ (thường là tiêu chuẩn tham chiếu) trước 'にもまして' để nói rằng trạng thái hiện tại vượt trội hơn so với danh từ đó. Sau cụm 'N にもまして' là mệnh đề mô tả mức độ mới (có thể dùng は/が để đánh dấu chủ ngữ). Ví dụ mẫu: '去年にもまして今年は寒い。' nghĩa là 'Năm nay còn lạnh hơn cả năm ngoái'.
核心理論と解説
Structure
N + にもましてDetailed Usage Rules
Common Mistakes & Comparisons
実践的な例
今年は去年にもまして暑さが厳しい。
[Kotoshi wa kyonen ni mo mashite atsusa ga kibishii.]
Năm nay còn nóng hơn cả năm ngoái.
彼女は病気の後、以前にもまして明るくなった。
[Kanojo wa byouki no ato, izen ni mo mashite akaruku natta.]
Sau khi bị bệnh, cô ấy còn trở nên vui vẻ hơn trước nữa.
地球温暖化は予想にもまして深刻な問題になっている。
[Chikyuu ondanka wa yosou ni mo mashite shinkoku na mondai ni natte iru.]
Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng hơn cả dự đoán.
親の愛情は言葉にもまして行動で示されるべきだ。
[Oya no aijou wa kotoba ni mo mashite koudou de shimesareru beki da.]
Tình yêu của cha mẹ nên được thể hiện bằng hành động hơn cả lời nói.
試験前は緊張が去年にもまして強かった。
[Shiken mae wa kinchou ga kyonen ni mo mashite tsuyokatta.]
Trước kỳ thi, sự căng thẳng còn mạnh hơn cả năm ngoái.
景気の悪化は思ったにもまして急速に進んでいる。
[Keiki no akka wa omotta ni mo mashite kyusoku ni susunde iru.]
Sự xấu đi của nền kinh tế đang tiến triển nhanh hơn những gì đã nghĩ.
定着練習
20 練習問題
今年の冬は、昨年____寒いですね。
彼は以前____真面目に働いている。
「彼女は以前にもまして美しくなった。」の意味はどれですか。
「今年の夏は、去年にもまして暑い。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は以前にもまして、一生懸命に勉強するようになった。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「今年の冬は、去年にもまして寒くない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy yêu cô ấy hơn cả bản thân mình.'
今年の夏は予想____暑くてたまらない。
次のうち、'にもまして' の使い方として最も自然な文はどれか。
次の文のうち、'にもまして' の使い方が誤っているものはどれか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Năm nay lạnh hơn mọi năm.'
彼は趣味____仕事に打ち込んでいる。
どの文が「AよりもさらにBの程度が強い」ことを最も明確に表しているか。
次のうち、'にもまして' の使い方が不自然または誤用されている文を選べ。
今年の冬は、例年____寒いですね。
彼は、仕事の忙しさ____、ボランティア活動にも積極的に参加している。
次の文の間違っている部分を選びなさい: 彼女は、以前にもまして美しくなった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にもまして': 'Anh ấy yêu cô ấy hơn bất kỳ ai trên thế giới.'
彼の努力は、誰____、素晴らしいものだった。
今年の桜は、例年____美しい。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.