Ngữ pháp
N3

〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.

公式とパターン

5個のパターン
#01
N+にひきかえ

Kết hợp với danh từ để chỉ sự tương phản với danh từ đó.

#02
V (thể thường)+にひきかえ

Kết hợp với động từ ở thể thường (bao gồm cả thể ない, た, ている) để chỉ sự tương phản với hành động/trạng thái đó.

#03
A-i (thể thường)+にひきかえ

Kết hợp với tính từ đuôi -i ở thể thường (bỏ い thêm い? Thực tế giữ nguyên thể thường: 高い → 高いにひきかえ).

#04
A-na (thể thường)+にひきかえ

Kết hợp với tính từ đuôi -na ở thể thường (thêm だ: 静かだ → 静かだにひきかえ).

#05
それにひきかえ

Dùng như một liên từ, nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại', nối hai câu.

核心理論と解説

Structure

N/Thể thường + にひきかえ

Định nghĩa

「〜にひきかえ」là cấu trúc ngữ pháp dùng để so sánh hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái đối lập nhau, nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'trái ngược với', 'khác hẳn với', 'ngược lại với'.

Cách dùng và sắc thái

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Nhấn mạnh sự tương phản mạnh, thường là hai đối tượng hoặc tình huống hoàn toàn trái ngược.
Có thể dùng với それにひきかえ để chỉ 'trái ngược với điều vừa nói'.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với thể quá khứ (た) trước にひきかえ? Thực tế có thể dùng, nhưng phổ biến hơn là thể thường hiện tại.
  • Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể: Dùng thể ます/です trước にひきかえ.
Sai: 彼は学生ですにひきかえ、彼女は先生です。
Đúng: 彼は学生だにひきかえ、彼女は先生だ。
2. Nhầm lẫn với 〜に対して: Dùng 〜に対して khi muốn nhấn mạnh tương phản mạnh.
Sai: 兄は静かだ。弟は賑やかだ。それに対して、性格が違う。 (nên dùng にひきかえ)
Đúng: 兄は静かだ。弟は賑やかだ。それにひきかえ、性格が違う。
3. Thiếu đối tượng so sánh rõ ràng: Cấu trúc yêu cầu hai vế đối lập rõ.
Sai: 天気にひきかえ、気温が高い。 (không rõ đối tượng)
Đúng: 昨日の天気にひきかえ、今日は晴れている。
4. Dùng sai trợ từ: Không dùng は/が sau にひきかえ.
Sai: 彼にひきかえは、彼女は優しい。
Đúng: 彼にひきかえ、彼女は優しい。

実践的な例

5件の例文
1

兄は勉強ができるのにひきかえ、弟は全然勉強しない。

[Ani wa benkyou ga dekiru no ni hikikae, otouto wa zenzen benkyou shinai.]

Trái ngược với anh trai học giỏi, em trai hoàn toàn không học.

2

昨日は雨だったのにひきかえ、今日はいい天気だ。

[Kinou wa ame datta no ni hikikae, kyou wa ii tenki da.]

Trái ngược với hôm qua trời mưa, hôm nay thời tiết đẹp.

3

彼はいつも静かなのにひきかえ、彼女はとても賑やかだ。

[Kare wa itsumo shizuka na no ni hikikae, kanojo wa totemo nigiyaka da.]

Trái ngược với anh ấy luôn yên tĩnh, cô ấy rất sôi nổi.

4

あの店は値段が高い。それにひきかえ、この店は安い。

[Ano mise wa nedan ga takai. Sore ni hikikae, kono mise wa yasui.]

Cửa hàng kia đắt đỏ. Trái lại, cửa hàng này rẻ.

5

彼は学生だにひきかえ、彼女は先生だ。

[Kare wa gakusei da ni hikikae, kanojo wa sensei da.]

Trái ngược với anh ấy là học sinh, cô ấy là giáo viên.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

兄は朝型なの____、弟は夜型だ。

#02空欄補充

去年の売り上げ____、今年は大幅に減少した。

#03多肢選択式

「彼はいつも冷静だ。それにひきかえ、私はすぐ感情的になる。」の「にひきかえ」の意味はどれですか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「先週の天気にひきかえ、今週は雨の日が続いている。」

#05grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'So với năm ngoái, doanh số năm nay giảm mạnh.'

#06空欄補充

彼は学生時代は怠け者だった。社会人になった今____、真面目に働いている。

#07多肢選択式

「A社の業績が好調なのにひきかえ、B社は赤字が続いている。」の「のにひきかえ」の使い方として正しいのはどれか。

#08空欄補充

兄は朝型なの____、弟は夜型だ。

#09多肢選択式

「去年の冬は暖かかったの____、今年の冬はとても寒い。」に入る適切な表現はどれか。

#10誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は学生時代にひきかえ、社会人になってから真面目になった。」

#11空欄補充

彼はいつも冷静な____、私はすぐに感情的になる。

#12grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'So với năm ngoái, doanh số năm nay giảm mạnh.'

#13多肢選択式

「彼はいつも優しい____、今日はなぜか怒っている。」に入る適切な表現はどれか。

#14誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「姉は料理が上手なのにひきかえ、妹はまったくできない。」

#15空欄補充

兄は勉強が嫌いでいつも遊んでいる。それにひきかえ、弟は毎日図書館で勉強している。

#16多肢選択式

今年の売り上げは昨年にひきかえ、大幅に減少した。

#17誤り訂正

彼はいつも冷静だ。それにひきかえ、彼女は感情的になりやすい。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trái ngược với người anh trai thích thể thao, người em trai lại thích đọc sách.'

#19空欄補充

彼はいつもおしゃべりだ。それにひきかえ、妹は____。

#20多肢選択式

先月は雨が多かった。それにひきかえ、今月は____。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.

N3
〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.

N3
〜もかまわず (N/Vる + のもかまわず)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.

N3
〜くらいなら (Vる + くらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.

N3
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.

N3
〜くらい (mức độ) (N/Thể thường + くらい)

Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)