〜もかまわず (N/Vる + のもかまわず)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.
公式とパターン
Dùng với danh từ để chỉ điều mà người nói không quan tâm. Ví dụ: 時間もかまわず (bất chấp thời gian).
Dùng với động từ thể từ điển, thêm の để danh từ hóa. Ví dụ: 雨が降るのもかまわず (bất chấp trời mưa).
核心理論と解説
Structure
N/Vる + のもかまわずĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với thể て hay thể た.
- Có thể thay thế 「も」bằng 「を」trong một số trường hợp, nhưng 「も」nhấn mạnh hơn.
- Thường đi với các danh từ như: 時間, 周り, 他人, 天気, 危険.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は周りの目もかまわず、大声で歌った。
[Kare wa mawari no me mo kamawazu, oogoe de utatta.]
Anh ấy mặc kệ ánh mắt của mọi người xung quanh, hát to.
彼女は雨が降るのもかまわず、出かけていった。
[Kanojo wa ame ga furu no mo kamawazu, dekakete itta.]
Cô ấy bất chấp trời mưa, vẫn ra ngoài.
彼は時間もかまわず、友達と話し続けた。
[Kare wa jikan mo kamawazu, tomodachi to hanashi tsuzuketa.]
Anh ấy mặc kệ thời gian, tiếp tục nói chuyện với bạn.
彼らは危険もかまわず、火事の中に飛び込んだ。
[Karera wa kiken mo kamawazu, kaji no naka ni tobikonda.]
Họ bất chấp nguy hiểm, lao vào đám cháy.
彼女は親の反対もかまわず、留学を決意した。
[Kanojo wa oya no hantai mo kamawazu, ryuugaku o ketsui shita.]
Cô ấy bất chấp sự phản đối của bố mẹ, quyết định đi du học.
定着練習
20 練習問題
彼は周りの人に迷惑をかける____、電車の中で大声で電話をしている。
「彼女は雨____、出かけていった。」に入る適切な言葉はどれですか。
彼は周りの____、自分の意見を主張し続けた。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は時間もかまわず、夜中に友達を訪ねた。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜もかまわず': 'Anh ấy bất chấp việc bị người khác cười, vẫn tiếp tục nói.'
彼女は周りの人に反対____、自分の夢を追い続けた。
「彼は周りの人に迷惑____、タバコを吸っている。」に入る適切な言葉はどれですか。
彼は周りの人の迷惑( )大音量で音楽を聴いている。
彼女は雨が降っている( )外に出かけた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は周りの人に迷惑をかけるのもかまわず、夜中に大きな声で電話をしている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy bất chấp nguy hiểm, đã cứu đứa trẻ.'
彼女は周りの反対( )自分の夢を追い続けた。
彼は疲れている( )、仕事を続けた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は時間もかまわずに、ゲームをしている。」
彼は周りの人に迷惑をかける____、電車の中で大声で電話をしている。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は雨が降っている( )、傘もささずに歩いていた。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は周りの人に迷惑をかけるのもかまわず、夜中に大きな音で音楽を聞いている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜もかまわず': Anh ấy bất chấp việc bị cảm, vẫn đi chơi dưới trời mưa.
彼女は周りの目____、派手な服を着て街を歩いた。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は試験に合格する( )、毎日遊んでばかりいる。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.
Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.
Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.